Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 559121 | Quận 2 | Đường 25, KP5, phường An Phú (QH 87HA) | Đường Bắc Nam II, KP5, phường An Phú (QH 87HA) - Cuối đường | 5.940.000 | 2.970.000 | 2.376.000 | 1.901.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 559122 | Quận 2 | Đường 25, KP5, phường An Phú (QH 87HA) | Đường Bắc Nam II, KP5, phường An Phú (QH 87HA) - Cuối đường | 9.900.000 | 4.950.000 | 3.960.000 | 3.168.000 | - | Đất ở đô thị |
| 559123 | Quận 2 | Đường 24, KP5, phường An Phú (QH 87HA) | Xa lộ Hà Nội - Cuối đường | 8.160.000 | 4.080.000 | 3.264.000 | 2.611.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 559124 | Quận 2 | Đường 24, KP5, phường An Phú (QH 87HA) | Xa lộ Hà Nội - Cuối đường | 6.120.000 | 3.060.000 | 2.448.000 | 1.958.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 559125 | Quận 2 | Đường 24, KP5, phường An Phú (QH 87HA) | Xa lộ Hà Nội - Cuối đường | 10.200.000 | 5.100.000 | 4.080.000 | 3.264.000 | - | Đất ở đô thị |
| 559126 | Quận 2 | Đường 23, KP4, phường An Phú | Đường 2, KP4, phường An Phú - Cuối đường | 6.400.000 | 3.200.000 | 2.560.000 | 2.048.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 559127 | Quận 2 | Đường 23, KP4, phường An Phú | Đường 2, KP4, phường An Phú - Cuối đường | 4.800.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.536.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 559128 | Quận 2 | Đường 23, KP4, phường An Phú | Đường 2, KP4, phường An Phú - Cuối đường | 8.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.560.000 | - | Đất ở đô thị |
| 559129 | Quận 2 | Đường 22, KP4, phường An Phú | Đường 21, KP4, phường An Phú - Cuối đường | 6.400.000 | 3.200.000 | 2.560.000 | 2.048.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 559130 | Quận 2 | Đường 22, KP4, phường An Phú | Đường 21, KP4, phường An Phú - Cuối đường | 4.800.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.536.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 559131 | Quận 2 | Đường 22, KP4, phường An Phú | Đường 21, KP4, phường An Phú - Cuối đường | 8.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.560.000 | - | Đất ở đô thị |
| 559132 | Quận 2 | Đường 21, KP4, phường An Phú | Giang Văn Minh - Cuối đường | 6.400.000 | 3.200.000 | 2.560.000 | 2.048.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 559133 | Quận 2 | Đường 21, KP4, phường An Phú | Giang Văn Minh - Cuối đường | 4.800.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.536.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 559134 | Quận 2 | Đường 21, KP4, phường An Phú | Giang Văn Minh - Cuối đường | 8.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.560.000 | - | Đất ở đô thị |
| 559135 | Quận 2 | Đường 20, KP4, phường An Phú | Đường 18 - Đường 19, KP4, phường An Phú | 7.360.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | 2.355.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 559136 | Quận 2 | Đường 20, KP4, phường An Phú | Đường 18 - Đường 19, KP4, phường An Phú | 5.520.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | 1.766.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 559137 | Quận 2 | Đường 20, KP4, phường An Phú | Đường 18 - Đường 19, KP4, phường An Phú | 9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | - | Đất ở đô thị |
| 559138 | Quận 2 | Đường 19, KP4, phường An Phú | Võ Trường Toản - Đường 20, KP4, phường An Phú | 7.360.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | 2.355.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 559139 | Quận 2 | Đường 19, KP4, phường An Phú | Võ Trường Toản - Đường 20, KP4, phường An Phú | 5.520.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | 1.766.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 559140 | Quận 2 | Đường 19, KP4, phường An Phú | Võ Trường Toản - Đường 20, KP4, phường An Phú | 9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | - | Đất ở đô thị |
