Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 554761 | Quận 12 | Tân Chánh Hiệp 34 | TÂN CHÁNH HIỆP 35 - TÂN CHÁNH HIỆP 36 | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 576.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 554762 | Quận 12 | Tân Chánh Hiệp 34 | TÂN CHÁNH HIỆP 35 - TÂN CHÁNH HIỆP 36 | 2.400.000 | 1.200.000 | 960.000 | 768.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 554763 | Quận 12 | Tân Chánh Hiệp 34 | TÂN CHÁNH HIỆP 35 - TÂN CHÁNH HIỆP 36 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 960.000 | - | Đất ở đô thị |
| 554764 | Quận 12 | Tân Chánh Hiệp 35 | TÔ KÝ - TÂN CHÁNH HIỆP 34 | 2.040.000 | 1.020.000 | 816.000 | 652.800 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 554765 | Quận 12 | Tân Chánh Hiệp 35 | TÔ KÝ - TÂN CHÁNH HIỆP 34 | 2.720.000 | 1.360.000 | 1.088.000 | 870.400 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 554766 | Quận 12 | Tân Chánh Hiệp 35 | TÔ KÝ - TÂN CHÁNH HIỆP 34 | 3.400.000 | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.088.000 | - | Đất ở đô thị |
| 554767 | Quận 12 | Tân Chánh Hiệp 18 | TÔ KÝ - TÂN CHÁNH HIỆP 25 | 2.040.000 | 1.020.000 | 816.000 | 652.800 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 554768 | Quận 12 | Tân Chánh Hiệp 18 | TÔ KÝ - TÂN CHÁNH HIỆP 25 | 2.720.000 | 1.360.000 | 1.088.000 | 870.400 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 554769 | Quận 12 | Tân Chánh Hiệp 18 | TÔ KÝ - TÂN CHÁNH HIỆP 25 | 3.400.000 | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.088.000 | - | Đất ở đô thị |
| 554770 | Quận 12 | TÂN CHÁNH HIỆP 03 | TÂN CHÁNH HIỆP 07 - NGUYỄN THỊ BÚP | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 576.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 554771 | Quận 12 | TÂN CHÁNH HIỆP 03 | TÂN CHÁNH HIỆP 07 - NGUYỄN THỊ BÚP | 2.400.000 | 1.200.000 | 960.000 | 768.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 554772 | Quận 12 | TÂN CHÁNH HIỆP 03 | TÂN CHÁNH HIỆP 07 - NGUYỄN THỊ BÚP | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 960.000 | - | Đất ở đô thị |
| 554773 | Quận 12 | TÂN CHÁNH HIỆP 07 | NGUYỄN ẢNH THỦ - TÂN CHÁNH HIỆP 03 | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 576.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 554774 | Quận 12 | TÂN CHÁNH HIỆP 07 | NGUYỄN ẢNH THỦ - TÂN CHÁNH HIỆP 03 | 2.400.000 | 1.200.000 | 960.000 | 768.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 554775 | Quận 12 | TÂN CHÁNH HIỆP 07 | NGUYỄN ẢNH THỦ - TÂN CHÁNH HIỆP 03 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 960.000 | - | Đất ở đô thị |
| 554776 | Quận 12 | Tân Chánh Hiệp 25 | HUỲNH THỊ HAI - TÂN CHÁNH HIỆP 18 | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 576.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 554777 | Quận 12 | Tân Chánh Hiệp 25 | HUỲNH THỊ HAI - TÂN CHÁNH HIỆP 18 | 2.400.000 | 1.200.000 | 960.000 | 768.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 554778 | Quận 12 | Tân Chánh Hiệp 25 | HUỲNH THỊ HAI - TÂN CHÁNH HIỆP 18 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 960.000 | - | Đất ở đô thị |
| 554779 | Quận 12 | Hà Đặc | TRUNG MỸ TÂY 13 - NGUYỄN ẢNH THỦ | 2.040.000 | 1.020.000 | 816.000 | 652.800 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 554780 | Quận 12 | Hà Đặc | TRUNG MỸ TÂY 13 - NGUYỄN ẢNH THỦ | 2.720.000 | 1.360.000 | 1.088.000 | 870.400 | - | Đất TM-DV đô thị |
