Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 554741 | Quận 12 | Tân Thới Nhất 17 | TRỌN ĐƯỜNG | 2.560.000 | 1.280.000 | 1.024.000 | 819.200 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 554742 | Quận 12 | Tân Thới Nhất 17 | TRỌN ĐƯỜNG | 3.200.000 | 1.600.000 | 1.280.000 | 1.024.000 | - | Đất ở đô thị |
| 554743 | Quận 12 | Thạnh Lộc 16 | NHÁNH RẼ NGÃ TƯ GA - THỬA ĐẤT SỐ 162, TỜ 21 | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 384.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 554744 | Quận 12 | Thạnh Lộc 16 | NHÁNH RẼ NGÃ TƯ GA - THỬA ĐẤT SỐ 162, TỜ 21 | 1.600.000 | 800.000 | 640.000 | 512.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 554745 | Quận 12 | Thạnh Lộc 16 | NHÁNH RẼ NGÃ TƯ GA - THỬA ĐẤT SỐ 162, TỜ 21 | 2.000.000 | 1.000.000 | 800.000 | 640.000 | - | Đất ở đô thị |
| 554746 | Quận 12 | TUYẾN SONG HÀNH | TRỌN ĐƯỜNG | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 384.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 554747 | Quận 12 | TUYẾN SONG HÀNH | TRỌN ĐƯỜNG | 1.600.000 | 800.000 | 640.000 | 512.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 554748 | Quận 12 | TUYẾN SONG HÀNH | TRỌN ĐƯỜNG | 2.000.000 | 1.000.000 | 800.000 | 640.000 | - | Đất ở đô thị |
| 554749 | Quận 12 | Thới An 13 | LÊ VĂN KHƯƠNG - LÊ THỊ RIÊNG | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 576.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 554750 | Quận 12 | Thới An 13 | LÊ VĂN KHƯƠNG - LÊ THỊ RIÊNG | 2.400.000 | 1.200.000 | 960.000 | 768.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 554751 | Quận 12 | Thới An 13 | LÊ VĂN KHƯƠNG - LÊ THỊ RIÊNG | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 960.000 | - | Đất ở đô thị |
| 554752 | Quận 12 | Thới An 16 | LÊ VĂN KHƯƠNG - CẦU SẮT SẬP | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 576.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 554753 | Quận 12 | Thới An 16 | LÊ VĂN KHƯƠNG - CẦU SẮT SẬP | 2.400.000 | 1.200.000 | 960.000 | 768.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 554754 | Quận 12 | Thới An 16 | LÊ VĂN KHƯƠNG - CẦU SẮT SẬP | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 960.000 | - | Đất ở đô thị |
| 554755 | Quận 12 | Trần Thị Cờ | LÊ VĂN KHƯƠNG - THỚI AN 05 | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 576.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 554756 | Quận 12 | Trần Thị Cờ | LÊ VĂN KHƯƠNG - THỚI AN 05 | 2.400.000 | 1.200.000 | 960.000 | 768.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 554757 | Quận 12 | Trần Thị Cờ | LÊ VĂN KHƯƠNG - THỚI AN 05 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 960.000 | - | Đất ở đô thị |
| 554758 | Quận 12 | Tân Chánh Hiệp 36 | TÂN CHÁNH HIỆP 34 - TÂN CHÁNH HIỆP 33 | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 576.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 554759 | Quận 12 | Tân Chánh Hiệp 36 | TÂN CHÁNH HIỆP 34 - TÂN CHÁNH HIỆP 33 | 2.400.000 | 1.200.000 | 960.000 | 768.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 554760 | Quận 12 | Tân Chánh Hiệp 36 | TÂN CHÁNH HIỆP 34 - TÂN CHÁNH HIỆP 33 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 960.000 | - | Đất ở đô thị |
