Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 55121 | Huyện Tiểu Cần | Đường huyện 2 | Quốc lộ 60 (Ngã ba Bến Cát) - Cầu vàm Bến Cát | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 55122 | Huyện Tiểu Cần | Đường nối Quốc lộ 60 - Đường tỉnh 915 - Thị trấn Cầu Quan | Ngã ba đê bao Cần Chông, đối diện thửa 78 tờ 23 (Nguyễn Thị Hường) - Giáp ranh Trà Cú | 275.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 55123 | Huyện Tiểu Cần | Đường nối Quốc lộ 60 - Đường tỉnh 915 - Thị trấn Cầu Quan | Ngã ba đê bao Cần Chông, đối diện thửa 78 tờ 23 (Nguyễn Thị Hường) - Giáp ranh Trà Cú | 400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 55124 | Huyện Tiểu Cần | Đường nối Quốc lộ 60 - Đường tỉnh 915 - Thị trấn Cầu Quan | Ngã ba đê bao Cần Chông, đối diện thửa 78 tờ 23 (Nguyễn Thị Hường) - Giáp ranh Trà Cú | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 55125 | Huyện Tiểu Cần | Đường nội ô thị trấn Tiểu Cần (Đường tỉnh 912) - Thị trấn Tiểu Cần | Giáp ranh xã Ngãi Hùng (Tập Ngãi) - Cây xăng Quốc Duy (giáp Thanh Mỹ) | 495.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 55126 | Huyện Tiểu Cần | Đường nội ô thị trấn Tiểu Cần (Đường tỉnh 912) - Thị trấn Tiểu Cần | Giáp ranh xã Ngãi Hùng (Tập Ngãi) - Cây xăng Quốc Duy (giáp Thanh Mỹ) | 720.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 55127 | Huyện Tiểu Cần | Đường nội ô thị trấn Tiểu Cần (Đường tỉnh 912) - Thị trấn Tiểu Cần | Giáp ranh xã Ngãi Hùng (Tập Ngãi) - Cây xăng Quốc Duy (giáp Thanh Mỹ) | 900.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 55128 | Huyện Tiểu Cần | Đường nội ô thị trấn Tiểu Cần (Đường tỉnh 912) - Thị trấn Tiểu Cần | Cầu Nhà Thờ - Giáp ranh xã Ngãi Hùng (Tập Ngãi) | 440.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 55129 | Huyện Tiểu Cần | Đường nội ô thị trấn Tiểu Cần (Đường tỉnh 912) - Thị trấn Tiểu Cần | Cầu Nhà Thờ - Giáp ranh xã Ngãi Hùng (Tập Ngãi) | 640.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 55130 | Huyện Tiểu Cần | Đường nội ô thị trấn Tiểu Cần (Đường tỉnh 912) - Thị trấn Tiểu Cần | Cầu Nhà Thờ - Giáp ranh xã Ngãi Hùng (Tập Ngãi) | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 55131 | Huyện Tiểu Cần | Đường nội ô thị trấn Tiểu Cần (Đường tỉnh 912) - Thị trấn Tiểu Cần | Cầu Lê Văn Quới - Cầu Nhà Thờ | 550.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 55132 | Huyện Tiểu Cần | Đường nội ô thị trấn Tiểu Cần (Đường tỉnh 912) - Thị trấn Tiểu Cần | Cầu Lê Văn Quới - Cầu Nhà Thờ | 800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 55133 | Huyện Tiểu Cần | Đường nội ô thị trấn Tiểu Cần (Đường tỉnh 912) - Thị trấn Tiểu Cần | Cầu Lê Văn Quới - Cầu Nhà Thờ | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 55134 | Huyện Tiểu Cần | Đường nội ô thị trấn Tiểu Cần (Đường tỉnh 912) - Thị trấn Tiểu Cần | Cống Chín Bình - Cầu Lê Văn Quới | 440.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 55135 | Huyện Tiểu Cần | Đường nội ô thị trấn Tiểu Cần (Đường tỉnh 912) - Thị trấn Tiểu Cần | Cống Chín Bình - Cầu Lê Văn Quới | 640.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 55136 | Huyện Tiểu Cần | Đường nội ô thị trấn Tiểu Cần (Đường tỉnh 912) - Thị trấn Tiểu Cần | Cống Chín Bình - Cầu Lê Văn Quới | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 55137 | Huyện Tiểu Cần | Đường nội ô thị trấn Tiểu Cần (Đường tỉnh 912) - Thị trấn Tiểu Cần | Cầu Đại Sư - Cống Chín Bình | 330.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 55138 | Huyện Tiểu Cần | Đường nội ô thị trấn Tiểu Cần (Đường tỉnh 912) - Thị trấn Tiểu Cần | Cầu Đại Sư - Cống Chín Bình | 480.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 55139 | Huyện Tiểu Cần | Đường nội ô thị trấn Tiểu Cần (Đường tỉnh 912) - Thị trấn Tiểu Cần | Cầu Đại Sư - Cống Chín Bình | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 55140 | Huyện Tiểu Cần | Đường nội ô thị trấn Tiểu Cần (Đường tỉnh 912) - Thị trấn Tiểu Cần | Quốc lộ 54 (Ngã ba Rạch Lợp) - Cầu Đại Sư | 440.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
