Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 55101 | Huyện Tiểu Cần | Đường huyện 26 | Cầu Ba Điều - Cầu Kênh Trẹm | 275.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 55102 | Huyện Tiểu Cần | Đường huyện 26 | Cầu Ba Điều - Cầu Kênh Trẹm | 400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 55103 | Huyện Tiểu Cần | Đường huyện 26 | Cầu Ba Điều - Cầu Kênh Trẹm | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 55104 | Huyện Tiểu Cần | Đường huyện 26 | Quốc lộ 54 - Cầu Ba Điều | 330.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 55105 | Huyện Tiểu Cần | Đường huyện 26 | Quốc lộ 54 - Cầu Ba Điều | 480.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 55106 | Huyện Tiểu Cần | Đường huyện 26 | Quốc lộ 54 - Cầu Ba Điều | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 55107 | Huyện Tiểu Cần | Đường huyện 13 | Đường tỉnh 912 (UBND xã Tập Ngãi cũ) - Cầu Xây (giáp ranh Lương Hòa A) | 275.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 55108 | Huyện Tiểu Cần | Đường huyện 13 | Đường tỉnh 912 (UBND xã Tập Ngãi cũ) - Cầu Xây (giáp ranh Lương Hòa A) | 400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 55109 | Huyện Tiểu Cần | Đường huyện 13 | Đường tỉnh 912 (UBND xã Tập Ngãi cũ) - Cầu Xây (giáp ranh Lương Hòa A) | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 55110 | Huyện Tiểu Cần | Đường huyện 6 (đoạn xã Hiếu Tử) | Cầu nhà ông Mười Cầu - Giáp ranh xã Huyền Hội | 220.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 55111 | Huyện Tiểu Cần | Đường huyện 6 (đoạn xã Hiếu Tử) | Cầu nhà ông Mười Cầu - Giáp ranh xã Huyền Hội | 320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 55112 | Huyện Tiểu Cần | Đường huyện 6 (đoạn xã Hiếu Tử) | Cầu nhà ông Mười Cầu - Giáp ranh xã Huyền Hội | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 55113 | Huyện Tiểu Cần | Đường huyện 6 (đoạn xã Hiếu Tử) | Quốc lộ 60 - Cầu nhà ông Mười Cầu | 275.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 55114 | Huyện Tiểu Cần | Đường huyện 6 (đoạn xã Hiếu Tử) | Quốc lộ 60 - Cầu nhà ông Mười Cầu | 400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 55115 | Huyện Tiểu Cần | Đường huyện 6 (đoạn xã Hiếu Tử) | Quốc lộ 60 - Cầu nhà ông Mười Cầu | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 55116 | Huyện Tiểu Cần | Đường huyện 2 | Cầu vàm Bến Cát - Giáp ranh ấp Tân Trung xã Tân An | 330.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 55117 | Huyện Tiểu Cần | Đường huyện 2 | Cầu vàm Bến Cát - Giáp ranh ấp Tân Trung xã Tân An | 480.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 55118 | Huyện Tiểu Cần | Đường huyện 2 | Cầu vàm Bến Cát - Giáp ranh ấp Tân Trung xã Tân An | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 55119 | Huyện Tiểu Cần | Đường huyện 2 | Quốc lộ 60 (Ngã ba Bến Cát) - Cầu vàm Bến Cát | 385.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 55120 | Huyện Tiểu Cần | Đường huyện 2 | Quốc lộ 60 (Ngã ba Bến Cát) - Cầu vàm Bến Cát | 560.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
