Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 531241 | Quận Bình Thủy | Hẻm 244, Cách Mạng Tháng Tám | Hẻm nhánh còn lại Hẻm 244 | 2.240.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 531242 | Quận Bình Thủy | Hẻm 244, Cách Mạng Tháng Tám | Hẻm nhánh còn lại Hẻm 244 | 2.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 531243 | Quận Bình Thủy | Hẻm 244, Cách Mạng Tháng Tám | Cầu Đá - Hẻm bê tông Tây Đô | 1.418.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 531244 | Quận Bình Thủy | Hẻm 244, Cách Mạng Tháng Tám | Cầu Đá - Hẻm bê tông Tây Đô | 1.620.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 531245 | Quận Bình Thủy | Hẻm 244, Cách Mạng Tháng Tám | Cầu Đá - Hẻm bê tông Tây Đô | 2.025.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 531246 | Quận Bình Thủy | Hẻm 244, Cách Mạng Tháng Tám | Cách Mạng Tháng Tám - Cầu Đá | 2.310.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 531247 | Quận Bình Thủy | Hẻm 244, Cách Mạng Tháng Tám | Cách Mạng Tháng Tám - Cầu Đá | 2.640.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 531248 | Quận Bình Thủy | Hẻm 244, Cách Mạng Tháng Tám | Cách Mạng Tháng Tám - Cầu Đá | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 531249 | Quận Bình Thủy | Hẻm 220, Cách Mạng Tháng Tám | Suốt tuyến | 1.960.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 531250 | Quận Bình Thủy | Hẻm 220, Cách Mạng Tháng Tám | Suốt tuyến | 2.240.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 531251 | Quận Bình Thủy | Hẻm 220, Cách Mạng Tháng Tám | Suốt tuyến | 2.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 531252 | Quận Bình Thủy | Hẻm 208, Cách Mạng Tháng Tám | Suốt tuyến | 1.960.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 531253 | Quận Bình Thủy | Hẻm 208, Cách Mạng Tháng Tám | Suốt tuyến | 2.240.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 531254 | Quận Bình Thủy | Hẻm 208, Cách Mạng Tháng Tám | Suốt tuyến | 2.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 531255 | Quận Bình Thủy | Hẻm 194, Cách Mạng Tháng Tám | Suốt tuyến | 1.960.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 531256 | Quận Bình Thủy | Hẻm 194, Cách Mạng Tháng Tám | Suốt tuyến | 2.240.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 531257 | Quận Bình Thủy | Hẻm 194, Cách Mạng Tháng Tám | Suốt tuyến | 2.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 531258 | Quận Bình Thủy | Hẻm 180, Cách Mạng Tháng Tám | Suốt tuyến | 2.310.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 531259 | Quận Bình Thủy | Hẻm 180, Cách Mạng Tháng Tám | Suốt tuyến | 2.640.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 531260 | Quận Bình Thủy | Hẻm 180, Cách Mạng Tháng Tám | Suốt tuyến | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
