Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 531221 | Quận Bình Thủy | Hẻm 328, Cách Mạng Tháng Tám | Suốt tuyến | 2.700.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 531222 | Quận Bình Thủy | Hẻm 314, Cách Mạng Tháng Tám | Cách Mạng Tháng Tám - Chùa Hội Linh | 1.960.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 531223 | Quận Bình Thủy | Hẻm 314, Cách Mạng Tháng Tám | Cách Mạng Tháng Tám - Chùa Hội Linh | 2.240.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 531224 | Quận Bình Thủy | Hẻm 314, Cách Mạng Tháng Tám | Cách Mạng Tháng Tám - Chùa Hội Linh | 2.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 531225 | Quận Bình Thủy | Hẻm 292, Cách Mạng Tháng Tám | Suốt tuyến | 1.960.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 531226 | Quận Bình Thủy | Hẻm 292, Cách Mạng Tháng Tám | Suốt tuyến | 2.240.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 531227 | Quận Bình Thủy | Hẻm 292, Cách Mạng Tháng Tám | Suốt tuyến | 2.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 531228 | Quận Bình Thủy | Hẻm 290, Cách Mạng Tháng Tám | Suốt tuyến | 1.890.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 531229 | Quận Bình Thủy | Hẻm 290, Cách Mạng Tháng Tám | Suốt tuyến | 2.160.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 531230 | Quận Bình Thủy | Hẻm 290, Cách Mạng Tháng Tám | Suốt tuyến | 2.700.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 531231 | Quận Bình Thủy | Hẻm 286, Cách Mạng Tháng Tám | Ngã ba cuối hẻm - Rẻ trái đến cầu đá; Rẻ phải đến ngã ba cuối hẻm | 1.418.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 531232 | Quận Bình Thủy | Hẻm 286, Cách Mạng Tháng Tám | Ngã ba cuối hẻm - Rẻ trái đến cầu đá; Rẻ phải đến ngã ba cuối hẻm | 1.620.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 531233 | Quận Bình Thủy | Hẻm 286, Cách Mạng Tháng Tám | Ngã ba cuối hẻm - Rẻ trái đến cầu đá; Rẻ phải đến ngã ba cuối hẻm | 2.025.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 531234 | Quận Bình Thủy | Hẻm 286, Cách Mạng Tháng Tám | Cách Mạng Tháng Tám - Ngã ba cuối hẻm | 1.890.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 531235 | Quận Bình Thủy | Hẻm 286, Cách Mạng Tháng Tám | Cách Mạng Tháng Tám - Ngã ba cuối hẻm | 2.160.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 531236 | Quận Bình Thủy | Hẻm 286, Cách Mạng Tháng Tám | Cách Mạng Tháng Tám - Ngã ba cuối hẻm | 2.700.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 531237 | Quận Bình Thủy | Hẻm 244, Cách Mạng Tháng Tám | Hẻm Trường Mầm non Họa Mi | 1.960.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 531238 | Quận Bình Thủy | Hẻm 244, Cách Mạng Tháng Tám | Hẻm Trường Mầm non Họa Mi | 2.240.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 531239 | Quận Bình Thủy | Hẻm 244, Cách Mạng Tháng Tám | Hẻm Trường Mầm non Họa Mi | 2.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 531240 | Quận Bình Thủy | Hẻm 244, Cách Mạng Tháng Tám | Hẻm nhánh còn lại Hẻm 244 | 1.960.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
