Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 531181 | Quận Bình Thủy | Hẻm 135, Đồng Văn Cống | Đồng Văn Cống - Hẻm 108 Trần Quang Diệu | 1.360.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 531182 | Quận Bình Thủy | Hẻm 135, Đồng Văn Cống | Đồng Văn Cống - Hẻm 108 Trần Quang Diệu | 1.700.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 531183 | Quận Bình Thủy | Hẻm cạnh nhà 162/38/7, Đồng Ngọc Sứ | Đồng Ngọc Sứ - Hết đoạn tráng nhựa | 1.190.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 531184 | Quận Bình Thủy | Hẻm cạnh nhà 162/38/7, Đồng Ngọc Sứ | Đồng Ngọc Sứ - Hết đoạn tráng nhựa | 1.360.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 531185 | Quận Bình Thủy | Hẻm cạnh nhà 162/38/7, Đồng Ngọc Sứ | Đồng Ngọc Sứ - Hết đoạn tráng nhựa | 1.700.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 531186 | Quận Bình Thủy | Hẻm 124, Đồng Ngọc Sứ | Đồng Ngọc Sứ - Cuối hẻm | 1.190.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 531187 | Quận Bình Thủy | Hẻm 124, Đồng Ngọc Sứ | Đồng Ngọc Sứ - Cuối hẻm | 1.360.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 531188 | Quận Bình Thủy | Hẻm 124, Đồng Ngọc Sứ | Đồng Ngọc Sứ - Cuối hẻm | 1.700.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 531189 | Quận Bình Thủy | Hẻm 512, Cách Mạng Tháng Tám | Cách Mạng Tháng Tám - Khu dân cư An Thới | 3.080.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 531190 | Quận Bình Thủy | Hẻm 512, Cách Mạng Tháng Tám | Cách Mạng Tháng Tám - Khu dân cư An Thới | 3.520.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 531191 | Quận Bình Thủy | Hẻm 512, Cách Mạng Tháng Tám | Cách Mạng Tháng Tám - Khu dân cư An Thới | 4.400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 531192 | Quận Bình Thủy | Hẻm 506, Cách Mạng Tháng Tám | Cách Mạng Tháng Tám - Cuối hẻm | 1.960.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 531193 | Quận Bình Thủy | Hẻm 506, Cách Mạng Tháng Tám | Cách Mạng Tháng Tám - Cuối hẻm | 2.240.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 531194 | Quận Bình Thủy | Hẻm 506, Cách Mạng Tháng Tám | Cách Mạng Tháng Tám - Cuối hẻm | 2.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 531195 | Quận Bình Thủy | Hẻm 482, Cách Mạng Tháng Tám | Suốt tuyến | 1.890.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 531196 | Quận Bình Thủy | Hẻm 482, Cách Mạng Tháng Tám | Suốt tuyến | 2.160.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 531197 | Quận Bình Thủy | Hẻm 482, Cách Mạng Tháng Tám | Suốt tuyến | 2.700.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 531198 | Quận Bình Thủy | Hẻm 474, 476, Cách mạng tháng Tám | Suốt tuyến | 1.890.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 531199 | Quận Bình Thủy | Hẻm 474, 476, Cách mạng tháng Tám | Suốt tuyến | 2.160.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 531200 | Quận Bình Thủy | Hẻm 474, 476, Cách mạng tháng Tám | Suốt tuyến | 2.700.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
