Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 531161 | Quận Bình Thủy | Hẻm 26, Huỳnh Phan Hộ | Huỳnh Phan Hộ - Giáp Khu dân cư Ngân Thuận | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 531162 | Quận Bình Thủy | Hẻm 24, Huỳnh Phan Hộ | Huỳnh Phan Hộ - Cuối hẻm | 1.260.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 531163 | Quận Bình Thủy | Hẻm 24, Huỳnh Phan Hộ | Huỳnh Phan Hộ - Cuối hẻm | 1.440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 531164 | Quận Bình Thủy | Hẻm 24, Huỳnh Phan Hộ | Huỳnh Phan Hộ - Cuối hẻm | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 531165 | Quận Bình Thủy | Hẻm 22, Huỳnh Phan Hộ | Huỳnh Phan Hộ - Cuối hẻm | 1.260.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 531166 | Quận Bình Thủy | Hẻm 22, Huỳnh Phan Hộ | Huỳnh Phan Hộ - Cuối hẻm | 1.440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 531167 | Quận Bình Thủy | Hẻm 22, Huỳnh Phan Hộ | Huỳnh Phan Hộ - Cuối hẻm | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 531168 | Quận Bình Thủy | Hẻm 32, Hồ Trung Thành | Hồ Trung Thành - Cuối hẻm | 1.540.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 531169 | Quận Bình Thủy | Hẻm 32, Hồ Trung Thành | Hồ Trung Thành - Cuối hẻm | 1.760.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 531170 | Quận Bình Thủy | Hẻm 32, Hồ Trung Thành | Hồ Trung Thành - Cuối hẻm | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 531171 | Quận Bình Thủy | Hẻm 18, Hồ Trung Thành | Hồ Trung Thành - Hẻm 71 Lê Hồng Phong | 1.190.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 531172 | Quận Bình Thủy | Hẻm 18, Hồ Trung Thành | Hồ Trung Thành - Hẻm 71 Lê Hồng Phong | 1.360.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 531173 | Quận Bình Thủy | Hẻm 18, Hồ Trung Thành | Hồ Trung Thành - Hẻm 71 Lê Hồng Phong | 1.700.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 531174 | Quận Bình Thủy | Hẻm 5, Đường tỉnh 918 | Đường tỉnh 918 - Cuối hẻm | 1.190.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 531175 | Quận Bình Thủy | Hẻm 5, Đường tỉnh 918 | Đường tỉnh 918 - Cuối hẻm | 1.360.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 531176 | Quận Bình Thủy | Hẻm 5, Đường tỉnh 918 | Đường tỉnh 918 - Cuối hẻm | 1.700.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 531177 | Quận Bình Thủy | Hẻm 235, Đồng Văn Cống | Đồng Văn Cống - Đồng Ngọc Sứ | 1.190.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 531178 | Quận Bình Thủy | Hẻm 235, Đồng Văn Cống | Đồng Văn Cống - Đồng Ngọc Sứ | 1.360.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 531179 | Quận Bình Thủy | Hẻm 235, Đồng Văn Cống | Đồng Văn Cống - Đồng Ngọc Sứ | 1.700.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 531180 | Quận Bình Thủy | Hẻm 135, Đồng Văn Cống | Đồng Văn Cống - Hẻm 108 Trần Quang Diệu | 1.190.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
