Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 520821 | Huyện Châu Phú | Đường số 3 (Tờ BĐ 58 thửa ( 503-507; 379-386)) - Cụm dân cư ấp Bờ Dâu - Khu vực 1 - Xã Thạnh Mỹ Tây | 368.000 | 221.000 | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 520822 | Huyện Châu Phú | Đường số 3 (Tờ BĐ 58 thửa ( 503-507; 379-386)) - Cụm dân cư ấp Bờ Dâu - Khu vực 1 - Xã Thạnh Mỹ Tây | 429.000 | 257.000 | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 520823 | Huyện Châu Phú | Đường số 3 (Tờ BĐ 58 thửa ( 503-507; 379-386)) - Cụm dân cư ấp Bờ Dâu - Khu vực 1 - Xã Thạnh Mỹ Tây | 613.000 | 368.000 | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 520824 | Huyện Châu Phú | Đường số 2 (Suốt tuyến) - Cụm dân cư ấp Bờ Dâu - Khu vực 1 - Xã Thạnh Mỹ Tây | 368.000 | 221.000 | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 520825 | Huyện Châu Phú | Đường số 2 (Suốt tuyến) - Cụm dân cư ấp Bờ Dâu - Khu vực 1 - Xã Thạnh Mỹ Tây | 429.000 | 257.000 | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 520826 | Huyện Châu Phú | Đường số 2 (Suốt tuyến) - Cụm dân cư ấp Bờ Dâu - Khu vực 1 - Xã Thạnh Mỹ Tây | 613.000 | 368.000 | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 520827 | Huyện Châu Phú | Đường số 1 (Suốt tuyến) - Cụm dân cư ấp Bờ Dâu - Khu vực 1 - Xã Thạnh Mỹ Tây | 368.000 | 221.000 | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 520828 | Huyện Châu Phú | Đường số 1 (Suốt tuyến) - Cụm dân cư ấp Bờ Dâu - Khu vực 1 - Xã Thạnh Mỹ Tây | 429.000 | 257.000 | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 520829 | Huyện Châu Phú | Đường số 1 (Suốt tuyến) - Cụm dân cư ấp Bờ Dâu - Khu vực 1 - Xã Thạnh Mỹ Tây | 613.000 | 368.000 | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 520830 | Huyện Châu Phú | Nền Chính Sách - Cụm dân cư Nam Kênh Tri Tôn –K7 – K8 - Khu vực 1 - Xã Thạnh Mỹ Tây | 60.000 | 36.000 | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 520831 | Huyện Châu Phú | Nền Chính Sách - Cụm dân cư Nam Kênh Tri Tôn –K7 – K8 - Khu vực 1 - Xã Thạnh Mỹ Tây | 70.000 | 42.000 | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 520832 | Huyện Châu Phú | Nền Chính Sách - Cụm dân cư Nam Kênh Tri Tôn –K7 – K8 - Khu vực 1 - Xã Thạnh Mỹ Tây | 100.000 | 60.000 | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 520833 | Huyện Châu Phú | Nền loại 2 - Lô 8 (nền 1), Lô 9 (nền 1, 41) - Cụm dân cư Nam Kênh Tri Tôn –K7 – K8 - Khu vực 1 - Xã | 180.000 | 108.000 | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 520834 | Huyện Châu Phú | Nền loại 2 - Lô 8 (nền 1), Lô 9 (nền 1, 41) - Cụm dân cư Nam Kênh Tri Tôn –K7 – K8 - Khu vực 1 - Xã | 210.000 | 126.000 | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 520835 | Huyện Châu Phú | Nền loại 2 - Lô 8 (nền 1), Lô 9 (nền 1, 41) - Cụm dân cư Nam Kênh Tri Tôn –K7 – K8 - Khu vực 1 - Xã | 300.000 | 180.000 | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 520836 | Huyện Châu Phú | Nền loại 2 - Lô 5 (nền 34), Lô 6 (nền 34), Lô 7 (nền 1-39) - Cụm dân cư Nam Kênh Tri Tôn –K7 – K8 - | 180.000 | 108.000 | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 520837 | Huyện Châu Phú | Nền loại 2 - Lô 5 (nền 34), Lô 6 (nền 34), Lô 7 (nền 1-39) - Cụm dân cư Nam Kênh Tri Tôn –K7 – K8 - | 210.000 | 126.000 | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 520838 | Huyện Châu Phú | Nền loại 2 - Lô 5 (nền 34), Lô 6 (nền 34), Lô 7 (nền 1-39) - Cụm dân cư Nam Kênh Tri Tôn –K7 – K8 - | 300.000 | 180.000 | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 520839 | Huyện Châu Phú | Nền loại 1 - Lô 8 (nền 35-39), Lô 9 (nền 35-40), (nền 75-79) - Cụm dân cư Nam Kênh Tri Tôn –K7 – K8 | 300.000 | 180.000 | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 520840 | Huyện Châu Phú | Nền loại 1 - Lô 8 (nền 35-39), Lô 9 (nền 35-40), (nền 75-79) - Cụm dân cư Nam Kênh Tri Tôn –K7 – K8 | 350.000 | 210.000 | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
