Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 520801 | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp Đường tỉnh 945 - Khu vực 2 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Kênh 11 - Kênh 13 | 385.000 | 231.000 | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 520802 | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp Đường tỉnh 945 - Khu vực 2 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Kênh 11 - Kênh 13 | 550.000 | 330.000 | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 520803 | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp Đường tỉnh 945 - Khu vực 2 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Biên ngoài chợ Long Châu - Kênh 11 | 600.000 | 360.000 | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 520804 | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp Đường tỉnh 945 - Khu vực 2 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Biên ngoài chợ Long Châu - Kênh 11 | 700.000 | 420.000 | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 520805 | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp Đường tỉnh 945 - Khu vực 2 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Biên ngoài chợ Long Châu - Kênh 11 | 1.000.000 | 600.000 | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 520806 | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp Đường tỉnh 945 - Khu vực 2 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Kênh 10 - Biên ngoài chợ Long Châu | 600.000 | 360.000 | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 520807 | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp Đường tỉnh 945 - Khu vực 2 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Kênh 10 - Biên ngoài chợ Long Châu | 700.000 | 420.000 | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 520808 | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp Đường tỉnh 945 - Khu vực 2 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Kênh 10 - Biên ngoài chợ Long Châu | 1.000.000 | 600.000 | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 520809 | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp Đường tỉnh 945 - Khu vực 2 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Kênh 8 - Kênh 10 | 270.000 | 162.000 | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 520810 | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp Đường tỉnh 945 - Khu vực 2 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Kênh 8 - Kênh 10 | 315.000 | 189.000 | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 520811 | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp Đường tỉnh 945 - Khu vực 2 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Kênh 8 - Kênh 10 | 450.000 | 270.000 | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 520812 | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp Đường tỉnh 945 - Khu vực 2 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Kênh 7 - Kênh 8 | 330.000 | 198.000 | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 520813 | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp Đường tỉnh 945 - Khu vực 2 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Kênh 7 - Kênh 8 | 385.000 | 231.000 | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 520814 | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp Đường tỉnh 945 - Khu vực 2 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Kênh 7 - Kênh 8 | 550.000 | 330.000 | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 520815 | Huyện Châu Phú | Nền chính sách - Tuyến dân cư kênh 11 - Khu vực 1 - Xã Thạnh Mỹ Tây | 44.000 | 26.000 | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 520816 | Huyện Châu Phú | Nền chính sách - Tuyến dân cư kênh 11 - Khu vực 1 - Xã Thạnh Mỹ Tây | 51.000 | 31.000 | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 520817 | Huyện Châu Phú | Nền chính sách - Tuyến dân cư kênh 11 - Khu vực 1 - Xã Thạnh Mỹ Tây | 73.000 | 44.000 | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 520818 | Huyện Châu Phú | Nền chính sách - Cụm dân cư ấp Bờ Dâu - Khu vực 1 - Xã Thạnh Mỹ Tây | 166.000 | 100.000 | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 520819 | Huyện Châu Phú | Nền chính sách - Cụm dân cư ấp Bờ Dâu - Khu vực 1 - Xã Thạnh Mỹ Tây | 194.000 | 116.000 | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 520820 | Huyện Châu Phú | Nền chính sách - Cụm dân cư ấp Bờ Dâu - Khu vực 1 - Xã Thạnh Mỹ Tây | 277.000 | 166.000 | - | - | - | Đất ở nông thôn |
