Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 519241 | Huyện Chi Lăng | Đường từ ngã ba ĐH,88 vào trụ sở UBND xã - Xã Vạn Linh | Từ Km7+240 của ĐH,88 (ngã tư bưu điện văn hóa xã Vạn Linh) - Đến trụ sở UBND xã vạn Linh | 280.000 | 168.000 | 112.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 519242 | Huyện Chi Lăng | Đường từ ngã ba ĐH,88 vào trụ sở UBND xã - Xã Vạn Linh | Từ Km7+240 của ĐH,88 (ngã tư bưu điện văn hóa xã Vạn Linh) - Đến trụ sở UBND xã vạn Linh | 350.000 | 210.000 | 140.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 519243 | Huyện Chi Lăng | Đường huyện 88 (ĐH,88) đoạn 1 - Xã Vạn Linh | Từ Km6+450 (ngã ba San Mào) - Đến Km7+530 (theo hướng đi Y Tịch) | 245.000 | 147.000 | 98.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 519244 | Huyện Chi Lăng | Đường huyện 88 (ĐH,88) đoạn 1 - Xã Vạn Linh | Từ Km6+450 (ngã ba San Mào) - Đến Km7+530 (theo hướng đi Y Tịch) | 280.000 | 168.000 | 112.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 519245 | Huyện Chi Lăng | Đường huyện 88 (ĐH,88) đoạn 1 - Xã Vạn Linh | Từ Km6+450 (ngã ba San Mào) - Đến Km7+530 (theo hướng đi Y Tịch) | 350.000 | 210.000 | 140.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 519246 | Huyện Chi Lăng | Đường huyện 85 (ĐH,85) - Xã Vạn Linh | Từ Km6+450 (ngã ba San Mào) - Đến Km7+170 (theo hướng đi Mỏ Cấy) | 245.000 | 147.000 | 98.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 519247 | Huyện Chi Lăng | Đường huyện 85 (ĐH,85) - Xã Vạn Linh | Từ Km6+450 (ngã ba San Mào) - Đến Km7+170 (theo hướng đi Mỏ Cấy) | 280.000 | 168.000 | 112.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 519248 | Huyện Chi Lăng | Đường huyện 85 (ĐH,85) - Xã Vạn Linh | Từ Km6+450 (ngã ba San Mào) - Đến Km7+170 (theo hướng đi Mỏ Cấy) | 350.000 | 210.000 | 140.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 519249 | Huyện Chi Lăng | Khu dân cư tiếp giáp tuyến đường bao xung quanh trung tâm chợ và đường rẽ qua cổng UBND xã vào chợ, | 315.000 | 189.000 | 126.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 519250 | Huyện Chi Lăng | Khu dân cư tiếp giáp tuyến đường bao xung quanh trung tâm chợ và đường rẽ qua cổng UBND xã vào chợ, | 360.000 | 216.000 | 144.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 519251 | Huyện Chi Lăng | Khu dân cư tiếp giáp tuyến đường bao xung quanh trung tâm chợ và đường rẽ qua cổng UBND xã vào chợ, | 450.000 | 270.000 | 180.000 | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 519252 | Huyện Chi Lăng | Khu dân cư khu vực ga Bản Thí (bao gồm cả khu dân cư tiếp giáp đường Quốc lộ 1 với đường sắt) - Xã V | Từ điểm cách QL,1 200m (hướng đi về xã Chiến Thắng) - Đến điểm cách QL,1 350m (hướng đi về xã Chiến Thắng) | 210.000 | 126.000 | 84.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 519253 | Huyện Chi Lăng | Khu dân cư khu vực ga Bản Thí (bao gồm cả khu dân cư tiếp giáp đường Quốc lộ 1 với đường sắt) - Xã V | Từ điểm cách QL,1 200m (hướng đi về xã Chiến Thắng) - Đến điểm cách QL,1 350m (hướng đi về xã Chiến Thắng) | 240.000 | 144.000 | 96.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 519254 | Huyện Chi Lăng | Khu dân cư khu vực ga Bản Thí (bao gồm cả khu dân cư tiếp giáp đường Quốc lộ 1 với đường sắt) - Xã V | Từ điểm cách QL,1 200m (hướng đi về xã Chiến Thắng) - Đến điểm cách QL,1 350m (hướng đi về xã Chiến Thắng) | 300.000 | 180.000 | 120.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 519255 | Huyện Chi Lăng | Khu dân cư khu vực ga Bản Thí (bao gồm cả khu dân cư tiếp giáp đường Quốc lộ 1 với đường sắt) - Xã V | Từ Km28+500 - Đến Km29+500 | 315.000 | 189.000 | 126.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 519256 | Huyện Chi Lăng | Khu dân cư khu vực ga Bản Thí (bao gồm cả khu dân cư tiếp giáp đường Quốc lộ 1 với đường sắt) - Xã V | Từ Km28+500 - Đến Km29+500 | 360.000 | 216.000 | 144.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 519257 | Huyện Chi Lăng | Khu dân cư khu vực ga Bản Thí (bao gồm cả khu dân cư tiếp giáp đường Quốc lộ 1 với đường sắt) - Xã V | Từ Km28+500 - Đến Km29+500 | 450.000 | 270.000 | 180.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 519258 | Huyện Chi Lăng | Đường tỉnh ĐT,234 (hướng Lạng Sơn - Hà Nội bên trái đường) - Xã Mai Sao | Từ Km35+100 - Đến Km35+390 | 210.000 | 126.000 | 84.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 519259 | Huyện Chi Lăng | Đường tỉnh ĐT,234 (hướng Lạng Sơn - Hà Nội bên trái đường) - Xã Mai Sao | Từ Km35+100 - Đến Km35+390 | 240.000 | 144.000 | 96.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 519260 | Huyện Chi Lăng | Đường tỉnh ĐT,234 (hướng Lạng Sơn - Hà Nội bên trái đường) - Xã Mai Sao | Từ Km35+100 - Đến Km35+390 | 300.000 | 180.000 | 120.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
