Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 518281 | Huyện Đình Lập | Đường Quốc lộ 31(xã Bính Xá- Bản Chắt) đoạn 3 - Xã Bính Xá | Km 148+500m - Đầu cầu Pò Háng, | 680.000 | 408.000 | 272.000 | 136.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 518282 | Huyện Đình Lập | Đường Quốc lộ 31(xã Bính Xá- Bản Chắt) đoạn 3 - Xã Bính Xá | Km 148+500m - Đầu cầu Pò Háng, | 850.000 | 510.000 | 340.000 | 170.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 518283 | Huyện Đình Lập | Đường Quốc lộ 31(xã Bính Xá- Bản Chắt) đoạn 2 - Xã Bính Xá | Km 144+700m (Khu trung tâm xã) - Km 145 | 210.000 | 126.000 | 84.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 518284 | Huyện Đình Lập | Đường Quốc lộ 31(xã Bính Xá- Bản Chắt) đoạn 2 - Xã Bính Xá | Km 144+700m (Khu trung tâm xã) - Km 145 | 240.000 | 144.000 | 96.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 518285 | Huyện Đình Lập | Đường Quốc lộ 31(xã Bính Xá- Bản Chắt) đoạn 2 - Xã Bính Xá | Km 144+700m (Khu trung tâm xã) - Km 145 | 300.000 | 180.000 | 120.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 518286 | Huyện Đình Lập | Đường Quốc lộ 31(xã Bính Xá- Bản Chắt) đoạn 1 - Xã Bính Xá | Km143+300m - Km 144+700m (Khu trung tâm xã) | 595.000 | 357.000 | 238.000 | 119.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 518287 | Huyện Đình Lập | Đường Quốc lộ 31(xã Bính Xá- Bản Chắt) đoạn 1 - Xã Bính Xá | Km143+300m - Km 144+700m (Khu trung tâm xã) | 680.000 | 408.000 | 272.000 | 136.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 518288 | Huyện Đình Lập | Đường Quốc lộ 31(xã Bính Xá- Bản Chắt) đoạn 1 - Xã Bính Xá | Km143+300m - Km 144+700m (Khu trung tâm xã) | 850.000 | 510.000 | 340.000 | 170.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 518289 | Huyện Đình Lập | Đường Quốc lộ 4B - Xã Bắc Lãng | Km 74 +680m - Km 76+570m (Khu trung tâm xã), | 280.000 | 168.000 | 112.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 518290 | Huyện Đình Lập | Đường Quốc lộ 4B - Xã Bắc Lãng | Km 74 +680m - Km 76+570m (Khu trung tâm xã), | 320.000 | 192.000 | 128.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 518291 | Huyện Đình Lập | Đường Quốc lộ 4B - Xã Bắc Lãng | Km 74 +680m - Km 76+570m (Khu trung tâm xã), | 400.000 | 240.000 | 160.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 518292 | Huyện Đình Lập | Những thửa đất có mặt tiếp giáp với đường quốc lộ 4B chạy dọc theo các thôn Nà Pẻo, Nà Phai, Khe Mò, | 175.000 | 105.000 | 70.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 518293 | Huyện Đình Lập | Những thửa đất có mặt tiếp giáp với đường quốc lộ 4B chạy dọc theo các thôn Nà Pẻo, Nà Phai, Khe Mò, | 200.000 | 120.000 | 80.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 518294 | Huyện Đình Lập | Những thửa đất có mặt tiếp giáp với đường quốc lộ 4B chạy dọc theo các thôn Nà Pẻo, Nà Phai, Khe Mò, | 250.000 | 150.000 | 100.000 | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 518295 | Huyện Đình Lập | Đường Quốc lộ 4B - Xã Châu Sơn | Km 74 +680m - Km 76+570m (Khu trung tâm xã), | 280.000 | 168.000 | 112.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 518296 | Huyện Đình Lập | Đường Quốc lộ 4B - Xã Châu Sơn | Km 74 +680m - Km 76+570m (Khu trung tâm xã), | 320.000 | 192.000 | 128.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 518297 | Huyện Đình Lập | Đường Quốc lộ 4B - Xã Châu Sơn | Km 74 +680m - Km 76+570m (Khu trung tâm xã), | 400.000 | 240.000 | 160.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 518298 | Huyện Đình Lập | Những thửa đất có mặt tiếp giá với đường ĐH 43 chạy dọc theo thôn Còn Quan - Xã Đình Lập | 140.000 | 84.000 | 84.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 518299 | Huyện Đình Lập | Những thửa đất có mặt tiếp giá với đường ĐH 43 chạy dọc theo thôn Còn Quan - Xã Đình Lập | 160.000 | 96.000 | 96.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 518300 | Huyện Đình Lập | Những thửa đất có mặt tiếp giá với đường ĐH 43 chạy dọc theo thôn Còn Quan - Xã Đình Lập | 200.000 | 120.000 | 120.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
