Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 518261 | Huyện Đình Lập | Đoạn đường liên thôn - Xã Lâm Ca | Đầu đường bê tông đoạn nối với đường ĐH 48 Km 38+150m - Đầu ngầm Bình Ca, | 400.000 | 240.000 | 160.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 518262 | Huyện Đình Lập | Đường ĐH 48 (thôn Bình Giang - xã Lâm Ca) - Xã Lâm Ca | Km 37 + 00m - Km 39 +900m (cổng UBND xã) | 420.000 | 252.000 | 168.000 | 84.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 518263 | Huyện Đình Lập | Đường ĐH 48 (thôn Bình Giang - xã Lâm Ca) - Xã Lâm Ca | Km 37 + 00m - Km 39 +900m (cổng UBND xã) | 480.000 | 288.000 | 192.000 | 96.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 518264 | Huyện Đình Lập | Đường ĐH 48 (thôn Bình Giang - xã Lâm Ca) - Xã Lâm Ca | Km 37 + 00m - Km 39 +900m (cổng UBND xã) | 600.000 | 360.000 | 240.000 | 120.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 518265 | Huyện Đình Lập | Những thửa đất có mặt tiếp giáp với đường ĐH 43 chạy dọc theo các thôn: Bản Mọi, Còn Phiêng - Xã Bín | 140.000 | 84.000 | 70.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 518266 | Huyện Đình Lập | Những thửa đất có mặt tiếp giáp với đường ĐH 43 chạy dọc theo các thôn: Bản Mọi, Còn Phiêng - Xã Bín | 160.000 | 96.000 | 80.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 518267 | Huyện Đình Lập | Những thửa đất có mặt tiếp giáp với đường ĐH 43 chạy dọc theo các thôn: Bản Mọi, Còn Phiêng - Xã Bín | 200.000 | 120.000 | 100.000 | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 518268 | Huyện Đình Lập | Những thửa đất có mặt tiếp giáp với đường tỉnh lộ 246 từ Km 00 đến Km 04 thuộc thôn Nà Lừa - Xã Bín | 140.000 | 84.000 | 70.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 518269 | Huyện Đình Lập | Những thửa đất có mặt tiếp giáp với đường tỉnh lộ 246 từ Km 00 đến Km 04 thuộc thôn Nà Lừa - Xã Bín | 160.000 | 96.000 | 80.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 518270 | Huyện Đình Lập | Những thửa đất có mặt tiếp giáp với đường tỉnh lộ 246 từ Km 00 đến Km 04 thuộc thôn Nà Lừa - Xã Bín | 200.000 | 120.000 | 100.000 | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 518271 | Huyện Đình Lập | Những thửa đất có mặt tiếp giáp với đường Ql 31 chạy dọc theo các thôn: Quyết Tiến, Tiên Phi, Nà Lừ | 140.000 | 84.000 | 70.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 518272 | Huyện Đình Lập | Những thửa đất có mặt tiếp giáp với đường Ql 31 chạy dọc theo các thôn: Quyết Tiến, Tiên Phi, Nà Lừ | 160.000 | 96.000 | 80.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 518273 | Huyện Đình Lập | Những thửa đất có mặt tiếp giáp với đường Ql 31 chạy dọc theo các thôn: Quyết Tiến, Tiên Phi, Nà Lừ | 200.000 | 120.000 | 100.000 | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 518274 | Huyện Đình Lập | Đường Quốc lộ 31 (Bính Xá - Đình Lập) - Xã Bính Xá | Km 143+300m - Đầu cầu Nà Phạ, | 210.000 | 126.000 | 84.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 518275 | Huyện Đình Lập | Đường Quốc lộ 31 (Bính Xá - Đình Lập) - Xã Bính Xá | Km 143+300m - Đầu cầu Nà Phạ, | 240.000 | 115.200 | 80.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 518276 | Huyện Đình Lập | Đường Quốc lộ 31 (Bính Xá - Đình Lập) - Xã Bính Xá | Km 143+300m - Đầu cầu Nà Phạ, | 300.000 | 180.000 | 120.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 518277 | Huyện Đình Lập | Đường Quốc lộ 31(xã Bính Xá- Bản Chắt) đoạn 4 - Xã Bính Xá | Ngã ba Nông lâm trường 461 - Trạm kiểm soát liên ngành (Cửa khẩu Bản Chắt) | 168.000 | 100.000 | 70.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 518278 | Huyện Đình Lập | Đường Quốc lộ 31(xã Bính Xá- Bản Chắt) đoạn 4 - Xã Bính Xá | Ngã ba Nông lâm trường 461 - Trạm kiểm soát liên ngành (Cửa khẩu Bản Chắt) | 240.000 | 144.000 | 96.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 518279 | Huyện Đình Lập | Đường Quốc lộ 31(xã Bính Xá- Bản Chắt) đoạn 4 - Xã Bính Xá | Ngã ba Nông lâm trường 461 - Trạm kiểm soát liên ngành (Cửa khẩu Bản Chắt) | 240.000 | 144.000 | 100.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 518280 | Huyện Đình Lập | Đường Quốc lộ 31(xã Bính Xá- Bản Chắt) đoạn 3 - Xã Bính Xá | Km 148+500m - Đầu cầu Pò Háng, | 595.000 | 357.000 | 238.000 | 119.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
