Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 515201 | Huyện Giao Thủy | Các khu vực dân cư còn lại -Xã Giao Thịnh | Khu vực 1 (xóm: 8, 9, 10, 15, 16) | 1.100.000 | 800.000 | 600.000 | - | - | Đất ở |
| 515202 | Huyện Giao Thủy | Đường trục xã -Xã Giao Thịnh | Đoạn từ nhà thờ Thức Khóa - đến giáp Tỉnh lộ 489B | 1.100.000 | 550.000 | 275.000 | - | - | Đất SX-KD |
| 515203 | Huyện Giao Thủy | Đường trục xã -Xã Giao Thịnh | Đoạn từ nhà thờ Thức Khóa - đến giáp Tỉnh lộ 489B | 1.200.000 | 600.000 | 300.000 | - | - | Đất TM-DV |
| 515204 | Huyện Giao Thủy | Đường trục xã -Xã Giao Thịnh | Đoạn từ nhà thờ Thức Khóa - đến giáp Tỉnh lộ 489B | 2.000.000 | 1.000.000 | 500.000 | - | - | Đất ở |
| 515205 | Huyện Giao Thủy | Đường trục xã -Xã Giao Thịnh | Đoạn cống lò vôi giáp TT, Quất Lâm - đến giáp đường QL 37B | 1.650.000 | 825.000 | 412.500 | - | - | Đất SX-KD |
| 515206 | Huyện Giao Thủy | Đường trục xã -Xã Giao Thịnh | Đoạn cống lò vôi giáp TT, Quất Lâm - đến giáp đường QL 37B | 1.800.000 | 900.000 | 450.000 | - | - | Đất TM-DV |
| 515207 | Huyện Giao Thủy | Đường trục xã -Xã Giao Thịnh | Đoạn cống lò vôi giáp TT, Quất Lâm - đến giáp đường QL 37B | 3.000.000 | 1.500.000 | 750.000 | - | - | Đất ở |
| 515208 | Huyện Giao Thủy | Đường trục xã -Xã Giao Thịnh | Đoạn từ ngã tư trường Tiểu học - đến giáp xã Giao Phong | 660.000 | 385.000 | 247.500 | - | - | Đất SX-KD |
| 515209 | Huyện Giao Thủy | Đường trục xã -Xã Giao Thịnh | Đoạn từ ngã tư trường Tiểu học - đến giáp xã Giao Phong | 720.000 | 420.000 | 270.000 | - | - | Đất TM-DV |
| 515210 | Huyện Giao Thủy | Đường trục xã -Xã Giao Thịnh | Đoạn từ ngã tư trường Tiểu học - đến giáp xã Giao Phong | 1.200.000 | 700.000 | 450.000 | - | - | Đất ở |
| 515211 | Huyện Giao Thủy | Đường trục xã -Xã Giao Thịnh | Đoạn đường xóm 10 - đến giáp TT Quất Lâm | 825.000 | 440.000 | 247.500 | - | - | Đất SX-KD |
| 515212 | Huyện Giao Thủy | Đường trục xã -Xã Giao Thịnh | Đoạn đường xóm 10 - đến giáp TT Quất Lâm | 900.000 | 480.000 | 270.000 | - | - | Đất TM-DV |
| 515213 | Huyện Giao Thủy | Đường trục xã -Xã Giao Thịnh | Đoạn đường xóm 10 - đến giáp TT Quất Lâm | 1.500.000 | 800.000 | 450.000 | - | - | Đất ở |
| 515214 | Huyện Giao Thủy | Đường trục xã -Xã Giao Thịnh | Đoạn trung tâm xóm 9 và đường trục ra chợ bến Giao Phong | 1.650.000 | 825.000 | 412.500 | - | - | Đất SX-KD |
| 515215 | Huyện Giao Thủy | Đường trục xã -Xã Giao Thịnh | Đoạn trung tâm xóm 9 và đường trục ra chợ bến Giao Phong | 1.800.000 | 900.000 | 450.000 | - | - | Đất TM-DV |
| 515216 | Huyện Giao Thủy | Đường trục xã -Xã Giao Thịnh | Đoạn trung tâm xóm 9 và đường trục ra chợ bến Giao Phong | 3.000.000 | 1.500.000 | 750.000 | - | - | Đất ở |
| 515217 | Huyện Giao Thủy | Đường trục xã -Xã Giao Thịnh | Đoạn đường trục xóm 8 | 1.100.000 | 550.000 | 275.000 | - | - | Đất SX-KD |
| 515218 | Huyện Giao Thủy | Đường trục xã -Xã Giao Thịnh | Đoạn đường trục xóm 8 | 1.200.000 | 600.000 | 300.000 | - | - | Đất TM-DV |
| 515219 | Huyện Giao Thủy | Đường trục xã -Xã Giao Thịnh | Đoạn đường trục xóm 8 | 2.000.000 | 1.000.000 | 500.000 | - | - | Đất ở |
| 515220 | Huyện Giao Thủy | Đường trục xã -Xã Giao Thịnh | Đoạn từ xóm 1 giáp xã Giao Tân - đến xóm 6, 7 | 825.000 | 440.000 | 247.500 | - | - | Đất SX-KD |
