Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 515181 | Huyện Giao Thủy | Tỉnh lộ 488 (đường Tiến Hải cũ) - Xã Giao Tiến | Đoạn ngã ba Hoành Nha - đến giáp ngã ba ông Điển (xóm 5 Quyết Tiến) | 1.100.000 | 550.000 | 275.000 | - | - | Đất SX-KD |
| 515182 | Huyện Giao Thủy | Tỉnh lộ 488 (đường Tiến Hải cũ) - Xã Giao Tiến | Đoạn ngã ba Hoành Nha - đến giáp ngã ba ông Điển (xóm 5 Quyết Tiến) | 1.200.000 | 600.000 | 300.000 | - | - | Đất TM-DV |
| 515183 | Huyện Giao Thủy | Tỉnh lộ 488 (đường Tiến Hải cũ) - Xã Giao Tiến | Đoạn ngã ba Hoành Nha - đến giáp ngã ba ông Điển (xóm 5 Quyết Tiến) | 2.000.000 | 1.000.000 | 500.000 | - | - | Đất ở |
| 515184 | Huyện Giao Thủy | Tỉnh lộ 489 - Xã Giao Tiến | Từ Trạm điện - đến giáp Hoành Sơn | 1.375.000 | 687.500 | 385.000 | - | - | Đất SX-KD |
| 515185 | Huyện Giao Thủy | Tỉnh lộ 489 - Xã Giao Tiến | Từ Trạm điện - đến giáp Hoành Sơn | 1.500.000 | 750.000 | 420.000 | - | - | Đất TM-DV |
| 515186 | Huyện Giao Thủy | Tỉnh lộ 489 - Xã Giao Tiến | Từ Trạm điện - đến giáp Hoành Sơn | 2.500.000 | 1.250.000 | 700.000 | - | - | Đất ở |
| 515187 | Huyện Giao Thủy | Tỉnh lộ 489 - Xã Giao Tiến | Từ cầu Thọ Nghiệp - đến hết Trạm điện 35kv | 1.650.000 | 825.000 | 412.500 | - | - | Đất SX-KD |
| 515188 | Huyện Giao Thủy | Tỉnh lộ 489 - Xã Giao Tiến | Từ cầu Thọ Nghiệp - đến hết Trạm điện 35kv | 1.800.000 | 900.000 | 450.000 | - | - | Đất TM-DV |
| 515189 | Huyện Giao Thủy | Tỉnh lộ 489 - Xã Giao Tiến | Từ cầu Thọ Nghiệp - đến hết Trạm điện 35kv | 3.000.000 | 1.500.000 | 750.000 | - | - | Đất ở |
| 515190 | Huyện Giao Thủy | Tỉnh lộ 489 - Xã Giao Tiến | Từ cầu Nam Điền B - đến giáp cầu Thọ Nghiệp | 1.650.000 | 825.000 | 412.500 | - | - | Đất SX-KD |
| 515191 | Huyện Giao Thủy | Tỉnh lộ 489 - Xã Giao Tiến | Từ cầu Nam Điền B - đến giáp cầu Thọ Nghiệp | 1.800.000 | 900.000 | 450.000 | - | - | Đất TM-DV |
| 515192 | Huyện Giao Thủy | Tỉnh lộ 489 - Xã Giao Tiến | Từ cầu Nam Điền B - đến giáp cầu Thọ Nghiệp | 3.000.000 | 1.500.000 | 750.000 | - | - | Đất ở |
| 515193 | Huyện Giao Thủy | Các khu vực dân cư còn lại -Xã Giao Thịnh | Khu vực 3 (Các xóm còn lại) | 330.000 | 275.000 | 247.500 | - | - | Đất SX-KD |
| 515194 | Huyện Giao Thủy | Các khu vực dân cư còn lại -Xã Giao Thịnh | Khu vực 3 (Các xóm còn lại) | 360.000 | 300.000 | 270.000 | - | - | Đất TM-DV |
| 515195 | Huyện Giao Thủy | Các khu vực dân cư còn lại -Xã Giao Thịnh | Khu vực 3 (Các xóm còn lại) | 600.000 | 500.000 | 450.000 | - | - | Đất ở |
| 515196 | Huyện Giao Thủy | Các khu vực dân cư còn lại -Xã Giao Thịnh | Khu vực 2 ( xóm: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 11, 12, 13, 14) | 495.000 | 330.000 | 247.500 | - | - | Đất SX-KD |
| 515197 | Huyện Giao Thủy | Các khu vực dân cư còn lại -Xã Giao Thịnh | Khu vực 2 ( xóm: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 11, 12, 13, 14) | 540.000 | 360.000 | 270.000 | - | - | Đất TM-DV |
| 515198 | Huyện Giao Thủy | Các khu vực dân cư còn lại -Xã Giao Thịnh | Khu vực 2 ( xóm: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 11, 12, 13, 14) | 900.000 | 600.000 | 450.000 | - | - | Đất ở |
| 515199 | Huyện Giao Thủy | Các khu vực dân cư còn lại -Xã Giao Thịnh | Khu vực 1 (xóm: 8, 9, 10, 15, 16) | 605.000 | 440.000 | 330.000 | - | - | Đất SX-KD |
| 515200 | Huyện Giao Thủy | Các khu vực dân cư còn lại -Xã Giao Thịnh | Khu vực 1 (xóm: 8, 9, 10, 15, 16) | 660.000 | 480.000 | 360.000 | - | - | Đất TM-DV |
