Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 515121 | Huyện Giao Thủy | Tỉnh lộ 488 (đường Tiến Hải cũ) - Xã Hoành Sơn | Đoạn từ giáp xã Giao Tiến - đến giáp cống Hoành Thu | 1.100.000 | 550.000 | 275.000 | - | - | Đất SX-KD |
| 515122 | Huyện Giao Thủy | Tỉnh lộ 488 (đường Tiến Hải cũ) - Xã Hoành Sơn | Đoạn từ giáp xã Giao Tiến - đến giáp cống Hoành Thu | 1.200.000 | 600.000 | 300.000 | - | - | Đất TM-DV |
| 515123 | Huyện Giao Thủy | Tỉnh lộ 488 (đường Tiến Hải cũ) - Xã Hoành Sơn | Đoạn từ giáp xã Giao Tiến - đến giáp cống Hoành Thu | 2.000.000 | 1.000.000 | 500.000 | - | - | Đất ở |
| 515124 | Huyện Giao Thủy | Quốc lộ 37B - Xã Hoành Sơn | Đoạn từ trường Dân lập - đến giáp Giao Nhân | 3.300.000 | 1.650.000 | 825.000 | - | - | Đất SX-KD |
| 515125 | Huyện Giao Thủy | Quốc lộ 37B - Xã Hoành Sơn | Đoạn từ trường Dân lập - đến giáp Giao Nhân | 3.600.000 | 1.800.000 | 900.000 | - | - | Đất TM-DV |
| 515126 | Huyện Giao Thủy | Quốc lộ 37B - Xã Hoành Sơn | Đoạn từ trường Dân lập - đến giáp Giao Nhân | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | - | - | Đất ở |
| 515127 | Huyện Giao Thủy | Quốc lộ 37B - Xã Hoành Sơn | Đoạn từ cầu Giao Hà - đến giáp trường Dân lập | 4.675.000 | 2.337.500 | 1.182.500 | - | - | Đất SX-KD |
| 515128 | Huyện Giao Thủy | Quốc lộ 37B - Xã Hoành Sơn | Đoạn từ cầu Giao Hà - đến giáp trường Dân lập | 5.100.000 | 2.550.000 | 1.290.000 | - | - | Đất TM-DV |
| 515129 | Huyện Giao Thủy | Quốc lộ 37B - Xã Hoành Sơn | Đoạn từ cầu Giao Hà - đến giáp trường Dân lập | 8.500.000 | 4.250.000 | 2.150.000 | - | - | Đất ở |
| 515130 | Huyện Giao Thủy | Quốc lộ 37B - Xã Hoành Sơn | Đoạn từ cầu Xuất Khẩu - đến giáp cầu Giao Hà | 4.510.000 | 2.255.000 | 1.100.000 | - | - | Đất SX-KD |
| 515131 | Huyện Giao Thủy | Quốc lộ 37B - Xã Hoành Sơn | Đoạn từ cầu Xuất Khẩu - đến giáp cầu Giao Hà | 4.920.000 | 2.460.000 | 1.200.000 | - | - | Đất TM-DV |
| 515132 | Huyện Giao Thủy | Quốc lộ 37B - Xã Hoành Sơn | Đoạn từ cầu Xuất Khẩu - đến giáp cầu Giao Hà | 8.200.000 | 4.100.000 | 2.000.000 | - | - | Đất ở |
| 515133 | Huyện Giao Thủy | Tỉnh lộ 489 - Xã Hoành Sơn | Đoạn từ cầu ông Bảng - đến giáp TT Ngô Đồng | 2.475.000 | 1.237.500 | 605.000 | - | - | Đất SX-KD |
| 515134 | Huyện Giao Thủy | Tỉnh lộ 489 - Xã Hoành Sơn | Đoạn từ cầu ông Bảng - đến giáp TT Ngô Đồng | 2.700.000 | 1.350.000 | 660.000 | - | - | Đất TM-DV |
| 515135 | Huyện Giao Thủy | Tỉnh lộ 489 - Xã Hoành Sơn | Đoạn từ cầu ông Bảng - đến giáp TT Ngô Đồng | 4.500.000 | 2.250.000 | 1.100.000 | - | - | Đất ở |
| 515136 | Huyện Giao Thủy | Tỉnh lộ 489 - Xã Hoành Sơn | Đoạn từ XN Máy Kéo - đến giáp cầu ông Bảng | 1.925.000 | 962.500 | 495.000 | - | - | Đất SX-KD |
| 515137 | Huyện Giao Thủy | Tỉnh lộ 489 - Xã Hoành Sơn | Đoạn từ XN Máy Kéo - đến giáp cầu ông Bảng | 2.100.000 | 1.050.000 | 540.000 | - | - | Đất TM-DV |
| 515138 | Huyện Giao Thủy | Tỉnh lộ 489 - Xã Hoành Sơn | Đoạn từ XN Máy Kéo - đến giáp cầu ông Bảng | 3.500.000 | 1.750.000 | 900.000 | - | - | Đất ở |
| 515139 | Huyện Giao Thủy | Tỉnh lộ 489 - Xã Hoành Sơn | Đoạn từ giáp xã Giao Tiến - đến giáp XN Máy kéo | 1.650.000 | 825.000 | 412.500 | - | - | Đất SX-KD |
| 515140 | Huyện Giao Thủy | Tỉnh lộ 489 - Xã Hoành Sơn | Đoạn từ giáp xã Giao Tiến - đến giáp XN Máy kéo | 1.800.000 | 900.000 | 450.000 | - | - | Đất TM-DV |
