Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 515101 | Huyện Giao Thủy | Đường trục xã - Xã Hoành Sơn | Đoạn từ đường TL 488 - đến cầu UBND xã | 900.000 | 480.000 | 270.000 | - | - | Đất TM-DV |
| 515102 | Huyện Giao Thủy | Đường trục xã - Xã Hoành Sơn | Đoạn từ đường TL 488 - đến cầu UBND xã | 1.500.000 | 800.000 | 450.000 | - | - | Đất ở |
| 515103 | Huyện Giao Thủy | Đường trục xã - Xã Hoành Sơn | Đoạn từ Tỉnh lộ 489 - đến cầu ông Giám xóm 12 | 825.000 | 440.000 | 247.500 | - | - | Đất SX-KD |
| 515104 | Huyện Giao Thủy | Đường trục xã - Xã Hoành Sơn | Đoạn từ Tỉnh lộ 489 - đến cầu ông Giám xóm 12 | 900.000 | 480.000 | 270.000 | - | - | Đất TM-DV |
| 515105 | Huyện Giao Thủy | Đường trục xã - Xã Hoành Sơn | Đoạn từ Tỉnh lộ 489 - đến cầu ông Giám xóm 12 | 1.500.000 | 800.000 | 450.000 | - | - | Đất ở |
| 515106 | Huyện Giao Thủy | Đường trục xã - Xã Hoành Sơn | Đoạn từ nhà ông Hanh xóm 12 - đến hết nhà ông Huỳnh xóm 12 | 825.000 | 440.000 | 247.500 | - | - | Đất SX-KD |
| 515107 | Huyện Giao Thủy | Đường trục xã - Xã Hoành Sơn | Đoạn từ nhà ông Hanh xóm 12 - đến hết nhà ông Huỳnh xóm 12 | 900.000 | 480.000 | 270.000 | - | - | Đất TM-DV |
| 515108 | Huyện Giao Thủy | Đường trục xã - Xã Hoành Sơn | Đoạn từ nhà ông Hanh xóm 12 - đến hết nhà ông Huỳnh xóm 12 | 1.500.000 | 800.000 | 450.000 | - | - | Đất ở |
| 515109 | Huyện Giao Thủy | Đường trục xã - Xã Hoành Sơn | Đoạn từ Tỉnh lộ 489 - đến đường Tỉnh lộ 488 | 825.000 | 440.000 | 247.500 | - | - | Đất SX-KD |
| 515110 | Huyện Giao Thủy | Đường trục xã - Xã Hoành Sơn | Đoạn từ Tỉnh lộ 489 - đến đường Tỉnh lộ 488 | 900.000 | 480.000 | 270.000 | - | - | Đất TM-DV |
| 515111 | Huyện Giao Thủy | Đường trục xã - Xã Hoành Sơn | Đoạn từ Tỉnh lộ 489 - đến đường Tỉnh lộ 488 | 1.500.000 | 800.000 | 450.000 | - | - | Đất ở |
| 515112 | Huyện Giao Thủy | Đường trục xã - Xã Hoành Sơn | Đoạn từ Cầu Xuất Khẩu - đến hàng ông Hà xóm 12 | 1.100.000 | 550.000 | 275.000 | - | - | Đất SX-KD |
| 515113 | Huyện Giao Thủy | Đường trục xã - Xã Hoành Sơn | Đoạn từ Cầu Xuất Khẩu - đến hàng ông Hà xóm 12 | 1.200.000 | 600.000 | 300.000 | - | - | Đất TM-DV |
| 515114 | Huyện Giao Thủy | Đường trục xã - Xã Hoành Sơn | Đoạn từ Cầu Xuất Khẩu - đến hàng ông Hà xóm 12 | 2.000.000 | 1.000.000 | 500.000 | - | - | Đất ở |
| 515115 | Huyện Giao Thủy | Tỉnh lộ 488 (đường Tiến Hải cũ) - Xã Hoành Sơn | Đoạn từ đình Hoành Lộ - đến giáp xã Giao Nhân | 1.650.000 | 825.000 | 412.500 | - | - | Đất SX-KD |
| 515116 | Huyện Giao Thủy | Tỉnh lộ 488 (đường Tiến Hải cũ) - Xã Hoành Sơn | Đoạn từ đình Hoành Lộ - đến giáp xã Giao Nhân | 1.800.000 | 900.000 | 450.000 | - | - | Đất TM-DV |
| 515117 | Huyện Giao Thủy | Tỉnh lộ 488 (đường Tiến Hải cũ) - Xã Hoành Sơn | Đoạn từ đình Hoành Lộ - đến giáp xã Giao Nhân | 3.000.000 | 1.500.000 | 750.000 | - | - | Đất ở |
| 515118 | Huyện Giao Thủy | Tỉnh lộ 488 (đường Tiến Hải cũ) - Xã Hoành Sơn | Đoạn từ cống Hoành Thu - đến giáp đình Hoành Lộ | 1.375.000 | 687.500 | 385.000 | - | - | Đất SX-KD |
| 515119 | Huyện Giao Thủy | Tỉnh lộ 488 (đường Tiến Hải cũ) - Xã Hoành Sơn | Đoạn từ cống Hoành Thu - đến giáp đình Hoành Lộ | 1.500.000 | 750.000 | 420.000 | - | - | Đất TM-DV |
| 515120 | Huyện Giao Thủy | Tỉnh lộ 488 (đường Tiến Hải cũ) - Xã Hoành Sơn | Đoạn từ cống Hoành Thu - đến giáp đình Hoành Lộ | 2.500.000 | 1.250.000 | 700.000 | - | - | Đất ở |
