Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 51101 | Thị xã Mường Lay | Đường ĐC6 Phường Sông Đà | từ nút giao với đường ĐC7 và ĐC8 - Đến nút giao đường tỉnh lộ 142 (hết thửa số 104 tờ bản đồ số 21 hộ ông Bùi Long Thành đối diện chợ Đồi Cao) | 965.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 51102 | Thị xã Mường Lay | Đường ĐC5 Phường Sông Đà | đoạn giao nhau với đường ĐC2 (từ đất nhà ông Nguyễn Huy Thông thửa 209, tờ bản đồ 17) chạy vòng cung - Đến nút giao với đường ĐC2 (hết đất nhà bà Hồ Thị Tươi thửa số 48, tờ bản đồ 21) | 609.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 51103 | Thị xã Mường Lay | Đường ĐC5 Phường Sông Đà | đoạn giao nhau với đường ĐC2 (từ đất nhà ông Nguyễn Huy Thông thửa 209, tờ bản đồ 17) chạy vòng cung - Đến nút giao với đường ĐC2 (hết đất nhà bà Hồ Thị Tươi thửa số 48, tờ bản đồ 21) | 696.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 51104 | Thị xã Mường Lay | Đường ĐC5 Phường Sông Đà | đoạn giao nhau với đường ĐC2 (từ đất nhà ông Nguyễn Huy Thông thửa 209, tờ bản đồ 17) chạy vòng cung - Đến nút giao với đường ĐC2 (hết đất nhà bà Hồ Thị Tươi thửa số 48, tờ bản đồ 21) | 870.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 51105 | Thị xã Mường Lay | Đường ĐC4 Phường Sông Đà | Đoạn giao nhau với đường ĐC2 (từ đất chi cục Thống Kê đối diện đất Hạt Kiểm Lâm) chạy vòng cung - Đến nút giao với đường ĐC2 (hết l thửa đất Viễn thông thửa 78, tờ bản đồ 21) | 609.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 51106 | Thị xã Mường Lay | Đường ĐC4 Phường Sông Đà | Đoạn giao nhau với đường ĐC2 (từ đất chi cục Thống Kê đối diện đất Hạt Kiểm Lâm) chạy vòng cung - Đến nút giao với đường ĐC2 (hết l thửa đất Viễn thông thửa 78, tờ bản đồ 21) | 696.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 51107 | Thị xã Mường Lay | Đường ĐC4 Phường Sông Đà | Đoạn giao nhau với đường ĐC2 (từ đất chi cục Thống Kê đối diện đất Hạt Kiểm Lâm) chạy vòng cung - Đến nút giao với đường ĐC2 (hết l thửa đất Viễn thông thửa 78, tờ bản đồ 21) | 870.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 51108 | Thị xã Mường Lay | Đường ĐC3 Phường Sông Đà | đoạn vòng cung từ nút giao với đường ĐC18 (từ đất trường tiểu học Đồi Cao đối diện đất BCH Quân sự thị xã) - Đến nút giao với đường ĐC10 (hết thửa số 106, tờ bản đồ 21) | 616.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 51109 | Thị xã Mường Lay | Đường ĐC3 Phường Sông Đà | đoạn vòng cung từ nút giao với đường ĐC18 (từ đất trường tiểu học Đồi Cao đối diện đất BCH Quân sự thị xã) - Đến nút giao với đường ĐC10 (hết thửa số 106, tờ bản đồ 21) | 704.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 51110 | Thị xã Mường Lay | Đường ĐC3 Phường Sông Đà | đoạn vòng cung từ nút giao với đường ĐC18 (từ đất trường tiểu học Đồi Cao đối diện đất BCH Quân sự thị xã) - Đến nút giao với đường ĐC10 (hết thửa số 106, tờ bản đồ 21) | 880.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 51111 | Thị xã Mường Lay | Đường ĐC2 Phường Sông Đà | đoạn từ đài phun nước - Đến phía đông tỉnh lộ 142 (hết đất trạm viễn thông) | 676.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 51112 | Thị xã Mường Lay | Đường ĐC2 Phường Sông Đà | đoạn từ đài phun nước - Đến phía đông tỉnh lộ 142 (hết đất trạm viễn thông) | 772.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 51113 | Thị xã Mường Lay | Đường ĐC2 Phường Sông Đà | đoạn từ đài phun nước - Đến phía đông tỉnh lộ 142 (hết đất trạm viễn thông) | 965.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 51114 | Thị xã Mường Lay | Đường ĐC2 Phường Sông Đà | đoạn từ nút giao với đường tỉnh lộ 142 về phía tây lên - Đến đài phun nước | 676.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 51115 | Thị xã Mường Lay | Đường ĐC2 Phường Sông Đà | đoạn từ nút giao với đường tỉnh lộ 142 về phía tây lên - Đến đài phun nước | 772.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 51116 | Thị xã Mường Lay | Đường ĐC2 Phường Sông Đà | đoạn từ nút giao với đường tỉnh lộ 142 về phía tây lên - Đến đài phun nước | 965.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 51117 | Thị xã Mường Lay | Đường ĐC1 Phường Sông Đà | đoạn từ nút giao với đường tỉnh lộ 142 lên - Đến đài phun nước | 756.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 51118 | Thị xã Mường Lay | Đường ĐC1 Phường Sông Đà | đoạn từ nút giao với đường tỉnh lộ 142 lên - Đến đài phun nước | 864.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 51119 | Thị xã Mường Lay | Đường ĐC1 Phường Sông Đà | đoạn từ nút giao với đường tỉnh lộ 142 lên - Đến đài phun nước | 1.080.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 51120 | Thị xã Mường Lay | Đường tỉnh lộ 142 Phường Sông Đà | Đoạn từ nhà máy gạch Tuynel - Đến ranh giới bản Huổi Min (Đoạn đường mới) | 315.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
