Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 51081 | Thị xã Mường Lay | Đường ĐC18 Phường Sông Đà | đoạn từ phía tây tỉnh lộ 142, giáp đất Ban chỉ huy quân sự Thị đội, đi ngược về phía bắc nút giao đường ĐC7 | 665.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 51082 | Thị xã Mường Lay | Đường ĐC18 Phường Sông Đà | đoạn từ phía tây tỉnh lộ 142, giáp đất Ban chỉ huy quân sự Thị đội, đi ngược về phía bắc nút giao đường ĐC7 | 760.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 51083 | Thị xã Mường Lay | Đường ĐC18 Phường Sông Đà | đoạn từ phía tây tỉnh lộ 142, giáp đất Ban chỉ huy quân sự Thị đội, đi ngược về phía bắc nút giao đường ĐC7 | 950.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 51084 | Thị xã Mường Lay | Đường ĐC11 Phường Sông Đà | đoạn từ nút giao tỉnh lộ 142, đi theo hướng về phía bắc quanh Trung tâm dịch vụ cảng đường ven hồ, trở lại phía tây tỉnh lộ 142, đối diện với Trạm xử lý nước thải | 676.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 51085 | Thị xã Mường Lay | Đường ĐC11 Phường Sông Đà | đoạn từ nút giao tỉnh lộ 142, đi theo hướng về phía bắc quanh Trung tâm dịch vụ cảng đường ven hồ, trở lại phía tây tỉnh lộ 142, đối diện với Trạm xử lý nước thải | 772.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 51086 | Thị xã Mường Lay | Đường ĐC11 Phường Sông Đà | đoạn từ nút giao tỉnh lộ 142, đi theo hướng về phía bắc quanh Trung tâm dịch vụ cảng đường ven hồ, trở lại phía tây tỉnh lộ 142, đối diện với Trạm xử lý nước thải | 965.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 51087 | Thị xã Mường Lay | Đường ĐC10 Phường Sông Đà | đoạn từ nút giao với đường ĐC6 (Từ đất bà Phạm Thị Oanh thửa số 100, tờ bản đồ 21) - Đến nút giao đường tỉnh lộ 142 (hết đất cây xăng Doanh nghiệp Phúc Lợi thửa số 07, tờ bản đồ 24) | 609.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 51088 | Thị xã Mường Lay | Đường ĐC10 Phường Sông Đà | đoạn từ nút giao với đường ĐC6 (Từ đất bà Phạm Thị Oanh thửa số 100, tờ bản đồ 21) - Đến nút giao đường tỉnh lộ 142 (hết đất cây xăng Doanh nghiệp Phúc Lợi thửa số 07, tờ bản đồ 24) | 696.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 51089 | Thị xã Mường Lay | Đường ĐC10 Phường Sông Đà | đoạn từ nút giao với đường ĐC6 (Từ đất bà Phạm Thị Oanh thửa số 100, tờ bản đồ 21) - Đến nút giao đường tỉnh lộ 142 (hết đất cây xăng Doanh nghiệp Phúc Lợi thửa số 07, tờ bản đồ 24) | 870.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 51090 | Thị xã Mường Lay | Đường ĐC9 Phường Sông Đà | đoạn nút giao đường ĐC6 - Đến nút giao ĐC1 | 676.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 51091 | Thị xã Mường Lay | Đường ĐC9 Phường Sông Đà | đoạn nút giao đường ĐC6 - Đến nút giao ĐC1 | 772.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 51092 | Thị xã Mường Lay | Đường ĐC9 Phường Sông Đà | đoạn nút giao đường ĐC6 - Đến nút giao ĐC1 | 965.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 51093 | Thị xã Mường Lay | Đường ĐC8 Phường Sông Đà | đoạn nút giao đường ĐC7 - Đến nút giao ĐC1 | 676.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 51094 | Thị xã Mường Lay | Đường ĐC8 Phường Sông Đà | đoạn nút giao đường ĐC7 - Đến nút giao ĐC1 | 772.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 51095 | Thị xã Mường Lay | Đường ĐC8 Phường Sông Đà | đoạn nút giao đường ĐC7 - Đến nút giao ĐC1 | 965.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 51096 | Thị xã Mường Lay | Đường ĐC7 Phường Sông Đà | đoạn từ nút giao phía bắc quảng trường - Đến nút giao đường ĐC18 | 676.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 51097 | Thị xã Mường Lay | Đường ĐC7 Phường Sông Đà | đoạn từ nút giao phía bắc quảng trường - Đến nút giao đường ĐC18 | 772.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 51098 | Thị xã Mường Lay | Đường ĐC7 Phường Sông Đà | đoạn từ nút giao phía bắc quảng trường - Đến nút giao đường ĐC18 | 965.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 51099 | Thị xã Mường Lay | Đường ĐC6 Phường Sông Đà | từ nút giao với đường ĐC7 và ĐC8 - Đến nút giao đường tỉnh lộ 142 (hết thửa số 104 tờ bản đồ số 21 hộ ông Bùi Long Thành đối diện chợ Đồi Cao) | 676.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 51100 | Thị xã Mường Lay | Đường ĐC6 Phường Sông Đà | từ nút giao với đường ĐC7 và ĐC8 - Đến nút giao đường tỉnh lộ 142 (hết thửa số 104 tờ bản đồ số 21 hộ ông Bùi Long Thành đối diện chợ Đồi Cao) | 772.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
