Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 51001 | Thị xã Mường Lay | Đường CL10 Phường Na Lay | Đoạn từ nút giao với đường CL9 - Đến nút giao với đường CL13 (hết đất nhà ông Điêu Chính Khon thửa số 8 tờ bản đồ 30 thuộc bản Chi Luông) | 536.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 51002 | Thị xã Mường Lay | Đường CL10 Phường Na Lay | Đoạn từ nút giao với đường CL9 - Đến nút giao với đường CL13 (hết đất nhà ông Điêu Chính Khon thửa số 8 tờ bản đồ 30 thuộc bản Chi Luông) | 670.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 51003 | Thị xã Mường Lay | Đường CL9 Phường Na Lay | Đoạn từ giao đường CL5 (từ nhà sinh hoạt cộng đồng Bản Nghé Toong) - Đến nút giao với đường CL13 (hết đất nhà ông Chu Văn Toàn thửa số 01 tờ bản đồ 26) | 518.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 51004 | Thị xã Mường Lay | Đường CL9 Phường Na Lay | Đoạn từ giao đường CL5 (từ nhà sinh hoạt cộng đồng Bản Nghé Toong) - Đến nút giao với đường CL13 (hết đất nhà ông Chu Văn Toàn thửa số 01 tờ bản đồ 26) | 592.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 51005 | Thị xã Mường Lay | Đường CL9 Phường Na Lay | Đoạn từ giao đường CL5 (từ nhà sinh hoạt cộng đồng Bản Nghé Toong) - Đến nút giao với đường CL13 (hết đất nhà ông Chu Văn Toàn thửa số 01 tờ bản đồ 26) | 740.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 51006 | Thị xã Mường Lay | Đường CL8 Phường Na Lay | Đoạn từ nút giao với đường CL2 - Đến nút giao với đường CL13 | 469.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 51007 | Thị xã Mường Lay | Đường CL8 Phường Na Lay | Đoạn từ nút giao với đường CL2 - Đến nút giao với đường CL13 | 536.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 51008 | Thị xã Mường Lay | Đường CL8 Phường Na Lay | Đoạn từ nút giao với đường CL2 - Đến nút giao với đường CL13 | 670.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 51009 | Thị xã Mường Lay | Đường CL7 Phường Na Lay | Đoạn từ nút giao đường CL9 - Đến nút giao đường CL2 | 441.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 51010 | Thị xã Mường Lay | Đường CL7 Phường Na Lay | Đoạn từ nút giao đường CL9 - Đến nút giao đường CL2 | 504.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 51011 | Thị xã Mường Lay | Đường CL7 Phường Na Lay | Đoạn từ nút giao đường CL9 - Đến nút giao đường CL2 | 630.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 51012 | Thị xã Mường Lay | Đường CL6 Phường Na Lay | Đoạn từ nút giao đường CL9 - Đến nút giao đường CL2 | 441.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 51013 | Thị xã Mường Lay | Đường CL6 Phường Na Lay | Đoạn từ nút giao đường CL9 - Đến nút giao đường CL2 | 504.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 51014 | Thị xã Mường Lay | Đường CL6 Phường Na Lay | Đoạn từ nút giao đường CL9 - Đến nút giao đường CL2 | 630.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 51015 | Thị xã Mường Lay | Đường CL5 Phường Na Lay | Đoạn từ nút giao với đường CL9, qua đường CL2, đường tỉnh lộ142, đường CL10 - Đến nút giao với đường CL13 | 441.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 51016 | Thị xã Mường Lay | Đường CL5 Phường Na Lay | Đoạn từ nút giao với đường CL9, qua đường CL2, đường tỉnh lộ142, đường CL10 - Đến nút giao với đường CL13 | 504.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 51017 | Thị xã Mường Lay | Đường CL5 Phường Na Lay | Đoạn từ nút giao với đường CL9, qua đường CL2, đường tỉnh lộ142, đường CL10 - Đến nút giao với đường CL13 | 630.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 51018 | Thị xã Mường Lay | Đường CL4A Phường Na Lay | Đoạn giáp đất Bảo tàng và Quảng trường | 550.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 51019 | Thị xã Mường Lay | Đường CL4A Phường Na Lay | Đoạn giáp đất Bảo tàng và Quảng trường | 628.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 51020 | Thị xã Mường Lay | Đường CL4A Phường Na Lay | Đoạn giáp đất Bảo tàng và Quảng trường | 785.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
