Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 50981 | Thị xã Mường Lay | Đường CL15 Phường Na Lay | Đoạn từ đất nhà bà Phạm Thị Nhung (thửa số 94 tờ bản đồ 12 đối diện bên kia đường là đất trụ sở Ban QLDA thị xã) - Đến nút giao đường CL17 (hết đất thửa số 9 tờ bản đồ số 9 nhà bà Lương Thị Hương) | 785.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 50982 | Thị xã Mường Lay | Đường CL14 Từ nút giao đường CL13A vị trí đất nhà bà Vi Kim Hòa (thửa số 86 tờ bản đồ 12) đến nút gi | Từ nút giao đường CL13A vị trí đất nhà bà Vi Kim Hòa (thửa số 86 tờ bản đồ 12) - Đến nút giao đường CL15 (hết đất thửa số 49 tờ bản đồ số 9) | 550.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 50983 | Thị xã Mường Lay | Đường CL14 Từ nút giao đường CL13A vị trí đất nhà bà Vi Kim Hòa (thửa số 86 tờ bản đồ 12) đến nút gi | Từ nút giao đường CL13A vị trí đất nhà bà Vi Kim Hòa (thửa số 86 tờ bản đồ 12) - Đến nút giao đường CL15 (hết đất thửa số 49 tờ bản đồ số 9) | 628.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 50984 | Thị xã Mường Lay | Đường CL14 Từ nút giao đường CL13A vị trí đất nhà bà Vi Kim Hòa (thửa số 86 tờ bản đồ 12) đến nút gi | Từ nút giao đường CL13A vị trí đất nhà bà Vi Kim Hòa (thửa số 86 tờ bản đồ 12) - Đến nút giao đường CL15 (hết đất thửa số 49 tờ bản đồ số 9) | 785.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 50985 | Thị xã Mường Lay | Đường CL13B Phường Na Lay | Đoạn từ nút giao với đường CL13A giáp nhà khách UBND thị xã - Đến nút giao với đường CL2 (hết thửa số 2, tờ bản đồ số 8 hộ ông Lưu Đức Tuấn) | 550.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 50986 | Thị xã Mường Lay | Đường CL13B Phường Na Lay | Đoạn từ nút giao với đường CL13A giáp nhà khách UBND thị xã - Đến nút giao với đường CL2 (hết thửa số 2, tờ bản đồ số 8 hộ ông Lưu Đức Tuấn) | 628.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 50987 | Thị xã Mường Lay | Đường CL13B Phường Na Lay | Đoạn từ nút giao với đường CL13A giáp nhà khách UBND thị xã - Đến nút giao với đường CL2 (hết thửa số 2, tờ bản đồ số 8 hộ ông Lưu Đức Tuấn) | 785.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 50988 | Thị xã Mường Lay | Đường CL13A Phường Na Lay | Đoạn nút giao từ đường CL13B - Đến nút giao đường CL15 | 546.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 50989 | Thị xã Mường Lay | Đường CL13A Phường Na Lay | Đoạn nút giao từ đường CL13B - Đến nút giao đường CL15 | 624.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 50990 | Thị xã Mường Lay | Đường CL13A Phường Na Lay | Đoạn nút giao từ đường CL13B - Đến nút giao đường CL15 | 780.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 50991 | Thị xã Mường Lay | Đường CL13 Phường Na Lay | từ nút giao với đường CL9 - Đến nút giao với đường CL8 | 462.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 50992 | Thị xã Mường Lay | Đường CL13 Phường Na Lay | từ nút giao với đường CL9 - Đến nút giao với đường CL8 | 528.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 50993 | Thị xã Mường Lay | Đường CL13 Phường Na Lay | từ nút giao với đường CL9 - Đến nút giao với đường CL8 | 660.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 50994 | Thị xã Mường Lay | Đường CL13 Phường Na Lay | từ nút giao với đường CL10 - Đến nút giao đường CL9 (hết đất hộ ông Chu Văn Toàn) | 518.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 50995 | Thị xã Mường Lay | Đường CL13 Phường Na Lay | từ nút giao với đường CL10 - Đến nút giao đường CL9 (hết đất hộ ông Chu Văn Toàn) | 592.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 50996 | Thị xã Mường Lay | Đường CL13 Phường Na Lay | từ nút giao với đường CL10 - Đến nút giao đường CL9 (hết đất hộ ông Chu Văn Toàn) | 740.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 50997 | Thị xã Mường Lay | Đường CL10 Phường Na Lay | Đoạn từ đất nhà ông Lò văn Duyên ( thửa số 8 tờ bản đồ 30 bản Chi Luông) - Đến nút giao với đường NN1 (hết đất nhà ông Chui Văn Kích thửa số 10 tờ bản đồ 34 bản Chi Luông) | 504.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 50998 | Thị xã Mường Lay | Đường CL10 Phường Na Lay | Đoạn từ đất nhà ông Lò văn Duyên ( thửa số 8 tờ bản đồ 30 bản Chi Luông) - Đến nút giao với đường NN1 (hết đất nhà ông Chui Văn Kích thửa số 10 tờ bản đồ 34 bản Chi Luông) | 576.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 50999 | Thị xã Mường Lay | Đường CL10 Phường Na Lay | Đoạn từ đất nhà ông Lò văn Duyên ( thửa số 8 tờ bản đồ 30 bản Chi Luông) - Đến nút giao với đường NN1 (hết đất nhà ông Chui Văn Kích thửa số 10 tờ bản đồ 34 bản Chi Luông) | 720.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 51000 | Thị xã Mường Lay | Đường CL10 Phường Na Lay | Đoạn từ nút giao với đường CL9 - Đến nút giao với đường CL13 (hết đất nhà ông Điêu Chính Khon thửa số 8 tờ bản đồ 30 thuộc bản Chi Luông) | 469.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
