Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 498861 | Huyện Việt Yên | Tỉnh lộ 298 B - Xã Trung Sơn | Đoạn từ giáp đất thôn Khả Lý Thượng điểm cắt đường Nếnh đi chùa Bổ Đà | 1.200.000 | 900.000 | 540.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 498862 | Huyện Việt Yên | Tỉnh lộ 298 B - Xã Trung Sơn | Đoạn từ giáp đất thôn Khả Lý Thượng điểm cắt đường Nếnh đi chùa Bổ Đà | 2.000.000 | 1.500.000 | 900.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 498863 | Huyện Việt Yên | Tỉnh lộ 298 B - Xã Quảng Minh | Đoạn từ hết trường tiểu học Quảng Minh - đến giáp đất Trung Sơn | 2.520.000 | 1.520.000 | 920.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 498864 | Huyện Việt Yên | Tỉnh lộ 298 B - Xã Quảng Minh | Đoạn từ hết trường tiểu học Quảng Minh - đến giáp đất Trung Sơn | 3.780.000 | 2.280.000 | 1.380.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 498865 | Huyện Việt Yên | Tỉnh lộ 298 B - Xã Quảng Minh | Đoạn từ hết trường tiểu học Quảng Minh - đến giáp đất Trung Sơn | 6.300.000 | 3.800.000 | 2.300.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 498866 | Huyện Việt Yên | Tỉnh lộ 298 B - Xã Quảng Minh | Đoạn từ điểm cắt với đường liên xã Bờ Hồ đi Quảng Minh - đến hết trường tiểu học Quảng Minh | 3.040.000 | 1.840.000 | 1.120.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 498867 | Huyện Việt Yên | Tỉnh lộ 298 B - Xã Quảng Minh | Đoạn từ điểm cắt với đường liên xã Bờ Hồ đi Quảng Minh - đến hết trường tiểu học Quảng Minh | 4.560.000 | 2.760.000 | 1.680.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 498868 | Huyện Việt Yên | Tỉnh lộ 298 B - Xã Quảng Minh | Đoạn từ điểm cắt với đường liên xã Bờ Hồ đi Quảng Minh - đến hết trường tiểu học Quảng Minh | 7.600.000 | 4.600.000 | 2.800.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 498869 | Huyện Việt Yên | Tỉnh lộ 298 B - Xã Quảng Minh | Đoạn từ điểm cắt với đường 298 - đến điểm cắt với đường liên xã Bờ Hồ đi Quảng Minh | 3.360.000 | 2.000.000 | 1.200.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 498870 | Huyện Việt Yên | Tỉnh lộ 298 B - Xã Quảng Minh | Đoạn từ điểm cắt với đường 298 - đến điểm cắt với đường liên xã Bờ Hồ đi Quảng Minh | 5.040.000 | 3.000.000 | 1.800.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 498871 | Huyện Việt Yên | Tỉnh lộ 298 B - Xã Quảng Minh | Đoạn từ điểm cắt với đường 298 - đến điểm cắt với đường liên xã Bờ Hồ đi Quảng Minh | 8.400.000 | 5.000.000 | 3.000.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 498872 | Huyện Việt Yên | Trục đường Nếnh đi chùa Bổ Đà - xã Vân Hà - Xã Tiên Sơn | Đoạn từ Cầu Trúc Sơn - đến Km43 + 200 đê Tả Cầu | 840.000 | 520.000 | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 498873 | Huyện Việt Yên | Trục đường Nếnh đi chùa Bổ Đà - xã Vân Hà - Xã Tiên Sơn | Đoạn từ Cầu Trúc Sơn - đến Km43 + 200 đê Tả Cầu | 1.260.000 | 780.000 | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 498874 | Huyện Việt Yên | Trục đường Nếnh đi chùa Bổ Đà - xã Vân Hà - Xã Tiên Sơn | Đoạn từ Cầu Trúc Sơn - đến Km43 + 200 đê Tả Cầu | 2.100.000 | 1.300.000 | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 498875 | Huyện Việt Yên | Trục đường Nếnh đi chùa Bổ Đà - xã Vân Hà - Xã Tiên Sơn | Đoạn từ Trại Cháy - đến đường rẽ Vân Hà | 840.000 | 520.000 | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 498876 | Huyện Việt Yên | Trục đường Nếnh đi chùa Bổ Đà - xã Vân Hà - Xã Tiên Sơn | Đoạn từ Trại Cháy - đến đường rẽ Vân Hà | 1.260.000 | 780.000 | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 498877 | Huyện Việt Yên | Trục đường Nếnh đi chùa Bổ Đà - xã Vân Hà - Xã Tiên Sơn | Đoạn từ Trại Cháy - đến đường rẽ Vân Hà | 2.100.000 | 1.300.000 | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 498878 | Huyện Việt Yên | Trục đường Nếnh đi chùa Bổ Đà - xã Vân Hà - Xã Tiên Sơn | Đoạn từ Trường Lý Thường Kiệt đi Bộ Không - đến Chùa Bồ Đà | 840.000 | 520.000 | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 498879 | Huyện Việt Yên | Trục đường Nếnh đi chùa Bổ Đà - xã Vân Hà - Xã Tiên Sơn | Đoạn từ Trường Lý Thường Kiệt đi Bộ Không - đến Chùa Bồ Đà | 1.260.000 | 780.000 | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 498880 | Huyện Việt Yên | Trục đường Nếnh đi chùa Bổ Đà - xã Vân Hà - Xã Tiên Sơn | Đoạn từ Trường Lý Thường Kiệt đi Bộ Không - đến Chùa Bồ Đà | 2.100.000 | 1.300.000 | - | - | - | Đất ở đô thị |
