Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 498841 | Huyện Việt Yên | Trục đường Quán Rãnh (Tự Lạn) đi xã Thượng Lan | Đoạn từ Quán Rãnh - đến đường bê tông vào thôn Đầu | 2.000.000 | 1.200.000 | 700.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 498842 | Huyện Việt Yên | Tỉnh lộ 298 B - Đường Việt Tiến - Song Vân | Khu dân cư Thôn 5 - Thôn 7 | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 498843 | Huyện Việt Yên | Tỉnh lộ 298 B - Đường Việt Tiến - Song Vân | Khu dân cư Thôn 5 - Thôn 7 | 600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 498844 | Huyện Việt Yên | Tỉnh lộ 298 B - Đường Việt Tiến - Song Vân | Khu dân cư Thôn 5 - Thôn 7 | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 498845 | Huyện Việt Yên | Tỉnh lộ 298 B - Đường Việt Tiến - Song Vân | Khu dân cư Thôn 4 | 1.920.000 | 1.160.000 | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 498846 | Huyện Việt Yên | Tỉnh lộ 298 B - Đường Việt Tiến - Song Vân | Khu dân cư Thôn 4 | 2.880.000 | 1.740.000 | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 498847 | Huyện Việt Yên | Tỉnh lộ 298 B - Đường Việt Tiến - Song Vân | Khu dân cư Thôn 4 | 4.800.000 | 2.900.000 | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 498848 | Huyện Việt Yên | Tỉnh lộ 298 B - Đường Việt Tiến - Song Vân | Khu dân cư Thôn 2 | 520.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 498849 | Huyện Việt Yên | Tỉnh lộ 298 B - Đường Việt Tiến - Song Vân | Khu dân cư Thôn 2 | 780.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 498850 | Huyện Việt Yên | Tỉnh lộ 298 B - Đường Việt Tiến - Song Vân | Khu dân cư Thôn 2 | 1.300.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 498851 | Huyện Việt Yên | Tỉnh lộ 298 B - Đường Việt Tiến - Song Vân | Từ đoạn hết Thôn 4 - đến giáp với Ngọc Vân | 680.000 | 400.000 | 240.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 498852 | Huyện Việt Yên | Tỉnh lộ 298 B - Đường Việt Tiến - Song Vân | Từ đoạn hết Thôn 4 - đến giáp với Ngọc Vân | 1.020.000 | 600.000 | 360.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 498853 | Huyện Việt Yên | Tỉnh lộ 298 B - Đường Việt Tiến - Song Vân | Từ đoạn hết Thôn 4 - đến giáp với Ngọc Vân | 1.700.000 | 1.000.000 | 600.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 498854 | Huyện Việt Yên | Tỉnh lộ 298 B - Đường Việt Tiến - Song Vân | Đoạn từ đầu QL37 - đến hết Thôn 4 | 1.680.000 | 1.000.000 | 600.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 498855 | Huyện Việt Yên | Tỉnh lộ 298 B - Đường Việt Tiến - Song Vân | Đoạn từ đầu QL37 - đến hết Thôn 4 | 2.520.000 | 1.500.000 | 900.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 498856 | Huyện Việt Yên | Tỉnh lộ 298 B - Đường Việt Tiến - Song Vân | Đoạn từ đầu QL37 - đến hết Thôn 4 | 4.200.000 | 2.500.000 | 1.500.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 498857 | Huyện Việt Yên | Tỉnh lộ 298 B - Xã Hoàng Ninh | Đoạn từ giáp xã Quảng Minh - đến đường 295b | 2.200.000 | 1.320.000 | 800.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 498858 | Huyện Việt Yên | Tỉnh lộ 298 B - Xã Hoàng Ninh | Đoạn từ giáp xã Quảng Minh - đến đường 295b | 3.300.000 | 1.980.000 | 1.200.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 498859 | Huyện Việt Yên | Tỉnh lộ 298 B - Xã Hoàng Ninh | Đoạn từ giáp xã Quảng Minh - đến đường 295b | 5.500.000 | 3.300.000 | 2.000.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 498860 | Huyện Việt Yên | Tỉnh lộ 298 B - Xã Trung Sơn | Đoạn từ giáp đất thôn Khả Lý Thượng điểm cắt đường Nếnh đi chùa Bổ Đà | 800.000 | 600.000 | 360.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
