Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 498221 | Huyện Tân Yên | Quốc lộ 17 - Xã Cao Thượng | Quốc Lộ 17 đi qua xã Cao Thượng | 2.200.000 | 1.320.000 | 800.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 498222 | Huyện Tân Yên | Quốc lộ 17 - Xã Cao Thượng | Quốc Lộ 17 đi qua xã Cao Thượng | 3.300.000 | 1.980.000 | 1.200.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 498223 | Huyện Tân Yên | Quốc lộ 17 - Xã Cao Thượng | Quốc Lộ 17 đi qua xã Cao Thượng | 5.500.000 | 3.300.000 | 2.000.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 498224 | Huyện Tân Yên | Quốc lộ 17 - Xã Cao Xá | Đoạn từ làng trại xã Cao Xá - đến đất Việt Lập | 1.800.000 | 1.080.000 | 640.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 498225 | Huyện Tân Yên | Quốc lộ 17 - Xã Cao Xá | Đoạn từ làng trại xã Cao Xá - đến đất Việt Lập | 2.700.000 | 1.620.000 | 960.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 498226 | Huyện Tân Yên | Quốc lộ 17 - Xã Cao Xá | Đoạn từ làng trại xã Cao Xá - đến đất Việt Lập | 4.500.000 | 2.700.000 | 1.600.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 498227 | Huyện Tân Yên | Quốc lộ 17 - Xã Việt Lập | Các đoạn còn lại thuộc xã Việt Lập | 1.400.000 | 840.000 | 520.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 498228 | Huyện Tân Yên | Quốc lộ 17 - Xã Việt Lập | Các đoạn còn lại thuộc xã Việt Lập | 2.100.000 | 1.260.000 | 780.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 498229 | Huyện Tân Yên | Quốc lộ 17 - Xã Việt Lập | Các đoạn còn lại thuộc xã Việt Lập | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.300.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 498230 | Huyện Tân Yên | Quốc lộ 17 - Xã Việt Lập | Đoạn từ Kênh 556 Văn Miếu - đến tiếp giáp đất xã Cao Thượng | 3.200.000 | 1.920.000 | 1.160.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 498231 | Huyện Tân Yên | Quốc lộ 17 - Xã Việt Lập | Đoạn từ Kênh 556 Văn Miếu - đến tiếp giáp đất xã Cao Thượng | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.740.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 498232 | Huyện Tân Yên | Quốc lộ 17 - Xã Việt Lập | Đoạn từ Kênh 556 Văn Miếu - đến tiếp giáp đất xã Cao Thượng | 8.000.000 | 4.800.000 | 2.900.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 498233 | Huyện Tân Yên | Quốc lộ 17 - Xã Việt Lập | Đoạn từ giáp cây đa Kim Tràng - đến hết đất Chi nhánh Ngân hàng NN | 1.760.000 | 1.040.000 | 640.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 498234 | Huyện Tân Yên | Quốc lộ 17 - Xã Việt Lập | Đoạn từ giáp cây đa Kim Tràng - đến hết đất Chi nhánh Ngân hàng NN | 2.640.000 | 1.560.000 | 960.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 498235 | Huyện Tân Yên | Quốc lộ 17 - Xã Việt Lập | Đoạn từ giáp cây đa Kim Tràng - đến hết đất Chi nhánh Ngân hàng NN | 4.400.000 | 2.600.000 | 1.600.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 498236 | Huyện Tân Yên | Quốc lộ 17 - Xã Việt Lập | Đoạn từ Cầu Quận - đến giáp cây đa Kim Tràng | 1.720.000 | 1.040.000 | 640.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 498237 | Huyện Tân Yên | Quốc lộ 17 - Xã Việt Lập | Đoạn từ Cầu Quận - đến giáp cây đa Kim Tràng | 2.580.000 | 1.560.000 | 960.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 498238 | Huyện Tân Yên | Quốc lộ 17 - Xã Việt Lập | Đoạn từ Cầu Quận - đến giáp cây đa Kim Tràng | 4.300.000 | 2.600.000 | 1.600.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 498239 | Huyện Tân Yên | Quốc lộ 17 - Xã Quế Nham | Đoạn từ Trại thương binh - đến hết đất xã Quế Nham | 1.000.000 | 600.000 | 360.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 498240 | Huyện Tân Yên | Quốc lộ 17 - Xã Quế Nham | Đoạn từ Trại thương binh - đến hết đất xã Quế Nham | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
