Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 498201 | Huyện Tân Yên | Tỉnh lộ 287 (294) - Xã Tân Trung | Đoạn từ giáp đất Yên Thế - đến hết khu dân cư thôn Ngoài, Tân Lập, Giữa | 1.800.000 | 1.080.000 | 660.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 498202 | Huyện Tân Yên | Tỉnh lộ 287 (294) - Xã Tân Trung | Đoạn từ giáp đất Yên Thế - đến hết khu dân cư thôn Ngoài, Tân Lập, Giữa | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.100.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 498203 | Huyện Tân Yên | Quốc lộ 17 - Xã Tân Trung | Đoạn từ thôn Đồng Điều 8 - đến giáp đất Yên Thế | 1.200.000 | 720.000 | 440.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 498204 | Huyện Tân Yên | Quốc lộ 17 - Xã Tân Trung | Đoạn từ thôn Đồng Điều 8 - đến giáp đất Yên Thế | 1.800.000 | 1.080.000 | 660.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 498205 | Huyện Tân Yên | Quốc lộ 17 - Xã Tân Trung | Đoạn từ thôn Đồng Điều 8 - đến giáp đất Yên Thế | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.100.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 498206 | Huyện Tân Yên | Đường Hoàng Hoa Thám - xã Nhã Nam | Đoạn từ đường rẽ vào thôn Nam Cường - đến hết đất xã Nhã Nam | 1.200.000 | 720.000 | 440.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 498207 | Huyện Tân Yên | Đường Hoàng Hoa Thám - xã Nhã Nam | Đoạn từ đường rẽ vào thôn Nam Cường - đến hết đất xã Nhã Nam | 1.800.000 | 1.080.000 | 660.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 498208 | Huyện Tân Yên | Đường Hoàng Hoa Thám - xã Nhã Nam | Đoạn từ đường rẽ vào thôn Nam Cường - đến hết đất xã Nhã Nam | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.100.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 498209 | Huyện Tân Yên | Đường Hoàng Hoa Thám - xã Nhã Nam | Đoạn từ TT Nhã Nam - đến đường rẽ đi thôn Nam Cường | 2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 498210 | Huyện Tân Yên | Đường Hoàng Hoa Thám - xã Nhã Nam | Đoạn từ TT Nhã Nam - đến đường rẽ đi thôn Nam Cường | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.080.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 498211 | Huyện Tân Yên | Đường Hoàng Hoa Thám - xã Nhã Nam | Đoạn từ TT Nhã Nam - đến đường rẽ đi thôn Nam Cường | 5.000.000 | 3.000.000 | 1.800.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 498212 | Huyện Tân Yên | Quốc lộ 17 - Xã Liên Sơn | Các đoạn còn lại thuộc xã Liên Sơn | 1.600.000 | 960.000 | 560.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 498213 | Huyện Tân Yên | Quốc lộ 17 - Xã Liên Sơn | Các đoạn còn lại thuộc xã Liên Sơn | 2.400.000 | 1.440.000 | 840.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 498214 | Huyện Tân Yên | Quốc lộ 17 - Xã Liên Sơn | Các đoạn còn lại thuộc xã Liên Sơn | 4.000.000 | 2.400.000 | 1.400.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 498215 | Huyện Tân Yên | Quốc lộ 17 - Xã Liên Sơn | Ngã 3 Đình Nẻo từ hộ ông Trang - đến hộ ông Thạch thôn Chung 1 | 2.200.000 | 1.320.000 | 800.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 498216 | Huyện Tân Yên | Quốc lộ 17 - Xã Liên Sơn | Ngã 3 Đình Nẻo từ hộ ông Trang - đến hộ ông Thạch thôn Chung 1 | 3.300.000 | 1.980.000 | 1.200.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 498217 | Huyện Tân Yên | Quốc lộ 17 - Xã Liên Sơn | Ngã 3 Đình Nẻo từ hộ ông Trang - đến hộ ông Thạch thôn Chung 1 | 5.500.000 | 3.300.000 | 2.000.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 498218 | Huyện Tân Yên | Quốc lộ 17 - Xã Liên Sơn | Đoạn tiếp giáp TT Cao Thượng - đến hết thôn Chiềng | 2.600.000 | 1.560.000 | 920.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 498219 | Huyện Tân Yên | Quốc lộ 17 - Xã Liên Sơn | Đoạn tiếp giáp TT Cao Thượng - đến hết thôn Chiềng | 3.900.000 | 2.340.000 | 1.380.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 498220 | Huyện Tân Yên | Quốc lộ 17 - Xã Liên Sơn | Đoạn tiếp giáp TT Cao Thượng - đến hết thôn Chiềng | 6.500.000 | 3.900.000 | 2.300.000 | - | - | Đất ở đô thị |
