Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 49301 | Huyện Điện Biên Đông | Đường 19,5 m Thị trấn Điện Biên Đông | Đoạn từ cống nhà văn hóa tổ 5 tới ngã tư cây xăng (từ thửa đất ở đô thị thửa số 46 tờ bản đồ 23 - Đến hết thửa đất ở đô thị thửa số 139 tờ bản đồ 31 và thửa số 13, thửa số 20 tờ bản đồ 30) | 3.400.000 | 1.400.000 | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 49302 | Huyện Mường Ảng | Đường QL 279 Xã Ngối Cáy | Toàn bộ các bản còn lại dọc theo trục đường QL 279 | 420.000 | 210.000 | 126.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 49303 | Huyện Mường Ảng | Đường QL 279 Xã Ngối Cáy | Toàn bộ các bản còn lại dọc theo trục đường QL 279 | 480.000 | 240.000 | 144.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 49304 | Huyện Mường Ảng | Đường QL 279 Xã Ngối Cáy | Toàn bộ các bản còn lại dọc theo trục đường QL 279 | 600.000 | 300.000 | 180.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 49305 | Huyện Mường Ảng | Các bản vùng cao Xã Ngối Cáy | Các vị trí còn lại | 56.000 | 28.000 | 17.500 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 49306 | Huyện Mường Ảng | Các bản vùng cao Xã Ngối Cáy | Các vị trí còn lại | 64.000 | 32.000 | 20.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 49307 | Huyện Mường Ảng | Các bản vùng cao Xã Ngối Cáy | Các vị trí còn lại | 80.000 | 40.000 | 25.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 49308 | Huyện Mường Ảng | Các bản vùng cao Xã Ngối Cáy | Ven trục đường dân sinh nội xã (Liên xã) | 63.000 | 39.200 | 18.900 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 49309 | Huyện Mường Ảng | Các bản vùng cao Xã Ngối Cáy | Ven trục đường dân sinh nội xã (Liên xã) | 72.000 | 44.800 | 21.600 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 49310 | Huyện Mường Ảng | Các bản vùng cao Xã Ngối Cáy | Ven trục đường dân sinh nội xã (Liên xã) | 90.000 | 56.000 | 27.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 49311 | Huyện Mường Ảng | Các bản vùng thấp Xã Ngối Cáy | Các vị trí còn lại | 70.000 | 35.000 | 21.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 49312 | Huyện Mường Ảng | Các bản vùng thấp Xã Ngối Cáy | Các vị trí còn lại | 80.000 | 40.000 | 24.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 49313 | Huyện Mường Ảng | Các bản vùng thấp Xã Ngối Cáy | Các vị trí còn lại | 100.000 | 50.000 | 30.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 49314 | Huyện Mường Ảng | Các bản vùng thấp Xã Ngối Cáy | Ven trục đường dân sinh nội xã (Liên bản) | 77.000 | 49.000 | 23.100 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 49315 | Huyện Mường Ảng | Các bản vùng thấp Xã Ngối Cáy | Ven trục đường dân sinh nội xã (Liên bản) | 88.000 | 56.000 | 26.400 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 49316 | Huyện Mường Ảng | Các bản vùng thấp Xã Ngối Cáy | Ven trục đường dân sinh nội xã (Liên bản) | 110.000 | 70.000 | 33.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 49317 | Huyện Mường Ảng | Ngối Cáy | Trung tâm xã - Đến cầu treo bản Cáy | 161.000 | 80.500 | 48.300 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 49318 | Huyện Mường Ảng | Ngối Cáy | Trung tâm xã - Đến cầu treo bản Cáy | 184.000 | 92.000 | 55.200 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 49319 | Huyện Mường Ảng | Ngối Cáy | Trung tâm xã - Đến cầu treo bản Cáy | 230.000 | 115.000 | 69.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 49320 | Huyện Mường Ảng | Các bản vùng cao Xã Mường Đăng | Các vị trí còn lại | 56.000 | 28.000 | 17.500 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
