Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 480241 | Huyện Từ Sơn | Khu nhà ở Trang Hạ - Phường Trang Hạ | Mặt cắt đường > 30m - | 7.330.000 | 4.398.000 | 2.858.700 | 2.001.090 | - | Đất ở đô thị |
| 480242 | Huyện Từ Sơn | Khu nhà ở Trang Hạ - Phường Trang Hạ | Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m - | 4.620.000 | 2.772.000 | 1.801.800 | 1.261.260 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 480243 | Huyện Từ Sơn | Khu nhà ở Trang Hạ - Phường Trang Hạ | Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m - | 5.280.000 | 3.168.000 | 2.059.200 | 1.441.440 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 480244 | Huyện Từ Sơn | Khu nhà ở Trang Hạ - Phường Trang Hạ | Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m - | 6.600.000 | 3.960.000 | 2.574.000 | 1.801.800 | - | Đất ở đô thị |
| 480245 | Huyện Từ Sơn | Khu nhà ở Trang Hạ - Phường Trang Hạ | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m - | 4.102.000 | 2.461.200 | 1.599.780 | 1.119.846 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 480246 | Huyện Từ Sơn | Khu nhà ở Trang Hạ - Phường Trang Hạ | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m - | 4.688.000 | 2.812.800 | 1.828.320 | 1.279.824 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 480247 | Huyện Từ Sơn | Khu nhà ở Trang Hạ - Phường Trang Hạ | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m - | 5.860.000 | 3.516.000 | 2.285.400 | 1.599.780 | - | Đất ở đô thị |
| 480248 | Huyện Từ Sơn | Khu nhà ở Trang Hạ - Phường Trang Hạ | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m - | 3.591.000 | 2.154.600 | 1.400.490 | 980.343 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 480249 | Huyện Từ Sơn | Khu nhà ở Trang Hạ - Phường Trang Hạ | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m - | 4.104.000 | 2.462.400 | 1.600.560 | 1.120.392 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 480250 | Huyện Từ Sơn | Khu nhà ở Trang Hạ - Phường Trang Hạ | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m - | 5.130.000 | 3.078.000 | 2.000.700 | 1.400.490 | - | Đất ở đô thị |
| 480251 | Huyện Từ Sơn | Khu nhà ở Trang Hạ - Phường Trang Hạ | Mặt cắt đường ≤ 12m - | 3.080.000 | 1.848.000 | 1.201.200 | 840.840 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 480252 | Huyện Từ Sơn | Khu nhà ở Trang Hạ - Phường Trang Hạ | Mặt cắt đường ≤ 12m - | 3.520.000 | 2.112.000 | 1.372.800 | 960.960 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 480253 | Huyện Từ Sơn | Khu nhà ở Trang Hạ - Phường Trang Hạ | Mặt cắt đường ≤ 12m - | 4.400.000 | 2.640.000 | 1.716.000 | 1.201.200 | - | Đất ở đô thị |
| 480254 | Huyện Từ Sơn | Khu DCDV Bính Hạ - Phường Trang Hạ | Mặt cắt đường > 30m - | 4.403.000 | 2.641.800 | 1.717.170 | 1.202.019 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 480255 | Huyện Từ Sơn | Khu DCDV Bính Hạ - Phường Trang Hạ | Mặt cắt đường > 30m - | 5.032.000 | 3.019.200 | 1.962.480 | 1.373.736 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 480256 | Huyện Từ Sơn | Khu DCDV Bính Hạ - Phường Trang Hạ | Mặt cắt đường > 30m - | 6.290.000 | 3.774.000 | 2.453.100 | 1.717.170 | - | Đất ở đô thị |
| 480257 | Huyện Từ Sơn | Khu DCDV Bính Hạ - Phường Trang Hạ | Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m - | 3.962.000 | 2.377.200 | 1.545.180 | 1.081.626 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 480258 | Huyện Từ Sơn | Khu DCDV Bính Hạ - Phường Trang Hạ | Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m - | 4.528.000 | 2.716.800 | 1.765.920 | 1.236.144 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 480259 | Huyện Từ Sơn | Khu DCDV Bính Hạ - Phường Trang Hạ | Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m - | 5.660.000 | 3.396.000 | 2.207.400 | 1.545.180 | - | Đất ở đô thị |
| 480260 | Huyện Từ Sơn | Khu DCDV Bính Hạ - Phường Trang Hạ | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m - | 3.521.000 | 2.112.600 | 1.373.190 | 961.233 | - | Đất SX-KD đô thị |
