Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 478061 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở Dân cư dịch vụ khu 10, dự án 104 lô Cửa Đình - Phường Đại Phúc | Mặt cắt đường > 30m | 3.150.000 | 1.890.000 | 1.228.500 | 859.950 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 478062 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở Dân cư dịch vụ khu 10, dự án 104 lô Cửa Đình - Phường Đại Phúc | Mặt cắt đường > 30m | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.404.000 | 982.800 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 478063 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở Dân cư dịch vụ khu 10, dự án 104 lô Cửa Đình - Phường Đại Phúc | Mặt cắt đường > 30m | 4.500.000 | 2.700.000 | 1.755.000 | 1.228.500 | - | Đất ở đô thị |
| 478064 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở Dân cư dịch vụ khu 10, dự án 104 lô Cửa Đình - Phường Đại Phúc | Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m | 8.400.000 | 5.040.000 | 3.276.000 | 2.293.200 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 478065 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở Dân cư dịch vụ khu 10, dự án 104 lô Cửa Đình - Phường Đại Phúc | Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m | 9.600.000 | 5.760.000 | 3.744.000 | 2.620.800 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 478066 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở Dân cư dịch vụ khu 10, dự án 104 lô Cửa Đình - Phường Đại Phúc | Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m | 12.000.000 | 7.200.000 | 4.680.000 | 3.276.000 | - | Đất ở đô thị |
| 478067 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở Dân cư dịch vụ khu 10, dự án 104 lô Cửa Đình - Phường Đại Phúc | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m | 7.350.000 | 4.410.000 | 2.866.500 | 2.006.550 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 478068 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở Dân cư dịch vụ khu 10, dự án 104 lô Cửa Đình - Phường Đại Phúc | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m | 8.400.000 | 5.040.000 | 3.276.000 | 2.293.200 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 478069 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở Dân cư dịch vụ khu 10, dự án 104 lô Cửa Đình - Phường Đại Phúc | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m | 10.500.000 | 6.300.000 | 4.095.000 | 2.866.500 | - | Đất ở đô thị |
| 478070 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở Dân cư dịch vụ khu 10, dự án 104 lô Cửa Đình - Phường Đại Phúc | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m | 6.300.000 | 3.780.000 | 2.457.000 | 1.719.900 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 478071 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở Dân cư dịch vụ khu 10, dự án 104 lô Cửa Đình - Phường Đại Phúc | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m | 7.200.000 | 4.320.000 | 2.808.000 | 1.965.600 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 478072 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở Dân cư dịch vụ khu 10, dự án 104 lô Cửa Đình - Phường Đại Phúc | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m | 9.000.000 | 5.400.000 | 3.510.000 | 2.457.000 | - | Đất ở đô thị |
| 478073 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở Dân cư dịch vụ khu 10, dự án 104 lô Cửa Đình - Phường Đại Phúc | Mặt cắt đường ≤ 12m | 5.250.000 | 3.150.000 | 2.047.500 | 1.433.250 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 478074 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở Dân cư dịch vụ khu 10, dự án 104 lô Cửa Đình - Phường Đại Phúc | Mặt cắt đường ≤ 12m | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.340.000 | 1.638.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 478075 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở Dân cư dịch vụ khu 10, dự án 104 lô Cửa Đình - Phường Đại Phúc | Mặt cắt đường ≤ 12m | 7.500.000 | 4.500.000 | 2.925.000 | 2.047.500 | - | Đất ở đô thị |
| 478076 | Thành phố Bắc Ninh | Khu đô thị Phúc Ninh - Phường Vũ Ninh - Phường Thị Cầu | Mặt cắt đường > 30m | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.638.000 | 1.146.600 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 478077 | Thành phố Bắc Ninh | Khu đô thị Phúc Ninh - Phường Vũ Ninh - Phường Thị Cầu | Mặt cắt đường > 30m | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.872.000 | 1.310.400 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 478078 | Thành phố Bắc Ninh | Khu đô thị Phúc Ninh - Phường Vũ Ninh - Phường Thị Cầu | Mặt cắt đường > 30m | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.340.000 | 1.638.000 | - | Đất ở đô thị |
| 478079 | Thành phố Bắc Ninh | Khu đô thị Phúc Ninh - Phường Vũ Ninh - Phường Thị Cầu | Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m | 6.650.000 | 3.990.000 | 2.593.500 | 1.815.450 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 478080 | Thành phố Bắc Ninh | Khu đô thị Phúc Ninh - Phường Vũ Ninh - Phường Thị Cầu | Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m | 7.600.000 | 4.560.000 | 2.964.000 | 2.074.800 | - | Đất TM-DV đô thị |
