Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 478041 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở DCDV khu 2,3,4,5,6,7,8,9 phường Đại Phúc | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m | 7.680.000 | 4.608.000 | 2.995.200 | 2.096.640 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 478042 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở DCDV khu 2,3,4,5,6,7,8,9 phường Đại Phúc | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m | 9.600.000 | 5.760.000 | 3.744.000 | 2.620.800 | - | Đất ở đô thị |
| 478043 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở DCDV khu 2,3,4,5,6,7,8,9 phường Đại Phúc | Mặt cắt đường ≤ 12m | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.293.200 | 1.605.240 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 478044 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở DCDV khu 2,3,4,5,6,7,8,9 phường Đại Phúc | Mặt cắt đường ≤ 12m | 6.720.000 | 4.032.000 | 2.620.800 | 1.834.560 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 478045 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở DCDV khu 2,3,4,5,6,7,8,9 phường Đại Phúc | Mặt cắt đường ≤ 12m | 8.400.000 | 5.040.000 | 3.276.000 | 2.293.200 | - | Đất ở đô thị |
| 478046 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở Nỗ Nội và Đồng Mạ - Phường Đại Phúc | Mặt cắt đường > 30m | 5.040.000 | 3.024.000 | 1.965.600 | 1.375.920 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 478047 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở Nỗ Nội và Đồng Mạ - Phường Đại Phúc | Mặt cắt đường > 30m | 5.760.000 | 3.456.000 | 2.246.400 | 1.572.480 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 478048 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở Nỗ Nội và Đồng Mạ - Phường Đại Phúc | Mặt cắt đường > 30m | 7.200.000 | 4.320.000 | 2.808.000 | 1.965.600 | - | Đất ở đô thị |
| 478049 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở Nỗ Nội và Đồng Mạ - Phường Đại Phúc | Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m | 6.601.000 | 3.960.600 | 2.574.390 | 1.802.073 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 478050 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở Nỗ Nội và Đồng Mạ - Phường Đại Phúc | Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m | 7.544.000 | 4.526.400 | 2.942.160 | 2.059.512 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 478051 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở Nỗ Nội và Đồng Mạ - Phường Đại Phúc | Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m | 9.430.000 | 5.658.000 | 3.677.700 | 2.574.390 | - | Đất ở đô thị |
| 478052 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở Nỗ Nội và Đồng Mạ - Phường Đại Phúc | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m | 6.300.000 | 3.780.000 | 2.457.000 | 1.719.900 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 478053 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở Nỗ Nội và Đồng Mạ - Phường Đại Phúc | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m | 7.200.000 | 4.320.000 | 2.808.000 | 1.965.600 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 478054 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở Nỗ Nội và Đồng Mạ - Phường Đại Phúc | Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m | 9.000.000 | 5.400.000 | 3.510.000 | 2.457.000 | - | Đất ở đô thị |
| 478055 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở Nỗ Nội và Đồng Mạ - Phường Đại Phúc | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m | 5.250.000 | 3.150.000 | 2.047.500 | 1.433.250 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 478056 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở Nỗ Nội và Đồng Mạ - Phường Đại Phúc | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.340.000 | 1.638.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 478057 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở Nỗ Nội và Đồng Mạ - Phường Đại Phúc | Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m | 7.500.000 | 4.500.000 | 2.925.000 | 2.047.500 | - | Đất ở đô thị |
| 478058 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở Nỗ Nội và Đồng Mạ - Phường Đại Phúc | Mặt cắt đường ≤ 12m | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.638.000 | 1.146.600 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 478059 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở Nỗ Nội và Đồng Mạ - Phường Đại Phúc | Mặt cắt đường ≤ 12m | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.872.000 | 1.310.400 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 478060 | Thành phố Bắc Ninh | Khu nhà ở Nỗ Nội và Đồng Mạ - Phường Đại Phúc | Mặt cắt đường ≤ 12m | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.340.000 | 1.638.000 | - | Đất ở đô thị |
