Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 477201 | Huyện Tân Kỳ | Khu vực 3 - Bích Thái - Xã Nghĩa Thái | Bà Ly - Tân Đồng | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 477202 | Huyện Tân Kỳ | Khu vực 3 - Bích Thái (Tờ 5, thửa: 415, 351, 372, 373, 427, 444, 445, 450, 485, 600, 317, 287, 585, | Trường Tiểu học - Anh Thân | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 477203 | Huyện Tân Kỳ | Khu vực 3 - Bích Thái (Tờ 5, thửa: 415, 351, 372, 373, 427, 444, 445, 450, 485, 600, 317, 287, 585, | Trường Tiểu học - Anh Thân | 94.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 477204 | Huyện Tân Kỳ | Khu vực 3 - Bích Thái (Tờ 5, thửa: 415, 351, 372, 373, 427, 444, 445, 450, 485, 600, 317, 287, 585, | Trường Tiểu học - Anh Thân | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 477205 | Huyện Tân Kỳ | Khu vực 3 - Bích Thái (Tờ 5, thửa: 414, 443, 467, 483, 532, 549, 614, 632, 659, 407, 433, 507, 537, | Trường Tiểu học - Anh Thân | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 477206 | Huyện Tân Kỳ | Khu vực 3 - Bích Thái (Tờ 5, thửa: 414, 443, 467, 483, 532, 549, 614, 632, 659, 407, 433, 507, 537, | Trường Tiểu học - Anh Thân | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 477207 | Huyện Tân Kỳ | Khu vực 3 - Bích Thái (Tờ 5, thửa: 414, 443, 467, 483, 532, 549, 614, 632, 659, 407, 433, 507, 537, | Trường Tiểu học - Anh Thân | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 477208 | Huyện Tân Kỳ | Khu vực 3 - Bích Thái - Xã Nghĩa Thái | Bà Thảo - Bà Nghi | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 477209 | Huyện Tân Kỳ | Khu vực 3 - Bích Thái - Xã Nghĩa Thái | Bà Thảo - Bà Nghi | 94.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 477210 | Huyện Tân Kỳ | Khu vực 3 - Bích Thái - Xã Nghĩa Thái | Bà Thảo - Bà Nghi | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 477211 | Huyện Tân Kỳ | Khu vực 3 - Bích Thái (Tờ 5, thửa: 627, 643, 655, 668, 683, 703, 717, 730, 754, 767, 796, 200, 178, | Anh Thanh - Bà Tình | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 477212 | Huyện Tân Kỳ | Khu vực 3 - Bích Thái (Tờ 5, thửa: 627, 643, 655, 668, 683, 703, 717, 730, 754, 767, 796, 200, 178, | Anh Thanh - Bà Tình | 94.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 477213 | Huyện Tân Kỳ | Khu vực 3 - Bích Thái (Tờ 5, thửa: 627, 643, 655, 668, 683, 703, 717, 730, 754, 767, 796, 200, 178, | Anh Thanh - Bà Tình | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 477214 | Huyện Tân Kỳ | Khu vực 3 - Bích Thái (Tờ 5, thửa: 556, 578, 612, 629, 645, 670, 704, 577, 594, 628, 644, 656, 669, | Anh Thanh - Bà Tình | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 477215 | Huyện Tân Kỳ | Khu vực 3 - Bích Thái (Tờ 5, thửa: 556, 578, 612, 629, 645, 670, 704, 577, 594, 628, 644, 656, 669, | Anh Thanh - Bà Tình | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 477216 | Huyện Tân Kỳ | Khu vực 3 - Bích Thái (Tờ 5, thửa: 556, 578, 612, 629, 645, 670, 704, 577, 594, 628, 644, 656, 669, | Anh Thanh - Bà Tình | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 477217 | Huyện Tân Kỳ | Khu vực 3 - Bích Thái - Xã Nghĩa Thái | Bà Việt - ổ Gà | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 477218 | Huyện Tân Kỳ | Khu vực 3 - Bích Thái - Xã Nghĩa Thái | Bà Việt - ổ Gà | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 477219 | Huyện Tân Kỳ | Khu vực 3 - Bích Thái - Xã Nghĩa Thái | Bà Việt - ổ Gà | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 477220 | Huyện Tân Kỳ | Khu vực 3 - Bích Thái - Xã Nghĩa Thái | Ông Nhuần - Anh Dũng | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
