Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 477181 | Huyện Tân Kỳ | Khu vực 2 - Tân Thành (Tờ 4, thửa: 1009, 1035, 1034, 802, 778, 779, 780, 750, 734, 735, 751, 736, 79 | Anh Biên - Anh Lương | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 477182 | Huyện Tân Kỳ | Khu vực 2 - Tân Thành (Tờ 4, thửa: 1009, 1035, 1034, 802, 778, 779, 780, 750, 734, 735, 751, 736, 79 | Anh Biên - Anh Lương | 94.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 477183 | Huyện Tân Kỳ | Khu vực 2 - Tân Thành (Tờ 4, thửa: 1009, 1035, 1034, 802, 778, 779, 780, 750, 734, 735, 751, 736, 79 | Anh Biên - Anh Lương | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 477184 | Huyện Tân Kỳ | Khu vực 2 - Tân Thành (Tờ 4, thửa: 960, 959, 988, 987, 1008, 806, 807, 808) - Xã Nghĩa Thái | Anh Biên - Anh Lương | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 477185 | Huyện Tân Kỳ | Khu vực 2 - Tân Thành (Tờ 4, thửa: 960, 959, 988, 987, 1008, 806, 807, 808) - Xã Nghĩa Thái | Anh Biên - Anh Lương | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 477186 | Huyện Tân Kỳ | Khu vực 2 - Tân Thành (Tờ 4, thửa: 960, 959, 988, 987, 1008, 806, 807, 808) - Xã Nghĩa Thái | Anh Biên - Anh Lương | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 477187 | Huyện Tân Kỳ | Khu vực 2 - Tân Thành - Xã Nghĩa Thái | Cầu Khe Sung - Anh Klợi | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 477188 | Huyện Tân Kỳ | Khu vực 2 - Tân Thành - Xã Nghĩa Thái | Cầu Khe Sung - Anh Klợi | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 477189 | Huyện Tân Kỳ | Khu vực 2 - Tân Thành - Xã Nghĩa Thái | Cầu Khe Sung - Anh Klợi | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 477190 | Huyện Tân Kỳ | Khu vực 2 - Tân Thành - Xã Nghĩa Thái | Ông Tân - Ông Tấn | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 477191 | Huyện Tân Kỳ | Khu vực 2 - Tân Thành - Xã Nghĩa Thái | Ông Tân - Ông Tấn | 94.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 477192 | Huyện Tân Kỳ | Khu vực 2 - Tân Thành - Xã Nghĩa Thái | Ông Tân - Ông Tấn | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 477193 | Huyện Tân Kỳ | Khu vực 3 - Bích Thái - Xã Nghĩa Thái | Cồn Ổ Gà - Trại Chăn Nuôi | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 477194 | Huyện Tân Kỳ | Khu vực 3 - Bích Thái - Xã Nghĩa Thái | Cồn Ổ Gà - Trại Chăn Nuôi | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 477195 | Huyện Tân Kỳ | Khu vực 3 - Bích Thái - Xã Nghĩa Thái | Cồn Ổ Gà - Trại Chăn Nuôi | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 477196 | Huyện Tân Kỳ | Khu vực 3 - Bích Thái - Xã Nghĩa Thái | Tân Đồng - Trại Chăn Nuôi | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 477197 | Huyện Tân Kỳ | Khu vực 3 - Bích Thái - Xã Nghĩa Thái | Tân Đồng - Trại Chăn Nuôi | 94.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 477198 | Huyện Tân Kỳ | Khu vực 3 - Bích Thái - Xã Nghĩa Thái | Tân Đồng - Trại Chăn Nuôi | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 477199 | Huyện Tân Kỳ | Khu vực 3 - Bích Thái - Xã Nghĩa Thái | Bà Ly - Tân Đồng | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 477200 | Huyện Tân Kỳ | Khu vực 3 - Bích Thái - Xã Nghĩa Thái | Bà Ly - Tân Đồng | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
