Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 477061 | Huyện Tân Kỳ | Đường huyện lộ - Xóm Tân Phúc (Tờ 30, thửa: 128, 125, 117, 115, 109, 103, 102, 93, 92, 70) - Xã Tân | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 477062 | Huyện Tân Kỳ | Đường huyện lộ - Xóm Tân Phúc (Tờ 30, thửa: 128, 125, 117, 115, 109, 103, 102, 93, 92, 70) - Xã Tân | 83.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 477063 | Huyện Tân Kỳ | Đường huyện lộ - Xóm Tân Phúc (Tờ 30, thửa: 128, 125, 117, 115, 109, 103, 102, 93, 92, 70) - Xã Tân | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 477064 | Huyện Tân Kỳ | Đường huyện lộ - Xóm Tân Phúc (Tờ 11, thửa: 34, 22) (Tờ 30, thửa: 126, 116, 132) - Xã Tân Long | 95.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 477065 | Huyện Tân Kỳ | Đường huyện lộ - Xóm Tân Phúc (Tờ 11, thửa: 34, 22) (Tờ 30, thửa: 126, 116, 132) - Xã Tân Long | 105.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 477066 | Huyện Tân Kỳ | Đường huyện lộ - Xóm Tân Phúc (Tờ 11, thửa: 34, 22) (Tờ 30, thửa: 126, 116, 132) - Xã Tân Long | 190.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 477067 | Huyện Tân Kỳ | Đường huyện lộ - Xóm Tân Phúc (Tờ 10, thửa: 79) - Xã Tân Long | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 477068 | Huyện Tân Kỳ | Đường huyện lộ - Xóm Tân Phúc (Tờ 10, thửa: 79) - Xã Tân Long | 83.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 477069 | Huyện Tân Kỳ | Đường huyện lộ - Xóm Tân Phúc (Tờ 10, thửa: 79) - Xã Tân Long | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 477070 | Huyện Tân Kỳ | Đường huyện lộ - Xóm Tân Phúc (Tờ 10, thửa: 98, 100, 90, 121, 120, 119, ) - Xã Tân Long | 95.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 477071 | Huyện Tân Kỳ | Đường huyện lộ - Xóm Tân Phúc (Tờ 10, thửa: 98, 100, 90, 121, 120, 119, ) - Xã Tân Long | 105.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 477072 | Huyện Tân Kỳ | Đường huyện lộ - Xóm Tân Phúc (Tờ 10, thửa: 98, 100, 90, 121, 120, 119, ) - Xã Tân Long | 190.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 477073 | Huyện Tân Kỳ | Đường xóm - Xóm Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 2, 19, 30, 49, 35, 135, 145, 156, 116) (Tờ 10, thửa: 50, 34) ( | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 477074 | Huyện Tân Kỳ | Đường xóm - Xóm Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 2, 19, 30, 49, 35, 135, 145, 156, 116) (Tờ 10, thửa: 50, 34) ( | 83.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 477075 | Huyện Tân Kỳ | Đường xóm - Xóm Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 2, 19, 30, 49, 35, 135, 145, 156, 116) (Tờ 10, thửa: 50, 34) ( | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 477076 | Huyện Tân Kỳ | Đường xóm - Xóm Tân Minh (Tờ 4, thửa: 66) - Xã Tân Long | 95.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 477077 | Huyện Tân Kỳ | Đường xóm - Xóm Tân Minh (Tờ 4, thửa: 66) - Xã Tân Long | 105.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 477078 | Huyện Tân Kỳ | Đường xóm - Xóm Tân Minh (Tờ 4, thửa: 66) - Xã Tân Long | 190.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 477079 | Huyện Tân Kỳ | Đường xóm - Xóm Tân Mình (Tờ 5, thửa: 60, 52, 50, 43, 91, 3, 13, 16, 19, 20) (Tờ 27, thửa: 2, 3, 4, | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 477080 | Huyện Tân Kỳ | Đường xóm - Xóm Tân Mình (Tờ 5, thửa: 60, 52, 50, 43, 91, 3, 13, 16, 19, 20) (Tờ 27, thửa: 2, 3, 4, | 83.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
