Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 477041 | Huyện Tân Kỳ | Xóm Long Thọ (Tờ 22, thửa: 159, 166, 169, 170, 174, 175, 178, 181, 187, 189, 191, 194, 195, 196, 198 | Trong khu dân cư xóm Long Thọ | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 477042 | Huyện Tân Kỳ | Xóm Long Thọ (Tờ 22, thửa: 159, 166, 169, 170, 174, 175, 178, 181, 187, 189, 191, 194, 195, 196, 198 | Trong khu dân cư xóm Long Thọ | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 477043 | Huyện Tân Kỳ | Xóm Vạn Long (Tờ 32, thửa: 10, 11, 12, 13, 25, 38, 39, 40, 47, 48, 49, 66, 67, 68, 80, 81, 82, 91, 9 | Trong khu dân cư xóm Vạn Long | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 477044 | Huyện Tân Kỳ | Xóm Vạn Long (Tờ 32, thửa: 10, 11, 12, 13, 25, 38, 39, 40, 47, 48, 49, 66, 67, 68, 80, 81, 82, 91, 9 | Trong khu dân cư xóm Vạn Long | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 477045 | Huyện Tân Kỳ | Xóm Vạn Long (Tờ 32, thửa: 10, 11, 12, 13, 25, 38, 39, 40, 47, 48, 49, 66, 67, 68, 80, 81, 82, 91, 9 | Trong khu dân cư xóm Vạn Long | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 477046 | Huyện Tân Kỳ | Xóm Vạn Long (Tờ 32, thửa: 23, 37, 58, 77, 78, 79, 89, 90) (Tờ 23, thửa: 766, 793) - Xã Giai Xuân | Từ Trường tiểu học đi Khe Lồi | 70.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 477047 | Huyện Tân Kỳ | Xóm Vạn Long (Tờ 32, thửa: 23, 37, 58, 77, 78, 79, 89, 90) (Tờ 23, thửa: 766, 793) - Xã Giai Xuân | Từ Trường tiểu học đi Khe Lồi | 77.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 477048 | Huyện Tân Kỳ | Xóm Vạn Long (Tờ 32, thửa: 23, 37, 58, 77, 78, 79, 89, 90) (Tờ 23, thửa: 766, 793) - Xã Giai Xuân | Từ Trường tiểu học đi Khe Lồi | 140.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 477049 | Huyện Tân Kỳ | Xóm Long Thọ, Kẻ Mui (Tờ 32, thửa: 203, 224, 237, 247, 282, 297, 298, 306, 311, 316, 317, 318, 321, | Từ nhà ông Tùng xóm Long Thọ - đến nhà bà Mòng xóm Kẻ Mui | 70.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 477050 | Huyện Tân Kỳ | Xóm Long Thọ, Kẻ Mui (Tờ 32, thửa: 203, 224, 237, 247, 282, 297, 298, 306, 311, 316, 317, 318, 321, | Từ nhà ông Tùng xóm Long Thọ - đến nhà bà Mòng xóm Kẻ Mui | 77.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 477051 | Huyện Tân Kỳ | Xóm Long Thọ, Kẻ Mui (Tờ 32, thửa: 203, 224, 237, 247, 282, 297, 298, 306, 311, 316, 317, 318, 321, | Từ nhà ông Tùng xóm Long Thọ - đến nhà bà Mòng xóm Kẻ Mui | 140.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 477052 | Huyện Tân Kỳ | Xóm Vạn Xuân (Tờ 33, thửa: 2, 3, 5, 8, 10, 11, 13, 14, 16, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 2 | Trong khu dân cư xóm Vạn Xuân - | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 477053 | Huyện Tân Kỳ | Xóm Vạn Xuân (Tờ 33, thửa: 2, 3, 5, 8, 10, 11, 13, 14, 16, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 2 | Trong khu dân cư xóm Vạn Xuân - | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 477054 | Huyện Tân Kỳ | Xóm Vạn Xuân (Tờ 33, thửa: 2, 3, 5, 8, 10, 11, 13, 14, 16, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 2 | Trong khu dân cư xóm Vạn Xuân - | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 477055 | Huyện Tân Kỳ | Xóm Vạn Long, Long Thọ (Tờ 32, thửa: 96, 104, 105, 116, 117, 124, 125, 126, 127, 128, 135, 136, 137, | Từ nhà ông Phi xóm Vạn Long đi chợ chiều Vạn Long - đến nhà ông Trung xóm Long Thọ (khu vực ngã tư Chợ) | 110.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 477056 | Huyện Tân Kỳ | Xóm Vạn Long, Long Thọ (Tờ 32, thửa: 96, 104, 105, 116, 117, 124, 125, 126, 127, 128, 135, 136, 137, | Từ nhà ông Phi xóm Vạn Long đi chợ chiều Vạn Long - đến nhà ông Trung xóm Long Thọ (khu vực ngã tư Chợ) | 121.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 477057 | Huyện Tân Kỳ | Xóm Vạn Long, Long Thọ (Tờ 32, thửa: 96, 104, 105, 116, 117, 124, 125, 126, 127, 128, 135, 136, 137, | Từ nhà ông Phi xóm Vạn Long đi chợ chiều Vạn Long - đến nhà ông Trung xóm Long Thọ (khu vực ngã tư Chợ) | 220.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 477058 | Huyện Tân Kỳ | Xóm Vạn Xuân, Vạn Long (Tờ 32, thửa: 196, 197, 199, 208, 209, 211, 217, 218, 219, 220, 221, 222, 229 | Từ nhà bà Hường xóm Vạn Xuân - đến nhà ông Quang xóm Vạn Long | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 477059 | Huyện Tân Kỳ | Xóm Vạn Xuân, Vạn Long (Tờ 32, thửa: 196, 197, 199, 208, 209, 211, 217, 218, 219, 220, 221, 222, 229 | Từ nhà bà Hường xóm Vạn Xuân - đến nhà ông Quang xóm Vạn Long | 83.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 477060 | Huyện Tân Kỳ | Xóm Vạn Xuân, Vạn Long (Tờ 32, thửa: 196, 197, 199, 208, 209, 211, 217, 218, 219, 220, 221, 222, 229 | Từ nhà bà Hường xóm Vạn Xuân - đến nhà ông Quang xóm Vạn Long | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
