Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 476641 | Huyện Tân Kỳ | Đường liên xóm - Xóm 12 (Tờ 77, thửa: 17; 31; 32; 30; 44; 45; 50; 52; 55; 54) (Tờ 76, thửa: 37; 51; | - | 70.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 476642 | Huyện Tân Kỳ | Đường liên xóm - Xóm 12 (Tờ 77, thửa: 17; 31; 32; 30; 44; 45; 50; 52; 55; 54) (Tờ 76, thửa: 37; 51; | - | 77.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 476643 | Huyện Tân Kỳ | Đường liên xóm - Xóm 12 (Tờ 77, thửa: 17; 31; 32; 30; 44; 45; 50; 52; 55; 54) (Tờ 76, thửa: 37; 51; | - | 140.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 476644 | Huyện Tân Kỳ | Đường liên xã - Xóm 12 (Tờ 77, thửa: 01; 02; 07; 06; 05; 09; 12; 25; 37; 13; 24) - Xã Nghĩa Hành | Đường 534D - | 70.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 476645 | Huyện Tân Kỳ | Đường liên xã - Xóm 12 (Tờ 77, thửa: 01; 02; 07; 06; 05; 09; 12; 25; 37; 13; 24) - Xã Nghĩa Hành | Đường 534D - | 77.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 476646 | Huyện Tân Kỳ | Đường liên xã - Xóm 12 (Tờ 77, thửa: 01; 02; 07; 06; 05; 09; 12; 25; 37; 13; 24) - Xã Nghĩa Hành | Đường 534D - | 140.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 476647 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 12 (Tờ 26, thửa: 457; 437; 115; 172; 186; 332; 396) (Tờ 36, thửa: 110; 144; 248; | - | 70.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 476648 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 12 (Tờ 26, thửa: 457; 437; 115; 172; 186; 332; 396) (Tờ 36, thửa: 110; 144; 248; | - | 77.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 476649 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 12 (Tờ 26, thửa: 457; 437; 115; 172; 186; 332; 396) (Tờ 36, thửa: 110; 144; 248; | - | 140.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 476650 | Huyện Tân Kỳ | Đường liên xã - Xóm 11 (Tờ 36, thửa: 119; 101; 102; 57; 445; 322; ) (Tờ 78, thửa: 69; 44; 38; 36; 32 | Đường 534D - | 70.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 476651 | Huyện Tân Kỳ | Đường liên xã - Xóm 11 (Tờ 36, thửa: 119; 101; 102; 57; 445; 322; ) (Tờ 78, thửa: 69; 44; 38; 36; 32 | Đường 534D - | 77.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 476652 | Huyện Tân Kỳ | Đường liên xã - Xóm 11 (Tờ 36, thửa: 119; 101; 102; 57; 445; 322; ) (Tờ 78, thửa: 69; 44; 38; 36; 32 | Đường 534D - | 140.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 476653 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 11 (Tờ 36, thửa: 137; 165; 341; 327; 353; 366; 391; 116; 142; 156; 202; 239; 385 | Xóm 11 - xóm 12 | 70.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 476654 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 11 (Tờ 36, thửa: 137; 165; 341; 327; 353; 366; 391; 116; 142; 156; 202; 239; 385 | Xóm 11 - xóm 12 | 77.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 476655 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 11 (Tờ 36, thửa: 137; 165; 341; 327; 353; 366; 391; 116; 142; 156; 202; 239; 385 | Xóm 11 - xóm 12 | 140.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 476656 | Huyện Tân Kỳ | Đường liên xã - Xóm 11 (Tờ 26, thửa: 620; 616; 585; 552; 469; 445; 415; 378; 363; 312; 356; 375; 319 | - | 55.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 476657 | Huyện Tân Kỳ | Đường liên xã - Xóm 11 (Tờ 26, thửa: 620; 616; 585; 552; 469; 445; 415; 378; 363; 312; 356; 375; 319 | - | 61.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 476658 | Huyện Tân Kỳ | Đường liên xã - Xóm 11 (Tờ 26, thửa: 620; 616; 585; 552; 469; 445; 415; 378; 363; 312; 356; 375; 319 | - | 110.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 476659 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 10 (Tờ 30, thửa: 470; 542; 702; 807; 1032; 838; 834; 635; 490; 450; 379; 413; 18 | Từ đươờng bê tông - Trại lợn bà thành | 70.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 476660 | Huyện Tân Kỳ | Đường lối xóm - Xóm 10 (Tờ 30, thửa: 470; 542; 702; 807; 1032; 838; 834; 635; 490; 450; 379; 413; 18 | Từ đươờng bê tông - Trại lợn bà thành | 77.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
