Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 476061 | Huyện Tương Dương | Đường làng - Bản Chẳm Puông (Tờ 12, thửa: 65, 57, 66, 58, 52, 60, 53, 54, 49, 48, 36, 37, 32, 38, 33 | - | 110.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 476062 | Huyện Tương Dương | Đường nhựa Xiêng thù - Bảo thắng - Bản Chẳm Puông (Tờ 12, thửa: 96, 97, 82, 81, 79, 78, 77, 76, 75, | Đầu bản - Cuối bản | 65.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 476063 | Huyện Tương Dương | Đường nhựa Xiêng thù - Bảo thắng - Bản Chẳm Puông (Tờ 12, thửa: 96, 97, 82, 81, 79, 78, 77, 76, 75, | Đầu bản - Cuối bản | 72.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 476064 | Huyện Tương Dương | Đường nhựa Xiêng thù - Bảo thắng - Bản Chẳm Puông (Tờ 12, thửa: 96, 97, 82, 81, 79, 78, 77, 76, 75, | Đầu bản - Cuối bản | 130.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 476065 | Huyện Tương Dương | Đường làng - Bản Chẳm Puông (Tờ 10, thửa: 1, 3, 4, 6, 9, 10, 24, 8, 13, 14, 15, 16, 18, 22, 17, 23 v | Đầu bản - Cuối bản | 45.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 476066 | Huyện Tương Dương | Đường làng - Bản Chẳm Puông (Tờ 10, thửa: 1, 3, 4, 6, 9, 10, 24, 8, 13, 14, 15, 16, 18, 22, 17, 23 v | Đầu bản - Cuối bản | 50.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 476067 | Huyện Tương Dương | Đường làng - Bản Chẳm Puông (Tờ 10, thửa: 1, 3, 4, 6, 9, 10, 24, 8, 13, 14, 15, 16, 18, 22, 17, 23 v | Đầu bản - Cuối bản | 90.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 476068 | Huyện Tương Dương | Đường làng - Bản Chẳm Puông (Tờ 11, thửa: 16, 26, 32, 34, 35, 40, 41, 46, 47, 70, 72, 73, 79, 69, 78 | Đầu bản - Cuối bản | 45.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 476069 | Huyện Tương Dương | Đường làng - Bản Chẳm Puông (Tờ 11, thửa: 16, 26, 32, 34, 35, 40, 41, 46, 47, 70, 72, 73, 79, 69, 78 | Đầu bản - Cuối bản | 50.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 476070 | Huyện Tương Dương | Đường làng - Bản Chẳm Puông (Tờ 11, thửa: 16, 26, 32, 34, 35, 40, 41, 46, 47, 70, 72, 73, 79, 69, 78 | Đầu bản - Cuối bản | 90.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 476071 | Huyện Tương Dương | Đường làng - Bản Chẳm Puông (Tờ 11, thửa: 33, 39, 53, 54, 55, 58, 60, 56, 61, 62, 65, 66, 67, 68, 4, | Đầu bản - Cuối bản | 55.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 476072 | Huyện Tương Dương | Đường làng - Bản Chẳm Puông (Tờ 11, thửa: 33, 39, 53, 54, 55, 58, 60, 56, 61, 62, 65, 66, 67, 68, 4, | Đầu bản - Cuối bản | 61.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 476073 | Huyện Tương Dương | Đường làng - Bản Chẳm Puông (Tờ 11, thửa: 33, 39, 53, 54, 55, 58, 60, 56, 61, 62, 65, 66, 67, 68, 4, | Đầu bản - Cuối bản | 110.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 476074 | Huyện Tương Dương | Đường nhựa Xiêng thù - Bảo thắng - Bản Chẳm Puông - Xã Lượng Minh | Đầu bản - Cuối bản | 65.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 476075 | Huyện Tương Dương | Đường nhựa Xiêng thù - Bảo thắng - Bản Chẳm Puông - Xã Lượng Minh | Đầu bản - Cuối bản | 72.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 476076 | Huyện Tương Dương | Đường nhựa Xiêng thù - Bảo thắng - Bản Chẳm Puông - Xã Lượng Minh | Đầu bản - Cuối bản | 130.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 476077 | Huyện Tương Dương | Đường làng - Bản Cà Moong - Xã Lượng Minh | Đầu bản - Cuối bản | 40.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 476078 | Huyện Tương Dương | Đường làng - Bản Cà Moong - Xã Lượng Minh | Đầu bản - Cuối bản | 44.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 476079 | Huyện Tương Dương | Đường làng - Bản Cà Moong - Xã Lượng Minh | Đầu bản - Cuối bản | 80.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 476080 | Huyện Tương Dương | Đường làng - Bản Xốp Cháo - Xã Lượng Minh | Đầu bản - Cuối bản | 40.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
