Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 475901 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản - Bản Xoóng Con (Tờ 18, thửa: 7, 17, 21, 22, 23, 25, 26) (Tờ 19, thửa: 1, | Đường Khe Kiền - Na ngoi - Hết bản | 61.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 475902 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản - Bản Xoóng Con (Tờ 18, thửa: 7, 17, 21, 22, 23, 25, 26) (Tờ 19, thửa: 1, | Đường Khe Kiền - Na ngoi - Hết bản | 110.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 475903 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản - Bản Khe Kiền - Con Mương (Tờ 16, thửa: 1, 2, 4, 7, 8, 10, 11, 17, 19, 28 | Khe Kiền - Hết bản Con Mương | 65.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 475904 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản - Bản Khe Kiền - Con Mương (Tờ 16, thửa: 1, 2, 4, 7, 8, 10, 11, 17, 19, 28 | Khe Kiền - Hết bản Con Mương | 72.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 475905 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản - Bản Khe Kiền - Con Mương (Tờ 16, thửa: 1, 2, 4, 7, 8, 10, 11, 17, 19, 28 | Khe Kiền - Hết bản Con Mương | 130.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 475906 | Huyện Tương Dương | Đường Khe Kiền - Na Ngoi -Bản Khe Kiền - Con Mương (Tờ 11, thửa: 23, 24, 25, 26, 38, 39, 40, 41, 45, | Khe Kiền - Hết bản Con Mương | 65.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 475907 | Huyện Tương Dương | Đường Khe Kiền - Na Ngoi -Bản Khe Kiền - Con Mương (Tờ 11, thửa: 23, 24, 25, 26, 38, 39, 40, 41, 45, | Khe Kiền - Hết bản Con Mương | 72.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 475908 | Huyện Tương Dương | Đường Khe Kiền - Na Ngoi -Bản Khe Kiền - Con Mương (Tờ 11, thửa: 23, 24, 25, 26, 38, 39, 40, 41, 45, | Khe Kiền - Hết bản Con Mương | 130.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 475909 | Huyện Tương Dương | Đường Khe Kiền - Na Ngoi -Bản Khe Kiền - Con Mương (Tờ 10, thửa: 22, 23, 24, 25, 36, 37, 42, 47, 49, | Khe Kiền - Hết bản Con Mương | 65.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 475910 | Huyện Tương Dương | Đường Khe Kiền - Na Ngoi -Bản Khe Kiền - Con Mương (Tờ 10, thửa: 22, 23, 24, 25, 36, 37, 42, 47, 49, | Khe Kiền - Hết bản Con Mương | 72.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 475911 | Huyện Tương Dương | Đường Khe Kiền - Na Ngoi -Bản Khe Kiền - Con Mương (Tờ 10, thửa: 22, 23, 24, 25, 36, 37, 42, 47, 49, | Khe Kiền - Hết bản Con Mương | 130.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 475912 | Huyện Tương Dương | Đường Khe Kiền - Na ngoi - Bản Lưu Phong (Tờ 23, thửa: 7, 8, 14, 15, 17, 18, 22, 23, 24, 25, 33, 34, | Pủng Tâu - Dốc Ba Han | 65.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 475913 | Huyện Tương Dương | Đường Khe Kiền - Na ngoi - Bản Lưu Phong (Tờ 23, thửa: 7, 8, 14, 15, 17, 18, 22, 23, 24, 25, 33, 34, | Pủng Tâu - Dốc Ba Han | 72.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 475914 | Huyện Tương Dương | Đường Khe Kiền - Na ngoi - Bản Lưu Phong (Tờ 23, thửa: 7, 8, 14, 15, 17, 18, 22, 23, 24, 25, 33, 34, | Pủng Tâu - Dốc Ba Han | 130.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 475915 | Huyện Tương Dương | Đường Khe Kiền - Na ngoi - Bản Xoóng Con (Tờ 17, thửa: 1, 3, 4, 5, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 14, 15, 16, | Khe Ngụn - Pủng Tâu | 65.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 475916 | Huyện Tương Dương | Đường Khe Kiền - Na ngoi - Bản Xoóng Con (Tờ 17, thửa: 1, 3, 4, 5, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 14, 15, 16, | Khe Ngụn - Pủng Tâu | 72.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 475917 | Huyện Tương Dương | Đường Khe Kiền - Na ngoi - Bản Xoóng Con (Tờ 17, thửa: 1, 3, 4, 5, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 14, 15, 16, | Khe Ngụn - Pủng Tâu | 130.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 475918 | Huyện Tương Dương | Đường Khe Kiền - Na ngoi - Bản Khe Kiền - Con Mương (Tờ 11, thửa: 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 35 | Ngã ba Khe Kiền - Khe Ngụn | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 475919 | Huyện Tương Dương | Đường Khe Kiền - Na ngoi - Bản Khe Kiền - Con Mương (Tờ 11, thửa: 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 35 | Ngã ba Khe Kiền - Khe Ngụn | 83.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 475920 | Huyện Tương Dương | Đường Khe Kiền - Na ngoi - Bản Khe Kiền - Con Mương (Tờ 11, thửa: 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 35 | Ngã ba Khe Kiền - Khe Ngụn | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
