Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 475881 | Huyện Tương Dương | Đường Quốc lộ 16C - Bản Huồi Tố 1 (Tờ 19, thửa: 35, 29, 38, 49, 57, 70) (Tờ 23, thửa: 8, 9, 11) (Tờ | Đầu Bản Huồi Tố 1 - Cuối Bản Huồi Tố 1 | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 475882 | Huyện Tương Dương | Đường Quốc lộ 16C - Bản Huồi Xá (Tờ 16, thửa: 9) (Tờ 19, thửa: 3, 5, 9, 13, 18, 19, 21) - Xã Mai Sơn | Đầu bản Huồi Xá - Cuối bản Huồi Xá | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 475883 | Huyện Tương Dương | Đường Quốc lộ 16C - Bản Huồi Xá (Tờ 16, thửa: 9) (Tờ 19, thửa: 3, 5, 9, 13, 18, 19, 21) - Xã Mai Sơn | Đầu bản Huồi Xá - Cuối bản Huồi Xá | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 475884 | Huyện Tương Dương | Đường Quốc lộ 16C - Bản Huồi Xá (Tờ 16, thửa: 9) (Tờ 19, thửa: 3, 5, 9, 13, 18, 19, 21) - Xã Mai Sơn | Đầu bản Huồi Xá - Cuối bản Huồi Xá | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 475885 | Huyện Tương Dương | Đường Quốc lộ 16C - Bản Piêng Mựn (Tờ 21, thửa: 1, 2, 4, 5, 6, 7, 9, 12, 13, 17, 18) (Tờ 24, thửa: 3 | Đầu bản Piêng Mựn - Cuối bản Piêng Mựn | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 475886 | Huyện Tương Dương | Đường Quốc lộ 16C - Bản Piêng Mựn (Tờ 21, thửa: 1, 2, 4, 5, 6, 7, 9, 12, 13, 17, 18) (Tờ 24, thửa: 3 | Đầu bản Piêng Mựn - Cuối bản Piêng Mựn | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 475887 | Huyện Tương Dương | Đường Quốc lộ 16C - Bản Piêng Mựn (Tờ 21, thửa: 1, 2, 4, 5, 6, 7, 9, 12, 13, 17, 18) (Tờ 24, thửa: 3 | Đầu bản Piêng Mựn - Cuối bản Piêng Mựn | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 475888 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn - Tất cả các bản - Xã Lưu Kiền | Đầu đường - Cuối đường | 40.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 475889 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn - Tất cả các bản - Xã Lưu Kiền | Đầu đường - Cuối đường | 44.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 475890 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn - Tất cả các bản - Xã Lưu Kiền | Đầu đường - Cuối đường | 80.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 475891 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản - Lưu Thông (Tờ 5, thửa: 21, 22, 24, 26, 27, 29, 31, 32, 36, 37, 39, 41, 4 | Quốc lộ 7A - Hết bản | 55.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 475892 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản - Lưu Thông (Tờ 5, thửa: 21, 22, 24, 26, 27, 29, 31, 32, 36, 37, 39, 41, 4 | Quốc lộ 7A - Hết bản | 61.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 475893 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản - Lưu Thông (Tờ 5, thửa: 21, 22, 24, 26, 27, 29, 31, 32, 36, 37, 39, 41, 4 | Quốc lộ 7A - Hết bản | 110.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 475894 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản - Bản Pủng (Tờ 3, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 8, 9, 10, 11, 13, 13, 17, 19, 21 | Quốc lộ 7A - Hết bản | 55.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 475895 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản - Bản Pủng (Tờ 3, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 8, 9, 10, 11, 13, 13, 17, 19, 21 | Quốc lộ 7A - Hết bản | 61.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 475896 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản - Bản Pủng (Tờ 3, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 8, 9, 10, 11, 13, 13, 17, 19, 21 | Quốc lộ 7A - Hết bản | 110.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 475897 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản - Bản Lưu Phong (Tờ 23, thửa: 1, 2, 3, 4, 9, 10, 11, 12, 19, 20, 21, 26, 2 | Đường Khe Kiền - Na ngoi - Hết bản | 55.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 475898 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản - Bản Lưu Phong (Tờ 23, thửa: 1, 2, 3, 4, 9, 10, 11, 12, 19, 20, 21, 26, 2 | Đường Khe Kiền - Na ngoi - Hết bản | 61.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 475899 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản - Bản Lưu Phong (Tờ 23, thửa: 1, 2, 3, 4, 9, 10, 11, 12, 19, 20, 21, 26, 2 | Đường Khe Kiền - Na ngoi - Hết bản | 110.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 475900 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản - Bản Xoóng Con (Tờ 18, thửa: 7, 17, 21, 22, 23, 25, 26) (Tờ 19, thửa: 1, | Đường Khe Kiền - Na ngoi - Hết bản | 55.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
