Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 475801 | Huyện Tương Dương | Đường nối QL48C - Bản Na Ca (Tờ 32, thửa: 17, 19, 22, 33, 45) (Tờ 33, thửa: 1, 6, 13, 19, 18, 20, 23 | Đấu bản Na Ca - Cuối bản Na Ca | 55.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 475802 | Huyện Tương Dương | Đường nối QL48C - Bản Na Ca (Tờ 32, thửa: 17, 19, 22, 33, 45) (Tờ 33, thửa: 1, 6, 13, 19, 18, 20, 23 | Đấu bản Na Ca - Cuối bản Na Ca | 61.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 475803 | Huyện Tương Dương | Đường nối QL48C - Bản Na Ca (Tờ 32, thửa: 17, 19, 22, 33, 45) (Tờ 33, thửa: 1, 6, 13, 19, 18, 20, 23 | Đấu bản Na Ca - Cuối bản Na Ca | 110.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 475804 | Huyện Tương Dương | Đường nối QL48C - Trường học (Tờ 33, thửa: 49, 35) (Tờ 30, thửa: 60) (Tờ 31, thửa: 118) (Tờ 28, thửa | Đầu bản Đàng - Cuối bản Na Ngân | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 475805 | Huyện Tương Dương | Đường nối QL48C - Trường học (Tờ 33, thửa: 49, 35) (Tờ 30, thửa: 60) (Tờ 31, thửa: 118) (Tờ 28, thửa | Đầu bản Đàng - Cuối bản Na Ngân | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 475806 | Huyện Tương Dương | Đường nối QL48C - Trường học (Tờ 33, thửa: 49, 35) (Tờ 30, thửa: 60) (Tờ 31, thửa: 118) (Tờ 28, thửa | Đầu bản Đàng - Cuối bản Na Ngân | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 475807 | Huyện Tương Dương | Đường nối QL48C - Trụ sở UBND, nhà văn hóa, Bưu điện, trạm y tế (Tờ 30, thửa: 58, 61, 53) (Tờ 31, th | Đầu bản Đàng - Cuối bản Na Ca | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 475808 | Huyện Tương Dương | Đường nối QL48C - Trụ sở UBND, nhà văn hóa, Bưu điện, trạm y tế (Tờ 30, thửa: 58, 61, 53) (Tờ 31, th | Đầu bản Đàng - Cuối bản Na Ca | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 475809 | Huyện Tương Dương | Đường nối QL48C - Trụ sở UBND, nhà văn hóa, Bưu điện, trạm y tế (Tờ 30, thửa: 58, 61, 53) (Tờ 31, th | Đầu bản Đàng - Cuối bản Na Ca | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 475810 | Huyện Tương Dương | Đường nối QL48C - Bản Bay (Tờ 30, thửa: 52, 51, 48, 47) (Tờ 31, thửa: 84, 85, 89, 94, 95, 102, 101, | Đầu bản Bay - Cuối bản Bay | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 475811 | Huyện Tương Dương | Đường nối QL48C - Bản Bay (Tờ 30, thửa: 52, 51, 48, 47) (Tờ 31, thửa: 84, 85, 89, 94, 95, 102, 101, | Đầu bản Bay - Cuối bản Bay | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 475812 | Huyện Tương Dương | Đường nối QL48C - Bản Bay (Tờ 30, thửa: 52, 51, 48, 47) (Tờ 31, thửa: 84, 85, 89, 94, 95, 102, 101, | Đầu bản Bay - Cuối bản Bay | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 475813 | Huyện Tương Dương | Đường nối QL48C - Bản Pột (Tờ 30, thửa: 46, 41, 40, 39, 72, 38, 30, 26, 23, 22, 16, 12, 10, 6, 5, 24 | Đầu bản Pột - Cuối bản Pột | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 475814 | Huyện Tương Dương | Đường nối QL48C - Bản Pột (Tờ 30, thửa: 46, 41, 40, 39, 72, 38, 30, 26, 23, 22, 16, 12, 10, 6, 5, 24 | Đầu bản Pột - Cuối bản Pột | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 475815 | Huyện Tương Dương | Đường nối QL48C - Bản Pột (Tờ 30, thửa: 46, 41, 40, 39, 72, 38, 30, 26, 23, 22, 16, 12, 10, 6, 5, 24 | Đầu bản Pột - Cuối bản Pột | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 475816 | Huyện Tương Dương | Đường nối QL48C - Bản Văng Môn (Tờ 37, thửa: 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 12, 10, 8, 23, 31, 30, | Đầu bản Văng Môn - Cuối bản Văng Môn | 55.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 475817 | Huyện Tương Dương | Đường nối QL48C - Bản Văng Môn (Tờ 37, thửa: 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 12, 10, 8, 23, 31, 30, | Đầu bản Văng Môn - Cuối bản Văng Môn | 61.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 475818 | Huyện Tương Dương | Đường nối QL48C - Bản Văng Môn (Tờ 37, thửa: 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 12, 10, 8, 23, 31, 30, | Đầu bản Văng Môn - Cuối bản Văng Môn | 110.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 475819 | Huyện Tương Dương | Đường nối QL48C - Bản Đàng (Tờ 23, thửa: 16, 18, 21, 23, 20) (Tờ 24, thửa: 6, 7, 8, 16, 27, 32, 40, | Đầu bản Đàng - Cuối bản Đàng | 55.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 475820 | Huyện Tương Dương | Đường nối QL48C - Bản Đàng (Tờ 23, thửa: 16, 18, 21, 23, 20) (Tờ 24, thửa: 6, 7, 8, 16, 27, 32, 40, | Đầu bản Đàng - Cuối bản Đàng | 61.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
