Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 473441 | Huyện Yên Thành | Đường Xóm - Xóm 11, 12, 13 (Tờ 2, thửa: 349; 359; 370; 378; 361; ) (Tờ 3, thửa: 1422 ÷ 1426; QH năm | Lèn đá - Ông Khương | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 473442 | Huyện Yên Thành | Đường Xóm - Xóm 11, 12, 13 (Tờ 2, thửa: 349; 359; 370; 378; 361; ) (Tờ 3, thửa: 1422 ÷ 1426; QH năm | Lèn đá - Ông Khương | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 473443 | Huyện Yên Thành | Đường huyện (Sơn Mỹ) - Xóm 1, 3 - Xã Bảo Thành | Ô Đường - Ô Tài | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 473444 | Huyện Yên Thành | Đường huyện (Sơn Mỹ) - Xóm 1, 3 - Xã Bảo Thành | Ô Đường - Ô Tài | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 473445 | Huyện Yên Thành | Đường huyện (Sơn Mỹ) - Xóm 1, 3 - Xã Bảo Thành | Ô Đường - Ô Tài | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 473446 | Huyện Yên Thành | Đường huyện (Sơn Mỹ) - Xóm 4 - Xã Bảo Thành | Ô Mậu - Bà Bơ | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 473447 | Huyện Yên Thành | Đường huyện (Sơn Mỹ) - Xóm 4 - Xã Bảo Thành | Ô Mậu - Bà Bơ | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 473448 | Huyện Yên Thành | Đường huyện (Sơn Mỹ) - Xóm 4 - Xã Bảo Thành | Ô Mậu - Bà Bơ | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 473449 | Huyện Yên Thành | Đường TL 533 (Bảo Thành - Đô Lương) - Xóm 1, 3 - Xã Bảo Thành | Ô Hùng - Ô Kỳ | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 473450 | Huyện Yên Thành | Đường TL 533 (Bảo Thành - Đô Lương) - Xóm 1, 3 - Xã Bảo Thành | Ô Hùng - Ô Kỳ | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 473451 | Huyện Yên Thành | Đường TL 533 (Bảo Thành - Đô Lương) - Xóm 1, 3 - Xã Bảo Thành | Ô Hùng - Ô Kỳ | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 473452 | Huyện Yên Thành | Đường TL 533 (Bảo Thành - Đô Lương) - Xóm 6, 8, 9 - Xã Bảo Thành | Ông Hồng - Ông Cảnh | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 473453 | Huyện Yên Thành | Đường TL 533 (Bảo Thành - Đô Lương) - Xóm 6, 8, 9 - Xã Bảo Thành | Ông Hồng - Ông Cảnh | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 473454 | Huyện Yên Thành | Đường TL 533 (Bảo Thành - Đô Lương) - Xóm 6, 8, 9 - Xã Bảo Thành | Ông Hồng - Ông Cảnh | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 473455 | Huyện Yên Thành | Đường TL 533 (Bảo Thành - Đô Lương) - Xóm 3, 5 - Xã Bảo Thành | Ô Sỵ - Ô Châu | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 473456 | Huyện Yên Thành | Đường TL 533 (Bảo Thành - Đô Lương) - Xóm 3, 5 - Xã Bảo Thành | Ô Sỵ - Ô Châu | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 473457 | Huyện Yên Thành | Đường TL 533 (Bảo Thành - Đô Lương) - Xóm 3, 5 - Xã Bảo Thành | Ô Sỵ - Ô Châu | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 473458 | Huyện Yên Thành | Đường TL 533 (Bảo Thành - Đô Lương) - Xóm 9 - Xã Bảo Thành | Ông Văn - Ô Thành | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 473459 | Huyện Yên Thành | Đường TL 533 (Bảo Thành - Đô Lương) - Xóm 9 - Xã Bảo Thành | Ông Văn - Ô Thành | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 473460 | Huyện Yên Thành | Đường TL 533 (Bảo Thành - Đô Lương) - Xóm 9 - Xã Bảo Thành | Ông Văn - Ô Thành | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
