Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 473421 | Huyện Yên Thành | Đường xóm - Xóm 9 (Tờ 5, thửa: Lô 10 ÷ 13; QH năm 2008; thửa 998 ÷ 1001) - Xã Bảo Thành | Mướng | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 473422 | Huyện Yên Thành | Đường xóm - Xóm 9 (Tờ 5, thửa: Lô 37 ÷ 43; QH năm 2011) - Xã Bảo Thành | Ông Thái - Ô Quyền | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 473423 | Huyện Yên Thành | Đường xóm - Xóm 9 (Tờ 5, thửa: Lô 37 ÷ 43; QH năm 2011) - Xã Bảo Thành | Ông Thái - Ô Quyền | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 473424 | Huyện Yên Thành | Đường xóm - Xóm 9 (Tờ 5, thửa: Lô 37 ÷ 43; QH năm 2011) - Xã Bảo Thành | Ông Thái - Ô Quyền | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 473425 | Huyện Yên Thành | Đường xóm - Xóm 9 (Tờ 5, thửa: 190; 191; 239; 240; 266; Lô 06 ÷ 12; QH năm 2006; thửa 1002 ÷ 1008; L | Ông Thái - Ô Quyền | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 473426 | Huyện Yên Thành | Đường xóm - Xóm 9 (Tờ 5, thửa: 190; 191; 239; 240; 266; Lô 06 ÷ 12; QH năm 2006; thửa 1002 ÷ 1008; L | Ông Thái - Ô Quyền | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 473427 | Huyện Yên Thành | Đường xóm - Xóm 9 (Tờ 5, thửa: 190; 191; 239; 240; 266; Lô 06 ÷ 12; QH năm 2006; thửa 1002 ÷ 1008; L | Ông Thái - Ô Quyền | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 473428 | Huyện Yên Thành | Đường xóm - Xóm 9 (Tờ 5, thửa: 192; 193; 217; 218; 219; 241; 242; 267 ÷ 271) - Xã Bảo Thành | Ông Thái - Ô Quyền | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 473429 | Huyện Yên Thành | Đường xóm - Xóm 9 (Tờ 5, thửa: 192; 193; 217; 218; 219; 241; 242; 267 ÷ 271) - Xã Bảo Thành | Ông Thái - Ô Quyền | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 473430 | Huyện Yên Thành | Đường xóm - Xóm 9 (Tờ 5, thửa: 192; 193; 217; 218; 219; 241; 242; 267 ÷ 271) - Xã Bảo Thành | Ông Thái - Ô Quyền | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 473431 | Huyện Yên Thành | Đường xóm - Xóm 9 (Tờ 3, thửa: Tách thửa sau đo đạc BĐ: 304 ÷ 319) - Xã Bảo Thành | Lèn đá - Ông Khương | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 473432 | Huyện Yên Thành | Đường xóm - Xóm 9 (Tờ 3, thửa: Tách thửa sau đo đạc BĐ: 304 ÷ 319) - Xã Bảo Thành | Lèn đá - Ông Khương | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 473433 | Huyện Yên Thành | Đường xóm - Xóm 9 (Tờ 3, thửa: Tách thửa sau đo đạc BĐ: 304 ÷ 319) - Xã Bảo Thành | Lèn đá - Ông Khương | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 473434 | Huyện Yên Thành | Đường Xóm - Xóm 11, 12, 13 (Tờ 3, thửa: 1202; 1261 ÷ 1266) - Xã Bảo Thành | Lèn đá - Ông Khương | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 473435 | Huyện Yên Thành | Đường Xóm - Xóm 11, 12, 13 (Tờ 3, thửa: 1202; 1261 ÷ 1266) - Xã Bảo Thành | Lèn đá - Ông Khương | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 473436 | Huyện Yên Thành | Đường Xóm - Xóm 11, 12, 13 (Tờ 3, thửa: 1202; 1261 ÷ 1266) - Xã Bảo Thành | Lèn đá - Ông Khương | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 473437 | Huyện Yên Thành | Đường Xóm - Xóm 11, 12, 13 (Tờ 3, thửa: 1328 ÷ 1331; 1374; 1287; 1257 ÷ 1260; 1193; 1194; 1195; 1229 | Lèn đá - Ông Khương | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 473438 | Huyện Yên Thành | Đường Xóm - Xóm 11, 12, 13 (Tờ 3, thửa: 1328 ÷ 1331; 1374; 1287; 1257 ÷ 1260; 1193; 1194; 1195; 1229 | Lèn đá - Ông Khương | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 473439 | Huyện Yên Thành | Đường Xóm - Xóm 11, 12, 13 (Tờ 3, thửa: 1328 ÷ 1331; 1374; 1287; 1257 ÷ 1260; 1193; 1194; 1195; 1229 | Lèn đá - Ông Khương | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 473440 | Huyện Yên Thành | Đường Xóm - Xóm 11, 12, 13 (Tờ 2, thửa: 349; 359; 370; 378; 361; ) (Tờ 3, thửa: 1422 ÷ 1426; QH năm | Lèn đá - Ông Khương | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
