Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 473141 | Huyện Yên Thành | Khu vực dân cư xóm 7, 8 (Tờ 6, thửa: 17, 40, 103, 66, 67, 41, 42, 18, 68, 104, 1960, 1961, 1962, 1 | 83.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 473142 | Huyện Yên Thành | Khu vực dân cư xóm 7, 8 (Tờ 6, thửa: 17, 40, 103, 66, 67, 41, 42, 18, 68, 104, 1960, 1961, 1962, 1 | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 473143 | Huyện Yên Thành | Khu vực dân cư xóm 8 (Tờ 2, thửa: 225, 186, 158, 133, 132, 96, 73, 72, 60, 159, 134, 104, 49, 19, 20 | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 473144 | Huyện Yên Thành | Khu vực dân cư xóm 8 (Tờ 2, thửa: 225, 186, 158, 133, 132, 96, 73, 72, 60, 159, 134, 104, 49, 19, 20 | 83.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 473145 | Huyện Yên Thành | Khu vực dân cư xóm 8 (Tờ 2, thửa: 225, 186, 158, 133, 132, 96, 73, 72, 60, 159, 134, 104, 49, 19, 20 | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 473146 | Huyện Yên Thành | Khu vực dân cư xóm 9 (Tờ 1, thửa: 1, 2 5 đến 19) (Tờ 59, 63 đến 68) (Tờ 5, thửa: 492, 426, 457, 427, | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 473147 | Huyện Yên Thành | Khu vực dân cư xóm 9 (Tờ 1, thửa: 1, 2 5 đến 19) (Tờ 59, 63 đến 68) (Tờ 5, thửa: 492, 426, 457, 427, | 83.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 473148 | Huyện Yên Thành | Khu vực dân cư xóm 9 (Tờ 1, thửa: 1, 2 5 đến 19) (Tờ 59, 63 đến 68) (Tờ 5, thửa: 492, 426, 457, 427, | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 473149 | Huyện Yên Thành | Đường xã - Xóm 8 (Tờ 6, thửa: 84, 65, 39, 15, 38) - Xã Lý Thành | Ông Khương - Ông Phùng | 80.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 473150 | Huyện Yên Thành | Đường xã - Xóm 8 (Tờ 6, thửa: 84, 65, 39, 15, 38) - Xã Lý Thành | Ông Khương - Ông Phùng | 88.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 473151 | Huyện Yên Thành | Đường xã - Xóm 8 (Tờ 6, thửa: 84, 65, 39, 15, 38) - Xã Lý Thành | Ông Khương - Ông Phùng | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 473152 | Huyện Yên Thành | Đường xã - Xóm 8 (Tờ 3, thửa: 298, 249, 213, 195, 178, 141, 111, 89, 63, 64, 51, 39, 38, 1 đến 6, 11 | Ông Khương - Ông Phùng | 125.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 473153 | Huyện Yên Thành | Đường xã - Xóm 8 (Tờ 3, thửa: 298, 249, 213, 195, 178, 141, 111, 89, 63, 64, 51, 39, 38, 1 đến 6, 11 | Ông Khương - Ông Phùng | 138.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 473154 | Huyện Yên Thành | Đường xã - Xóm 8 (Tờ 3, thửa: 298, 249, 213, 195, 178, 141, 111, 89, 63, 64, 51, 39, 38, 1 đến 6, 11 | Ông Khương - Ông Phùng | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 473155 | Huyện Yên Thành | Đường xã - Xóm 9 - Xã Lý Thành | Ông Thiêm - xóm 9 | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 473156 | Huyện Yên Thành | Đường xã - Xóm 9 - Xã Lý Thành | Ông Thiêm - xóm 9 | 83.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 473157 | Huyện Yên Thành | Đường xã - Xóm 9 - Xã Lý Thành | Ông Thiêm - xóm 9 | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 473158 | Huyện Yên Thành | Đường xã - xóm 9, 3 - Xã Lý Thành | A Hoàng xóm 3 - Ông Thiêm | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 473159 | Huyện Yên Thành | Đường xã - xóm 9, 3 - Xã Lý Thành | A Hoàng xóm 3 - Ông Thiêm | 83.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 473160 | Huyện Yên Thành | Đường xã - xóm 9, 3 - Xã Lý Thành | A Hoàng xóm 3 - Ông Thiêm | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
