Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 473121 | Huyện Yên Thành | Khu vực dân cư xóm 10 (xóm vồi) (Tờ 5, thửa: 1285, 1318, 1354, 1264, 1304, 1372, 1271-1274-1276) (Tờ | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 473122 | Huyện Yên Thành | Khu vực dân cư xóm 3, 9 (Xóm cuông, xóm trại) (Tờ 5, thửa: 1111, 1178, 1110, 1109, 1177, 1136, 1134, | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 473123 | Huyện Yên Thành | Khu vực dân cư xóm 3, 9 (Xóm cuông, xóm trại) (Tờ 5, thửa: 1111, 1178, 1110, 1109, 1177, 1136, 1134, | 83.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 473124 | Huyện Yên Thành | Khu vực dân cư xóm 3, 9 (Xóm cuông, xóm trại) (Tờ 5, thửa: 1111, 1178, 1110, 1109, 1177, 1136, 1134, | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 473125 | Huyện Yên Thành | Khu vực dân cư xóm 3, 4 (xóm giữa và đồng mười) (Tờ 5, thửa: 1214, 1182, 1186 đến 1189, 1142 đến 114 | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 473126 | Huyện Yên Thành | Khu vực dân cư xóm 3, 4 (xóm giữa và đồng mười) (Tờ 5, thửa: 1214, 1182, 1186 đến 1189, 1142 đến 114 | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 473127 | Huyện Yên Thành | Khu vực dân cư xóm 3, 4 (xóm giữa và đồng mười) (Tờ 5, thửa: 1214, 1182, 1186 đến 1189, 1142 đến 114 | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 473128 | Huyện Yên Thành | khu vực dân cư xóm 4 (làng vườn) (Tờ 10, thửa: 385 đến 389, 274 đến 278, 215, 216, 217, ) - Xã Lý Th | 95.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 473129 | Huyện Yên Thành | khu vực dân cư xóm 4 (làng vườn) (Tờ 10, thửa: 385 đến 389, 274 đến 278, 215, 216, 217, ) - Xã Lý Th | 105.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 473130 | Huyện Yên Thành | khu vực dân cư xóm 4 (làng vườn) (Tờ 10, thửa: 385 đến 389, 274 đến 278, 215, 216, 217, ) - Xã Lý Th | 190.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 473131 | Huyện Yên Thành | Khu vực dân cư xóm 4 (Đồng mẻ) (Tờ 6, thửa: 1756, 1837, 1895, 1838, 1897 đến 1899, 1801, 1800, 1715, | 80.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 473132 | Huyện Yên Thành | Khu vực dân cư xóm 4 (Đồng mẻ) (Tờ 6, thửa: 1756, 1837, 1895, 1838, 1897 đến 1899, 1801, 1800, 1715, | 88.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 473133 | Huyện Yên Thành | Khu vực dân cư xóm 4 (Đồng mẻ) (Tờ 6, thửa: 1756, 1837, 1895, 1838, 1897 đến 1899, 1801, 1800, 1715, | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 473134 | Huyện Yên Thành | Khu vực dân cư xóm 4 (xóm trên) (Tờ 5, thửa: 1395, 1396, 1379, 1334, 1335, 1363, 1394, 1361, 1378, 1 | 80.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 473135 | Huyện Yên Thành | Khu vực dân cư xóm 4 (xóm trên) (Tờ 5, thửa: 1395, 1396, 1379, 1334, 1335, 1363, 1394, 1361, 1378, 1 | 88.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 473136 | Huyện Yên Thành | Khu vực dân cư xóm 4 (xóm trên) (Tờ 5, thửa: 1395, 1396, 1379, 1334, 1335, 1363, 1394, 1361, 1378, 1 | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 473137 | Huyện Yên Thành | khu vực dân cư xóm 7 (Tờ 3, thửa: 274, 252, 231, 196, 143, 144, 53, 54, 66, 1987, 1988, 1989, 1990, | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 473138 | Huyện Yên Thành | khu vực dân cư xóm 7 (Tờ 3, thửa: 274, 252, 231, 196, 143, 144, 53, 54, 66, 1987, 1988, 1989, 1990, | 83.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 473139 | Huyện Yên Thành | khu vực dân cư xóm 7 (Tờ 3, thửa: 274, 252, 231, 196, 143, 144, 53, 54, 66, 1987, 1988, 1989, 1990, | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 473140 | Huyện Yên Thành | Khu vực dân cư xóm 7, 8 (Tờ 6, thửa: 17, 40, 103, 66, 67, 41, 42, 18, 68, 104, 1960, 1961, 1962, 1 | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
