Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 471521 | Huyện Yên Thành | Đường huyện (Mã Thành - Đức Thành) - Xóm Nam Lĩnh (Tờ 38, thửa: 20, 192, 191, 58, 19) - Xã Đức Thành | Anh Bơ - Phúc trường | 660.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 471522 | Huyện Yên Thành | Đường huyện (Mã Thành - Đức Thành) - Xóm Nam Lĩnh (Tờ 38, thửa: 20, 192, 191, 58, 19) - Xã Đức Thành | Anh Bơ - Phúc trường | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 471523 | Huyện Yên Thành | Đường huyện (Mã Thành - Đức Thành) - Xóm Bắc Lĩnh - Xã Đức Thành | Chợ sàng - Tân thành(ĐH) | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 471524 | Huyện Yên Thành | Đường huyện (Mã Thành - Đức Thành) - Xóm Bắc Lĩnh - Xã Đức Thành | Chợ sàng - Tân thành(ĐH) | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 471525 | Huyện Yên Thành | Đường huyện (Mã Thành - Đức Thành) - Xóm Bắc Lĩnh - Xã Đức Thành | Chợ sàng - Tân thành(ĐH) | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 471526 | Huyện Yên Thành | Đường huyện (Mã Thành - Đức Thành) - Xóm Phúc Thọ (Tờ 30, thửa: 27, 24, 06, 23) - Xã Đức Thành | Tân thành - Chợ sàng | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 471527 | Huyện Yên Thành | Đường huyện (Mã Thành - Đức Thành) - Xóm Phúc Thọ (Tờ 30, thửa: 27, 24, 06, 23) - Xã Đức Thành | Tân thành - Chợ sàng | 660.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 471528 | Huyện Yên Thành | Đường huyện (Mã Thành - Đức Thành) - Xóm Phúc Thọ (Tờ 30, thửa: 27, 24, 06, 23) - Xã Đức Thành | Tân thành - Chợ sàng | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 471529 | Huyện Yên Thành | Đường huyện (Mã Thành - Đức Thành) - Xóm Phúc Thọ (Tờ 4, thửa: 301, 259, , 272, 247, 287, 271) (Tờ 3 | Phúc trường - Phúc thọ(ĐXó) | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 471530 | Huyện Yên Thành | Đường huyện (Mã Thành - Đức Thành) - Xóm Phúc Thọ (Tờ 4, thửa: 301, 259, , 272, 247, 287, 271) (Tờ 3 | Phúc trường - Phúc thọ(ĐXó) | 660.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 471531 | Huyện Yên Thành | Đường huyện (Mã Thành - Đức Thành) - Xóm Phúc Thọ (Tờ 4, thửa: 301, 259, , 272, 247, 287, 271) (Tờ 3 | Phúc trường - Phúc thọ(ĐXó) | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 471532 | Huyện Yên Thành | Đường huyện (Mã Thành - Đức Thành) - Xóm Canh Sơn (Tờ 42, thửa: 38, 46, 34, 13, 25, 18, 33, 06, 16, | Anh cầm - Mã thành(ĐH) | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 471533 | Huyện Yên Thành | Đường huyện (Mã Thành - Đức Thành) - Xóm Canh Sơn (Tờ 42, thửa: 38, 46, 34, 13, 25, 18, 33, 06, 16, | Anh cầm - Mã thành(ĐH) | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 471534 | Huyện Yên Thành | Đường huyện (Mã Thành - Đức Thành) - Xóm Canh Sơn (Tờ 42, thửa: 38, 46, 34, 13, 25, 18, 33, 06, 16, | Anh cầm - Mã thành(ĐH) | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 471535 | Huyện Yên Thành | Đường huyện (Mã Thành - Đức Thành) - Xóm Canh Sơn (Tờ 41, thửa: 39, 71, 11, 36, 21, 37) - Xã Đức Thà | Chợ sàng - Tân thành(ĐH) | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 471536 | Huyện Yên Thành | Đường huyện (Mã Thành - Đức Thành) - Xóm Canh Sơn (Tờ 41, thửa: 39, 71, 11, 36, 21, 37) - Xã Đức Thà | Chợ sàng - Tân thành(ĐH) | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 471537 | Huyện Yên Thành | Đường huyện (Mã Thành - Đức Thành) - Xóm Canh Sơn (Tờ 41, thửa: 39, 71, 11, 36, 21, 37) - Xã Đức Thà | Chợ sàng - Tân thành(ĐH) | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 471538 | Huyện Yên Thành | Đường huyện (Mã Thành - Đức Thành) - Xóm Canh Sơn (Tờ 42, thửa: 26, 31, 48) - Xã Đức Thành | Anh cầm - Mã thành(ĐH) | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 471539 | Huyện Yên Thành | Đường huyện (Mã Thành - Đức Thành) - Xóm Canh Sơn (Tờ 42, thửa: 26, 31, 48) - Xã Đức Thành | Anh cầm - Mã thành(ĐH) | 660.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 471540 | Huyện Yên Thành | Đường huyện (Mã Thành - Đức Thành) - Xóm Canh Sơn (Tờ 42, thửa: 26, 31, 48) - Xã Đức Thành | Anh cầm - Mã thành(ĐH) | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
