Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 471501 | Huyện Yên Thành | Đường Huyện (Đức Thành - Diễn Yên) - Xóm Bắc Sơn (Tờ 55, thửa: 3; 38; 18; 4; 22; 15; 16) - Xã Đức Th | Nhà VH - Trại bò | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 471502 | Huyện Yên Thành | Đường Huyện (Đức Thành - Diễn Yên) - Xóm Bắc Sơn (Tờ 55, thửa: 3; 38; 18; 4; 22; 15; 16) - Xã Đức Th | Chợ sàng - Diển yên(ĐH) | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 471503 | Huyện Yên Thành | Đường Huyện (Đức Thành - Diễn Yên) - Xóm Bắc Sơn (Tờ 55, thửa: 3; 38; 18; 4; 22; 15; 16) - Xã Đức Th | Chợ sàng - Diển yên(ĐH) | 660.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 471504 | Huyện Yên Thành | Đường Huyện (Đức Thành - Diễn Yên) - Xóm Bắc Sơn (Tờ 55, thửa: 3; 38; 18; 4; 22; 15; 16) - Xã Đức Th | Chợ sàng - Diển yên(ĐH) | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 471505 | Huyện Yên Thành | Đường Huyện (Đức Thành - Diễn Yên) - Xóm Hồng Sơn (Tờ 54, thửa: 13, 10, 1, 16, 17, 15, 12) (Tờ 53, t | Chợ Sàng - Diễn yên(ĐH) | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 471506 | Huyện Yên Thành | Đường Huyện (Đức Thành - Diễn Yên) - Xóm Hồng Sơn (Tờ 54, thửa: 13, 10, 1, 16, 17, 15, 12) (Tờ 53, t | Chợ Sàng - Diễn yên(ĐH) | 660.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 471507 | Huyện Yên Thành | Đường Huyện (Đức Thành - Diễn Yên) - Xóm Hồng Sơn (Tờ 54, thửa: 13, 10, 1, 16, 17, 15, 12) (Tờ 53, t | Chợ Sàng - Diễn yên(ĐH) | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 471508 | Huyện Yên Thành | Đường Huyện (Đức Thành - Diễn Yên) - Xóm Hồng Lĩnh - Xã Đức Thành | Bải đá - Diễn yên (ĐH) | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 471509 | Huyện Yên Thành | Đường Huyện (Đức Thành - Diễn Yên) - Xóm Hồng Lĩnh - Xã Đức Thành | Bải đá - Diễn yên (ĐH) | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 471510 | Huyện Yên Thành | Đường Huyện (Đức Thành - Diễn Yên) - Xóm Hồng Lĩnh - Xã Đức Thành | Bải đá - Diễn yên (ĐH) | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 471511 | Huyện Yên Thành | Đường Huyện (Đức Thành - Diễn Yên) - Xóm Đức Liên - Xã Đức Thành | Chợ sàng - Diễn yên (ĐH) | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 471512 | Huyện Yên Thành | Đường Huyện (Đức Thành - Diễn Yên) - Xóm Đức Liên - Xã Đức Thành | Chợ sàng - Diễn yên (ĐH) | 660.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 471513 | Huyện Yên Thành | Đường Huyện (Đức Thành - Diễn Yên) - Xóm Đức Liên - Xã Đức Thành | Chợ sàng - Diễn yên (ĐH) | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 471514 | Huyện Yên Thành | Đường huyện (Mã Thành - Đức Thành) - Xóm Nam Lĩnh (Tờ 10, thửa: 210, 228, 261, 244, 260, 259, 209, 2 | chợ sàng - Tân thành(ĐH) | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 471515 | Huyện Yên Thành | Đường huyện (Mã Thành - Đức Thành) - Xóm Nam Lĩnh (Tờ 10, thửa: 210, 228, 261, 244, 260, 259, 209, 2 | chợ sàng - Tân thành(ĐH) | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 471516 | Huyện Yên Thành | Đường huyện (Mã Thành - Đức Thành) - Xóm Nam Lĩnh (Tờ 10, thửa: 210, 228, 261, 244, 260, 259, 209, 2 | chợ sàng - Tân thành(ĐH) | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 471517 | Huyện Yên Thành | Đường huyện (Mã Thành - Đức Thành) - Xóm Nam Lĩnh (Tờ 45, thửa: 129, 110, 124, 112, 204, 63, 64, 46, | chợ sàng - Tân thành(ĐH) | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 471518 | Huyện Yên Thành | Đường huyện (Mã Thành - Đức Thành) - Xóm Nam Lĩnh (Tờ 45, thửa: 129, 110, 124, 112, 204, 63, 64, 46, | chợ sàng - Tân thành(ĐH) | 660.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 471519 | Huyện Yên Thành | Đường huyện (Mã Thành - Đức Thành) - Xóm Nam Lĩnh (Tờ 45, thửa: 129, 110, 124, 112, 204, 63, 64, 46, | chợ sàng - Tân thành(ĐH) | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 471520 | Huyện Yên Thành | Đường huyện (Mã Thành - Đức Thành) - Xóm Nam Lĩnh (Tờ 38, thửa: 20, 192, 191, 58, 19) - Xã Đức Thành | Anh Bơ - Phúc trường | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
