Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 470901 | Huyện Yên Thành | Đường QL 48 E - Xóm 17, 18, 19 - Xã Tăng Thành | Từ Cầu Nghệ - Đồng lũy xóm 18 | 2.300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 470902 | Huyện Yên Thành | Các thửa còn lại xóm 7 - Xã Tăng Thành | Anh Hạ - Ông Lịch | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 470903 | Huyện Yên Thành | Các thửa còn lại xóm 7 - Xã Tăng Thành | Anh Hạ - Ông Lịch | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 470904 | Huyện Yên Thành | Các thửa còn lại xóm 7 - Xã Tăng Thành | Anh Hạ - Ông Lịch | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 470905 | Huyện Yên Thành | Các thửa còn lại xóm 7 - Xã Tăng Thành | Anh Hải - Anh Lộc | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 470906 | Huyện Yên Thành | Các thửa còn lại xóm 7 - Xã Tăng Thành | Anh Hải - Anh Lộc | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 470907 | Huyện Yên Thành | Các thửa còn lại xóm 7 - Xã Tăng Thành | Anh Hải - Anh Lộc | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 470908 | Huyện Yên Thành | Đường Dinh Lạt - Xóm 6 - Xã Tăng Thành | Nhà Trại - Cầu Sắt | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 470909 | Huyện Yên Thành | Đường Dinh Lạt - Xóm 6 - Xã Tăng Thành | Nhà Trại - Cầu Sắt | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 470910 | Huyện Yên Thành | Đường Dinh Lạt - Xóm 6 - Xã Tăng Thành | Nhà Trại - Cầu Sắt | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 470911 | Huyện Yên Thành | Các thửa còn lại xóm 6 - Xã Tăng Thành | Anh Sỹ - Ông Liêm, Ông Quyết | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 470912 | Huyện Yên Thành | Các thửa còn lại xóm 6 - Xã Tăng Thành | Anh Sỹ - Ông Liêm, Ông Quyết | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 470913 | Huyện Yên Thành | Các thửa còn lại xóm 6 - Xã Tăng Thành | Anh Sỹ - Ông Liêm, Ông Quyết | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 470914 | Huyện Yên Thành | Đường Tăng Láng kéo dài (Đường xã) - Xóm 5 - Xã Tăng Thành | Trường cấp I - Xóm 6 | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 470915 | Huyện Yên Thành | Đường Tăng Láng kéo dài (Đường xã) - Xóm 5 - Xã Tăng Thành | Trường cấp I - Xóm 6 | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 470916 | Huyện Yên Thành | Đường Tăng Láng kéo dài (Đường xã) - Xóm 5 - Xã Tăng Thành | Trường cấp I - Xóm 6 | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 470917 | Huyện Yên Thành | Đường liên xã xóm 5 - Xã Tăng Thành | Xóm 4 - Xuân Thành | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 470918 | Huyện Yên Thành | Đường liên xã xóm 5 - Xã Tăng Thành | Xóm 4 - Xuân Thành | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 470919 | Huyện Yên Thành | Đường liên xã xóm 5 - Xã Tăng Thành | Xóm 4 - Xuân Thành | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 470920 | Huyện Yên Thành | Các thửa còn lại trong xóm 5 - Xã Tăng Thành | Anh Đông - Anh Long | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
