Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 470881 | Huyện Yên Thành | Đường QL 48 E - Xóm 10, 11, 12, 4 (Tờ 11, thửa: 1028, 1079; 1083; 1103 1105; 1130 đến 1134; 1159; 11 | Cầu Tràng Sơn - Ông Tương xóm 10 | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 470882 | Huyện Yên Thành | Đường QL 48 E - Xóm 10, 11, 12, 4 (Tờ 11, thửa: 1028, 1079; 1083; 1103 1105; 1130 đến 1134; 1159; 11 | Cầu Tràng Sơn - Ông Tương xóm 10 | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 470883 | Huyện Yên Thành | Đường QL 48 E - Xóm 10, 11, 12, 4 (Tờ 11, thửa: 1028, 1079; 1083; 1103 1105; 1130 đến 1134; 1159; 11 | Cầu Tràng Sơn - Ông Tương xóm 10 | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 470884 | Huyện Yên Thành | Đường QL 48 E - Xóm 10, 11, 12 (Tờ 11, thửa: 977) - Xã Tăng Thành | Cầu Trộ sa - Cầu Tràng Sơn | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 470885 | Huyện Yên Thành | Đường QL 48 E - Xóm 10, 11, 12 (Tờ 11, thửa: 977) - Xã Tăng Thành | Cầu Trộ sa - Cầu Tràng Sơn | 660.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 470886 | Huyện Yên Thành | Đường QL 48 E - Xóm 10, 11, 12 (Tờ 11, thửa: 977) - Xã Tăng Thành | Cầu Trộ sa - Cầu Tràng Sơn | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 470887 | Huyện Yên Thành | Đường QL 48 E - Xóm 10, 11, 12 (Tờ 10, thửa: 362; 363; 396; 425; 475; 500 đến 502; 525; 558; 559; 57 | Cầu Trộ sa - Cầu Tràng Sơn | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 470888 | Huyện Yên Thành | Đường QL 48 E - Xóm 10, 11, 12 (Tờ 10, thửa: 362; 363; 396; 425; 475; 500 đến 502; 525; 558; 559; 57 | Cầu Trộ sa - Cầu Tràng Sơn | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 470889 | Huyện Yên Thành | Đường QL 48 E - Xóm 10, 11, 12 (Tờ 10, thửa: 362; 363; 396; 425; 475; 500 đến 502; 525; 558; 559; 57 | Cầu Trộ sa - Cầu Tràng Sơn | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 470890 | Huyện Yên Thành | Đường QL 48 E - Xóm 16, 17, 18 - Xã Tăng Thành | Ông Lệ xóm 16 - Cầu Trộ sa | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 470891 | Huyện Yên Thành | Đường QL 48 E - Xóm 16, 17, 18 - Xã Tăng Thành | Ông Lệ xóm 16 - Cầu Trộ sa | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 470892 | Huyện Yên Thành | Đường QL 48 E - Xóm 16, 17, 18 - Xã Tăng Thành | Ông Lệ xóm 16 - Cầu Trộ sa | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 470893 | Huyện Yên Thành | Đường QL 48 E - Xóm 18, 17, 16 - Xã Tăng Thành | Đồng lũy - Đồng Lính | 1.150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 470894 | Huyện Yên Thành | Đường QL 48 E - Xóm 18, 17, 16 - Xã Tăng Thành | Đồng lũy - Đồng Lính | 1.265.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 470895 | Huyện Yên Thành | Đường QL 48 E - Xóm 18, 17, 16 - Xã Tăng Thành | Đồng lũy - Đồng Lính | 2.300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 470896 | Huyện Yên Thành | Đường QL 48 E - Xóm 18, 17, 16 - Xã Tăng Thành | Đồng lũy - Bàu vải | 1.150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 470897 | Huyện Yên Thành | Đường QL 48 E - Xóm 18, 17, 16 - Xã Tăng Thành | Đồng lũy - Bàu vải | 1.265.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 470898 | Huyện Yên Thành | Đường QL 48 E - Xóm 18, 17, 16 - Xã Tăng Thành | Đồng lũy - Bàu vải | 2.300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 470899 | Huyện Yên Thành | Đường QL 48 E - Xóm 17, 18, 19 - Xã Tăng Thành | Từ Cầu Nghệ - Đồng lũy xóm 18 | 1.150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 470900 | Huyện Yên Thành | Đường QL 48 E - Xóm 17, 18, 19 - Xã Tăng Thành | Từ Cầu Nghệ - Đồng lũy xóm 18 | 1.265.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
