Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 470701 | Thành phố Bến Tre | Nguyễn Đình Chiểu | Cầu Cá Lóc - Cống An Hoà (Thửa 121 tờ 19 Phường 8) | 5.760.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 470702 | Thành phố Bến Tre | Nguyễn Đình Chiểu | Cầu Cá Lóc - Cống An Hoà (Thửa 121 tờ 19 Phường 8) | 7.680.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 470703 | Thành phố Bến Tre | Nguyễn Đình Chiểu | Cầu Cá Lóc - Cống An Hoà (Thửa 121 tờ 19 Phường 8) | 9.600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 470704 | Thành phố Bến Tre | Nguyễn Đình Chiểu | Cầu Cá Lóc - Cống An Hoà (Thửa 48 tờ 26 Phường 8) | 5.760.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 470705 | Thành phố Bến Tre | Nguyễn Đình Chiểu | Cầu Cá Lóc - Cống An Hoà (Thửa 48 tờ 26 Phường 8) | 7.680.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 470706 | Thành phố Bến Tre | Nguyễn Đình Chiểu | Cầu Cá Lóc - Cống An Hoà (Thửa 48 tờ 26 Phường 8) | 9.600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 470707 | Thành phố Bến Tre | Nguyễn Đình Chiểu | Đường Nguyễn Huệ - Cầu Cá Lóc | 8.640.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 470708 | Thành phố Bến Tre | Nguyễn Đình Chiểu | Đường Nguyễn Huệ - Cầu Cá Lóc | 11.520.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 470709 | Thành phố Bến Tre | Nguyễn Đình Chiểu | Đường Nguyễn Huệ - Cầu Cá Lóc | 14.400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 470710 | Thành phố Bến Tre | Nguyễn Đình Chiểu | Đường Nguyễn Trung Trực - Đường Nguyễn Huệ | 10.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 470711 | Thành phố Bến Tre | Nguyễn Đình Chiểu | Đường Nguyễn Trung Trực - Đường Nguyễn Huệ | 14.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 470712 | Thành phố Bến Tre | Nguyễn Đình Chiểu | Đường Nguyễn Trung Trực - Đường Nguyễn Huệ | 18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 470713 | Thành phố Bến Tre | Nguyễn Đình Chiểu | Đường Phan Ngọc Tòng - Đường Nguyễn Trung Trực | 14.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 470714 | Thành phố Bến Tre | Nguyễn Đình Chiểu | Đường Phan Ngọc Tòng - Đường Nguyễn Trung Trực | 19.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 470715 | Thành phố Bến Tre | Nguyễn Đình Chiểu | Đường Phan Ngọc Tòng - Đường Nguyễn Trung Trực | 24.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 470716 | Thành phố Bến Tre | Nguyễn Đình Chiểu | Vòng xoay An Hội (Thửa 1 tờ 5 Phường 2 (nay là phường An Hội)) - Đường Phan Ngọc Tòng | 16.560.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 470717 | Thành phố Bến Tre | Nguyễn Đình Chiểu | Vòng xoay An Hội (Thửa 1 tờ 5 Phường 2 (nay là phường An Hội)) - Đường Phan Ngọc Tòng | 22.080.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 470718 | Thành phố Bến Tre | Nguyễn Đình Chiểu | Vòng xoay An Hội (Thửa 1 tờ 5 Phường 2 (nay là phường An Hội)) - Đường Phan Ngọc Tòng | 27.600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 470719 | Thành phố Bến Tre | Nguyễn Đình Chiểu | Vòng xoay An Hội (Thửa 6 tờ 5 Phường 2 (nay là phường An Hội)) - Đường Phan Ngọc Tòng | 16.560.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 470720 | Thành phố Bến Tre | Nguyễn Đình Chiểu | Vòng xoay An Hội (Thửa 6 tờ 5 Phường 2 (nay là phường An Hội)) - Đường Phan Ngọc Tòng | 22.080.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
