Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 470681 | Thành phố Bến Tre | Nguyễn Huệ | Đường Phan Đình Phùng (Thửa 197 tờ 55 Phú Khương) - Đường Nguyễn Thị Định (Thửa 28 tờ 4 Phú Khương) | 4.800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 470682 | Thành phố Bến Tre | Nguyễn Huệ | Đường Phan Đình Phùng (Thửa 197 tờ 55 Phú Khương) - Đường Nguyễn Thị Định (Thửa 28 tờ 4 Phú Khương) | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 470683 | Thành phố Bến Tre | Nguyễn Huệ | Đường Hai Bà Trưng (Thửa 231 tờ 5 Phường 1 (nay là phường An Hội)) - Đường Phan Đình Phùng (Thửa 1 tờ 2 Phường 1 (nay là phường An Hội)) | 5.040.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 470684 | Thành phố Bến Tre | Nguyễn Huệ | Đường Hai Bà Trưng (Thửa 231 tờ 5 Phường 1 (nay là phường An Hội)) - Đường Phan Đình Phùng (Thửa 1 tờ 2 Phường 1 (nay là phường An Hội)) | 6.720.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 470685 | Thành phố Bến Tre | Nguyễn Huệ | Đường Hai Bà Trưng (Thửa 231 tờ 5 Phường 1 (nay là phường An Hội)) - Đường Phan Đình Phùng (Thửa 1 tờ 2 Phường 1 (nay là phường An Hội)) | 8.400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 470686 | Thành phố Bến Tre | Nguyễn Huệ | Đường Hai Bà Trưng (Thửa 167 tờ 5 Phường 1 (nay là phường An Hội)) - Đường Phan Đình Phùng (Thửa 523 tờ 4 Phường 4) | 5.040.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 470687 | Thành phố Bến Tre | Nguyễn Huệ | Đường Hai Bà Trưng (Thửa 167 tờ 5 Phường 1 (nay là phường An Hội)) - Đường Phan Đình Phùng (Thửa 523 tờ 4 Phường 4) | 6.720.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 470688 | Thành phố Bến Tre | Nguyễn Huệ | Đường Hai Bà Trưng (Thửa 167 tờ 5 Phường 1 (nay là phường An Hội)) - Đường Phan Đình Phùng (Thửa 523 tờ 4 Phường 4) | 8.400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 470689 | Thành phố Bến Tre | Nguyễn Huệ | Đường Hùng Vương (Thửa 339 tờ 11 Phường 1 (nay là phường An Hội)) - Đường Hai Bà Trưng (Thửa 179 tờ 5 Phường 1 (nay là phường An Hội)) | 7.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 470690 | Thành phố Bến Tre | Nguyễn Huệ | Đường Hùng Vương (Thửa 339 tờ 11 Phường 1 (nay là phường An Hội)) - Đường Hai Bà Trưng (Thửa 179 tờ 5 Phường 1 (nay là phường An Hội)) | 9.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 470691 | Thành phố Bến Tre | Nguyễn Huệ | Đường Hùng Vương (Thửa 339 tờ 11 Phường 1 (nay là phường An Hội)) - Đường Hai Bà Trưng (Thửa 179 tờ 5 Phường 1 (nay là phường An Hội)) | 12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 470692 | Thành phố Bến Tre | Nguyễn Huệ | Đường Hùng Vương (Thửa 338 tờ 11 Phường 1 (nay là phường An Hội)) - Đường Hai Bà Trưng (Thửa 170 tờ 5 Phường 1 (nay là phường An Hội)) | 7.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 470693 | Thành phố Bến Tre | Nguyễn Huệ | Đường Hùng Vương (Thửa 338 tờ 11 Phường 1 (nay là phường An Hội)) - Đường Hai Bà Trưng (Thửa 170 tờ 5 Phường 1 (nay là phường An Hội)) | 9.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 470694 | Thành phố Bến Tre | Nguyễn Huệ | Đường Hùng Vương (Thửa 338 tờ 11 Phường 1 (nay là phường An Hội)) - Đường Hai Bà Trưng (Thửa 170 tờ 5 Phường 1 (nay là phường An Hội)) | 12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 470695 | Thành phố Bến Tre | Nguyễn Đình Chiểu | Cống An Hoà (Thửa 122 tờ 19 Phường 8) - Cầu Gò Đàng | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 470696 | Thành phố Bến Tre | Nguyễn Đình Chiểu | Cống An Hoà (Thửa 122 tờ 19 Phường 8) - Cầu Gò Đàng | 4.800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 470697 | Thành phố Bến Tre | Nguyễn Đình Chiểu | Cống An Hoà (Thửa 122 tờ 19 Phường 8) - Cầu Gò Đàng | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 470698 | Thành phố Bến Tre | Nguyễn Đình Chiểu | Cống An Hoà (Thửa 30 tờ 27 Phường 8) - Cầu Gò Đàng | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 470699 | Thành phố Bến Tre | Nguyễn Đình Chiểu | Cống An Hoà (Thửa 30 tờ 27 Phường 8) - Cầu Gò Đàng | 4.800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 470700 | Thành phố Bến Tre | Nguyễn Đình Chiểu | Cống An Hoà (Thửa 30 tờ 27 Phường 8) - Cầu Gò Đàng | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
