Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 469981 | Huyện Châu Thành | ĐHCT 16 | Quốc lộ 60 (thị trấn) - Giáp ranh xã An Khánh | 432.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 469982 | Huyện Châu Thành | ĐHCT 16 | Quốc lộ 60 (thị trấn) - Giáp ranh xã An Khánh | 576.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 469983 | Huyện Châu Thành | ĐHCT 16 | Quốc lộ 60 (thị trấn) - Giáp ranh xã An Khánh | 720.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 469984 | Huyện Châu Thành | Đường huyện 04 (HL 188) | Ngã tư giáp QL60 cũ (Thửa 1 tờ 33 Thị trấn) - Giáp lộ số 11 Thị Trấn (Thửa 38 tờ 7 Phú An Hòa) | 576.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 469985 | Huyện Châu Thành | Đường huyện 04 (HL 188) | Ngã tư giáp QL60 cũ (Thửa 1 tờ 33 Thị trấn) - Giáp lộ số 11 Thị Trấn (Thửa 38 tờ 7 Phú An Hòa) | 768.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 469986 | Huyện Châu Thành | Đường huyện 04 (HL 188) | Ngã tư giáp QL60 cũ (Thửa 1 tờ 33 Thị trấn) - Giáp lộ số 11 Thị Trấn (Thửa 38 tờ 7 Phú An Hòa) | 960.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 469987 | Huyện Châu Thành | Đường huyện 04 (HL 188) | Ngã tư giáp QL60 cũ (Thửa 32 tờ 24 Thị trấn) - Giáp lộ số 11 Thị Trấn (Thửa 3 tờ 33 Thị trấn) | 576.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 469988 | Huyện Châu Thành | Đường huyện 04 (HL 188) | Ngã tư giáp QL60 cũ (Thửa 32 tờ 24 Thị trấn) - Giáp lộ số 11 Thị Trấn (Thửa 3 tờ 33 Thị trấn) | 768.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 469989 | Huyện Châu Thành | Đường huyện 04 (HL 188) | Ngã tư giáp QL60 cũ (Thửa 32 tờ 24 Thị trấn) - Giáp lộ số 11 Thị Trấn (Thửa 3 tờ 33 Thị trấn) | 960.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 469990 | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 57B (Đường tỉnh 883 cũ) | Ngã tư Quốc lộ 60 mới (Thửa 332 tờ 15 An Khánh) - Hết ranh Thị trấn Châu Thành (Thửa 10 tờ 7 Thị trấn) | 1.224.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 469991 | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 57B (Đường tỉnh 883 cũ) | Ngã tư Quốc lộ 60 mới (Thửa 332 tờ 15 An Khánh) - Hết ranh Thị trấn Châu Thành (Thửa 10 tờ 7 Thị trấn) | 1.632.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 469992 | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 57B (Đường tỉnh 883 cũ) | Ngã tư Quốc lộ 60 mới (Thửa 332 tờ 15 An Khánh) - Hết ranh Thị trấn Châu Thành (Thửa 10 tờ 7 Thị trấn) | 2.040.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 469993 | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 57B (Đường tỉnh 883 cũ) | Ngã tư Quốc lộ 60 mới (Thửa 272 tờ 15 An Khánh) - Hết ranh Thị trấn Châu Thành (Thửa 393 tờ 37 Tân Thạch) | 1.224.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 469994 | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 57B (Đường tỉnh 883 cũ) | Ngã tư Quốc lộ 60 mới (Thửa 272 tờ 15 An Khánh) - Hết ranh Thị trấn Châu Thành (Thửa 393 tờ 37 Tân Thạch) | 1.632.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 469995 | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 57B (Đường tỉnh 883 cũ) | Ngã tư Quốc lộ 60 mới (Thửa 272 tờ 15 An Khánh) - Hết ranh Thị trấn Châu Thành (Thửa 393 tờ 37 Tân Thạch) | 2.040.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 469996 | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 60 cũ | Giáp ranh thị trấn - Cầu Ba Lai cũ | 1.080.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 469997 | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 60 cũ | Giáp ranh thị trấn - Cầu Ba Lai cũ | 1.440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 469998 | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 60 cũ | Giáp ranh thị trấn - Cầu Ba Lai cũ | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 469999 | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 60 mới | Giáp xã An Khánh - Cầu Ba Lai mới | 2.160.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 470000 | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 60 mới | Giáp xã An Khánh - Cầu Ba Lai mới | 2.880.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
